
Cameron Burgess là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Swansea City.
Tiểu sử Cameron Burgess
Cameron Burgess là hậu vệ người Australia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Swansea City ở tuổi 30. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 2 trận với 162 phút thi đấu và điểm trung bình 3,29, đồng thời góp mặt 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € (2024), và hợp đồng kéo dài đến ngày 29/06/2028. Anh chuyển từ Ipswich Town sang Swansea City ngày 30/06/2025. Anh cao 194 cm, nặng 93 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
88Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 83% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/63 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Birmingham City | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/63 | 3 | 10/12 | V | 6,59 |
| 04/07/2026 | World Cup | vs Ai Cập | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Paraguay | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | World Cup | @ Mỹ | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/18 | 0 | 1/2 | — | 5,06 |
| 14/06/2026 | World Cup | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 2 | 4/4 | — | 7,60 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Thụy Sĩ | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | — | — | 6,33 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 6,42 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 96/111 | 0 | 7/8 | — | 7,26 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/62 | 0 | 0/2 | — | 7,00 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/92 | 0 | 8/9 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 23/09/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 10/10/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 23/10/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/07/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Ipswich Town | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2021 | Accrington Stanley | Ipswich Town | Hết hạn mượn 0.88M € | 880 nghìn € |
| 02/08/2020 | Scunthorpe United | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Salford City | Scunthorpe United | Cho mượn | — |
| 23/07/2019 | Scunthorpe United | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fulham | Scunthorpe United | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/05/2017 | Bury | Fulham | Cho mượn | — |
| 05/01/2017 | Fulham | Bury | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2017 | Oldham Athletic | Fulham | Cho mượn | — |
| 17/07/2016 | Fulham | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Cheltenham Town | Fulham | Cho mượn | — |
| 25/01/2016 | Fulham | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Ross County F.C. | Fulham | Cho mượn | — |
| 14/01/2015 | Fulham | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fulham U18 | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Perth RedStar FC | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh73
- Thể lực56