- Phạt góc2 – 3
- Thẻ vàng1 – 0
NGU Nagoya (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Viamaterras Miyazaki (nữ).
Viamaterras Miyazaki (nữ) vs NGU Nagoya (nữ) 0-2 — Nadeshiko League 1 Nhật Bản (nữ) 07/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (5)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
36'
0 - 1 ⚽ - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 56'
-
88'
0 - 2 ⚽ - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 3Sút trúng đích11
- 11Sút không trúng đích6
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc3
- 49Tấn công nguy hiểm57
- 89Tấn công73
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Viamaterras Miyazaki (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Viamaterras Miyazaki (nữ) ép sân · cột hướng xuống: NGU Nagoya (nữ) ép sân. Viamaterras Miyazaki (nữ) kiểm soát thế trận 46% thời gian, NGU Nagoya (nữ) 50%.
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.92 | 1.87 | 81.00 | 51 | 1.01 | 2.5 | 10.00 | 1.06 | 9.5 | 2.10 | 1.66 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | JPN Nadeshiko League 1 | NGU Nagoya (nữ) – Viamaterras Miyazaki (nữ) | 0–0 |
| 29/06/2025 | JPN Nadeshiko League 1 | NGU Nagoya (nữ) – Viamaterras Miyazaki (nữ) | 1–0 |
| 20/04/2025 | JPN Nadeshiko League 1 | Viamaterras Miyazaki (nữ) – NGU Nagoya (nữ) | 0–1 |
| 16/06/2024 | JPN Nadeshiko League 1 | Viamaterras Miyazaki (nữ) – NGU Nagoya (nữ) | 2–2 |
| 06/04/2024 | JPN Nadeshiko League 1 | NGU Nagoya (nữ) – Viamaterras Miyazaki (nữ) | 1–3 |
| 26/11/2023 | JPN Women's Empresss Cup | NGU Nagoya (nữ) – Viamaterras Miyazaki (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
Viamaterras Miyazaki (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | JPN Nadeshiko League 1 | Orca Kamogawa FC (nữ) – Viamaterras Miyazaki (nữ) | 0–2 | T |
| 17/05/2026 | JPN Nadeshiko League 1 | Viamaterras Miyazaki (nữ) – Setagaya Sfid (nữ) | 1–1 | H |
| 10/05/2026 | JPN Nadeshiko League 1 | Viamaterras Miyazaki (nữ) – Ehime FC (nữ) | 3–0 | T |
| 03/05/2026 | JPN Nadeshiko League 1 | Shizuoka Sangyo University (nữ) – Viamaterras Miyazaki (nữ) | 1–0 | B |
| 26/04/2026 | JPN Nadeshiko League 1 | Okayama Yunogo Belle (nữ) – Viamaterras Miyazaki (nữ) | 1–3 | T |
NGU Nagoya (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | JPN Nadeshiko League 1 | NGU Nagoya (nữ) – Okayama Yunogo Belle (nữ) | 2–0 | T |
| 17/05/2026 | JPN Nadeshiko League 1 | NGU Nagoya (nữ) – Shizuoka Sangyo University (nữ) | 3–0 | T |
| 09/05/2026 | JPN Nadeshiko League 1 | Nittaidai SMG Yokohama (nữ) – NGU Nagoya (nữ) | 0–8 | T |
| 02/05/2026 | JPN Nadeshiko League 1 | NGU Nagoya (nữ) – Orca Kamogawa FC (nữ) | 1–1 | H |
| 26/04/2026 | JPN Nadeshiko League 1 | NGU Nagoya (nữ) – AS Harima ALBION (nữ) | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Viamaterras Miyazaki (nữ) vs NGU Nagoya (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Viamaterras Miyazaki (nữ) vs NGU Nagoya (nữ) thuộc Nadeshiko League 1 Nhật Bản (nữ), Vòng 12 đã diễn ra lúc 11:00 ngày 07/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Viamaterras Miyazaki (nữ) vs NGU Nagoya (nữ) là bao nhiêu?
- NGU Nagoya (nữ) thắng Viamaterras Miyazaki (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Viamaterras Miyazaki (nữ) vs NGU Nagoya (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Viamaterras Miyazaki (nữ) thắng 2, hòa 2, NGU Nagoya (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 15/03/2026 (JPN Nadeshiko League 1) NGU Nagoya (nữ) 0-0 Viamaterras Miyazaki (nữ).
- Phong độ Viamaterras Miyazaki (nữ) và NGU Nagoya (nữ) trước trận?
- Viamaterras Miyazaki (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLWW); NGU Nagoya (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDWW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:49 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

