- Phạt góc1 – 4
- Thẻ vàng2 – 1
· Nắng 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.30 / 1.32
U20 Quixada FC thắng Trẻ Fortaleza 1-0 trên sân nhà.
Đội hình U20 Quixada FC vs Trẻ Fortaleza 1-0 — Giải trẻ Brazil 13/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
U20 Quixada FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Carlos Alberto Bonfim Lima Silva | Không rõ | 0.0 |
| 2 | Francisco Carlos Alexandre Ferreira Lima | Không rõ | 0.0 |
| 3 | Francisco Jardson Do Nascimento | Không rõ | 0.0 |
| 4 | Bonifácio Estevam De Sousa Júnior | Không rõ | 0.0 |
| 5 | Marcos Elói Ferreira Filho | Không rõ | 0.0 |
| 6 | Pablo Renê Almeida Da Silva | Không rõ | 0.0 |
| 7 | Fernando Rodrigues De Oliveira | Không rõ | 0.0 |
| 8 | Ricardo Da Silva Adriano | Không rõ | 0.0 |
| 9 | Elvis Ferreira De Lima | Không rõ | 0.0 |
| 10 | Frabicio Silva De Paula | Không rõ | 0.0 |
| 11 | Kayky Ian Do Amaral Batista | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Pedro Arthur De Brito Maia | Không rõ |
| 13 | Igo Colares Da Silva | Không rõ |
| 19 | Paulo Ricardo Ferreira De Aguiar | Không rõ |
| 15 | Vitor Henrique Kutter Bezerra | Không rõ |
| 16 | Paulo Levi Lacerda Rodrigues | Không rõ |
| 22 | Lucas Oliveira Casimiro | Không rõ |
| 17 | João Victor Silva Monteiro | Không rõ |
| 20 | Paulo Andrey Silva De Sousa | Không rõ |
| 14 | Carlos Henrique Alexandre Sousa | Không rõ |
| 18 | Pedro Antonio Vespermann Gonçalves | Không rõ |
| 12 | Talison De Almeida Costa | Không rõ |
| 21 | Levy Romário Alves Da Silva | Không rõ |
Trẻ Fortaleza
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | César Augusto Braga Rodrigues | Không rõ | 0.0 |
| 2 | Diego Kauê Cavalcante Ferraz | Không rõ | 0.0 |
| 3 | Guilherme Cristovam dos Santos | Không rõ | 0.0 |
| 4 | Rogger Gabriel Almeida Leite Alves | Không rõ | 0.0 |
| 5 | Fábio Henrique Teodoro de Jesus | Không rõ | 0.0 |
| 6 | Henry Santana Vicente | Không rõ | 0.0 |
| 7 | Caio Wesley Da Silva Paz | Không rõ | 0.0 |
| 8 | Vinícius Gonçalves Onibeni | Không rõ | 0.0 |
| 9 | Juan Fidelis Carvalho | Không rõ | 0.0 |
| 10 | Filipi Gabriel Ferreira Januario | Không rõ | 0.0 |
| 11 | Caio Jerônimo Da Costa | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Eros Matheus Araújo Sipaúba | Không rõ |
| 15 | Genilson Bezerra De Oliveira | Không rõ |
| 17 | Felipe Meirelles De Almeida Cardoso | Không rõ |
| 18 | Rafael Oliveira Pinna | Không rõ |
| 14 | Kleberson Ruan Parente Jurema | Không rõ |
| 19 | Éden Luiz Pompeu Reis | Không rõ |
| 23 | Guilherme Rodrigues Alves Da Silva | Không rõ |
| 16 | Juan Levy Da Silva Sousa | Không rõ |
| 12 | Anthony De Oliveira Cruz | Không rõ |

