Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Mario Irimia

FC Dinamo 1948Tiền vệROU
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

David Mario Irimia là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.

Tiểu sử David Mario Irimia

David Mario Irimia là tiền vệ của FC Dinamo 1948, mang quốc tịch Romania và 20 tuổi, sinh ngày 12/05/2006. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 1 kiến tạo trong 918 phút thi đấu, điểm trung bình 7,03. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 400 nghìn €. Cầu thủ được FC Dinamo 1948 mượn từ Metaloglobus ngày 29/06/2026, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
918Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—11119180012188%54%207,03
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 918 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
283/319 (88%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/21 (14%)
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
10
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/73 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 25
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Mario Irimia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-0890000025/2944/8—7,34
10/10/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 2-0680000025/2722/3—7,40
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Tây Ban NhaB 1-7450000011/1112/4—5,61
21/09/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 4-0900000018/1924/6—6,97
12/09/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-1890110228/3125/10—7,21
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-1880000237/4146/10—7,33
30/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraH 1-1870011138/4203/3—7,06
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 2-1740000119/2724/5—6,55
16/08/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923T 1-0870000124/3025/8—7,09
09/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 4-0810000333/3533/5—7,77

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20231610 nghìn €
22/06/20231750 nghìn €
21/12/202317100 nghìn €
04/06/202418100 nghìn €
08/12/202418200 nghìn €
15/06/202519250 nghìn €
18/12/202519250 nghìn €
07/06/202620250 nghìn €
21/09/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026MetaloglobusFC Dinamo 1948Cho mượn—
07/07/2024FC Dinamo 1948MetaloglobusChuyển nhượng—
31/01/2023FC Dinamo 1948 U19FC Dinamo 1948Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh48
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com