
Vincent Nvendo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Zurich.
Tiểu sử Vincent Nvendo
Vincent Nvendo là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ FC Zurich, mang quốc tịch Switzerland, sinh ngày 27/07/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 194 cm, thuận chân phải và thi đấu ở tuyến trước với vai trò tiền đạo. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 15/17 | 0 | 7/15 | — | 7,90 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 5/11 | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 5,89 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 5/6 | — | 6,88 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/5 | — | 6,45 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Bellinzona | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 23/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/4 | — | 6,65 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 5/9 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/10/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2026 | FC Zurich | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Zurich U21 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Etoile Carouge | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Etoile Carouge FC II | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | Perugia Youth | Etoile Carouge FC II | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2021 | Reggina Primavera | Perugia Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Servette U18 | Reggina Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Servette FC M-17 | Servette U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Servette FC Youth | Servette FC M-17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực51