- Phạt góc2 – 6
- Thẻ vàng4 – 1
· Âm u 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.57 / 2.35
U19 Aston Villa thắng U19 Fenerbahce 2-1 trên sân nhà.
U19 Aston Villa vs U19 Fenerbahce 2-1 — Giải trẻ châu Âu 14/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Daniel Adedirankiến tạo: Oscar Johnson
21'
1 - 0 - 🟨 Oliver Bindley 37'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Markie Meade 47'
- 🔁 Olly Lloydthay Oliver Bindley 64'
- 🔁 Jahmi Kellymanthay Markie Meade 64'
- 🔁 Erinoluwa Orebowalethay Daniel Adediran 64'
-
⚽ Erinoluwa Orebowalekiến tạo: max jenner
67'
2 - 0 -
78'
2 - 1 ⚽ Emin Eren Sayarkiến tạo: Adnan Efe Fettahoğlu - 80' 🔁 Emirhan Ateşthay Efe Yılmaz
- 🔁 Lennon Mossthay Oscar Johnson 81'
- 82' 🔁 Onur Kuşcuthay Emin Eren Sayar
- 🟨 Woody Burgess 84'
- 84' 🟨 Alaettin Ekici
- 🔁 Lennon Melmuishthay Fletcher Boyd 89'
- 🟨 Erinoluwa Orebowale 90'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 26Tổng cú sút20
- 3Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích6
- 12Sút trong vòng cấm11
- 3Sút bị chặn1
- 2Phạt góc6
- 41Tấn công nguy hiểm36
- 88Tấn công84
- 341Chuyền606
- 275Chuyền chính xác519
- 3Chuyền then chốt3
- 11Chuyền dài8
- 7Rê bóng17
- 12Tạt bóng36
- 57Tranh chấp46
- 17Tắc bóng12
- 40Cản phá65
- 13Cứu thua14
- 12Phạm lỗi6
- 15Bị phạm lỗi24
- 3Việt vị2
- 4Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. U19 Fenerbahce kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U19 Aston Villa ép sân · cột hướng xuống: U19 Fenerbahce ép sân. U19 Aston Villa kiểm soát thế trận 41% thời gian, U19 Fenerbahce 51%.
U19 Aston VillaU19 Fenerbahce| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-3-3
U19 Aston Villa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Owen Asemota | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Woody Burgess | Hậu vệ | 6.25 |
| 4 | Theodore Carroll | Hậu vệ | 6.6 |
| 5 | Leon Routh © | Hậu vệ | 6.6 |
| 3 | Joshua Blake | Tiền vệ | 6.55 |
| 6 | Fletcher Boyd | Tiền vệ | 6.65 |
| 7 | Oscar Johnson | Tiền vệ | 6.85 |
| 8 | max jenner | Tiền vệ | 6.85 |
| 10 | Markie Meade | Tiền vệ | 6.32 |
| 11 | Oliver Bindley | Tiền vệ | 6.25 |
| 9 | Daniel Adediran | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | V. Hayward | Tiền vệ |
| 20 | Jahmi Kellyman | Tiền vệ |
| 14 | Kairi Ketebu | Hậu vệ |
| 17 | Olly Lloyd | Tiền vệ |
| 15 | Lennon Melmuish | Tiền vệ |
| 16 | Lennon Moss | Tiền vệ |
| 12 | Vincely Mudame | Hậu vệ |
| 19 | Erinoluwa Orebowale | Tiền đạo |
| 13 | Russ Oakley | Thủ môn |
U19 Fenerbahce · HLV Mustafa Ertem
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kuzey Sapaz | Thủ môn | 6.0 |
| 2 | Doruk Özsaraç | Hậu vệ | 6.1 |
| 15 | Ö. Tiryakigil | Hậu vệ | 6.5 |
| 19 | E. Sancaklı | Hậu vệ | 6.1 |
| 23 | Yağız Bedirhan Korkmaz | Hậu vệ | 5.8 |
| 5 | Efe Yılmaz | Tiền vệ | 6.2 |
| 8 | Mustafa Serhan Kök © | Tiền vệ | 5.6 |
| 10 | Adnan Efe Fettahoğlu | Tiền vệ | 6.4 |
| 9 | Çağrı Hakan Balta | Tiền đạo | 6.3 |
| 16 | Emin Eren Sayar | Tiền đạo | 7.1 |
| 17 | Alaettin Ekici | Tiền đạo | 5.92 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Emirhan Ateş | Tiền vệ |
| 26 | Efe Galip Aydin | Tiền đạo |
| 20 | Güner Ekici | Tiền đạo |
| 4 | Ridvan Harman | Hậu vệ |
| 7 | Onur Kuşcu | Tiền đạo |
| 28 | Ercan Tuncel | Hậu vệ |
| 24 | Eyüp Çetinkaya | Tiền vệ |
| 27 | Gökmen Özdemir | Hậu vệ |
| 12 | Rüzgar Onur Akgül | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.57 | 2.35 | 1.01 | 23 | 151.00 | 3.5 | 7.40 | 1.09 | 7.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/10/2011 | INT CF | U19 Fenerbahce – U19 Aston Villa | 1–2 |
| 29/09/2011 | INT CF | U19 Aston Villa – U19 Fenerbahce | 4–0 |
Phong độ gần đây
U19 Aston Villa
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | UEFA Youth League | U19 Club Brugge – U19 Aston Villa | 5–3 | B |
| 10/12/2025 | UEFA Youth League | U19 AZ Alkmaar – U19 Aston Villa | 2–1 | B |
| 26/11/2025 | UEFA Youth League | U19 Aston Villa – U19 AZ Alkmaar | 2–2 | H |
| 05/11/2025 | UEFA Youth League | U19 Aston Villa – U19 KF Skenderbeu | 6–0 | T |
| 21/10/2025 | UEFA Youth League | U19 KF Skenderbeu – U19 Aston Villa | 1–1 | H |
U19 Fenerbahce
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | TUR U19 A2 | U19 Caykur Rizespor – U19 Fenerbahce | 0–6 | T |
| 20/09/2026 | TUR U19 A2 | U19 Fenerbahce – U19 Eyupspor | 5–1 | T |
| 14/09/2026 | TUR U19 A2 | U19 Gazisehir Gaziantep FK – U19 Fenerbahce | 2–1 | B |
| 10/09/2026 | UEFA Youth League | U19 Fenerbahce – U19 AS Roma | 2–4 | B |
| 05/09/2026 | TUR U19 A2 | U19 Fenerbahce – U19 Besiktas JK | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Aston Villa vs U19 Fenerbahce đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U19 Aston Villa vs U19 Fenerbahce thuộc Giải trẻ châu Âu đã diễn ra lúc 20:00 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U19 Aston Villa vs U19 Fenerbahce là bao nhiêu?
- U19 Aston Villa thắng U19 Fenerbahce 2-1; hiệp một 1-0.
- Phong độ U19 Aston Villa và U19 Fenerbahce trước trận?
- U19 Aston Villa: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWDL); U19 Fenerbahce: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLLL).
- Đội hình xuất phát U19 Aston Villa vs U19 Fenerbahce?
- U19 Aston Villa ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, U19 Fenerbahce dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:43 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

