- Phạt góc3 – 1
- Thẻ vàng2 – 2
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân King Abdullah Sports City Training Stadium Pitch B, Jeddah · sân trung lập · Trọng tài: Yahya Ahmed Ibrahim Al Balushi · cập nhật
U17 Tajikistan thắng U17 Thái 2-0 trên sân trung lập King Abdullah Sports City Training Stadium Pitch B.
U17 Tajikistan vs U17 Thái 2-0 — U17 châu Á 06/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (phản lưới) Phetcharayut Soboonma
1'
1 - 0 - 25' 🟨 Sutthipong Ekbua
- 🟨 Parviz Sanginov 31'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Yoqubjon Murodovthay Azizjon Shodiev 45'
- 45' 🔁 Pakorn Suttiprapathay Sutthipong Ekbua
- 50' 🟨 Phetcharayut Soboonma
- 51' 🟨
- 59' 🟨🟥 Phetcharayut Soboonma
- 🟨 Mustafo Khasanbekov 64'
- 🔁 Alijon Shuhratjonzodathay Olimjon Olimov 64'
- 🔁 Bikhishti Radzhabzodthay Asadbek Makhtumov 71'
- 🔁 Yosin Yusupovthay Muhammadjon Mirahmadov 83'
- 85' 🔁 Boonyakorn Pachongsinthay Krittawat Nararit
- 85' 🔁 Pichaya Chaiwarangkunthay Poramet Laoongdi
- 🔁 Munavar Anvarzodthay Bikhishti Radzhabzod 93+3'
- 94+4' 🔁 Kanaroot Kanphaithay Thanphisit Peanksikum
-
⚽ Parviz Sanginovkiến tạo: Mustafo Khasanbekov
97+7'
2 - 0 - 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 35%Kiểm soát bóng65%
- 36Tổng cú sút14
- 3Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích3
- 12Sút trong vòng cấm5
- 2Sút bị chặn0
- 3Phạt góc1
- 0Tấn công nguy hiểm0
- 0Tấn công0
- 242Chuyền457
- 153Chuyền chính xác362
- 1Chuyền then chốt3
- 9Chuyền dài4
- 14Rê bóng13
- 24Tạt bóng26
- 67Tranh chấp49
- 20Tắc bóng20
- 80Cản phá74
- 11Cứu thua9
- 8Phạm lỗi10
- 19Bị phạm lỗi28
- 1Việt vị2
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. U17 Thái kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U17 Tajikistan ép sân · cột hướng xuống: U17 Thái ép sân. U17 Tajikistan kiểm soát thế trận 40% thời gian, U17 Thái 45%.
U17 TajikistanU17 Thái| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
U17 Tajikistan · HLV Daler Kaesov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Abubakar Rahmonqulov | Thủ môn | 6.71 |
| 4 | Sadriddin Sattorov | Hậu vệ | 6.73 |
| 5 | Mustafo Khasanbekov © | Hậu vệ | 7.83 |
| 11 | Furkon Rakhimzoda | Hậu vệ | 7.21 |
| 12 | Khikmatullo Kabirov | Hậu vệ | 6.88 |
| 7 | Asadbek Makhtumov | Tiền vệ | 6.79 |
| 9 | Muhammadjon Mirahmadov | Tiền vệ | 6.31 |
| 14 | Olimjon Olimov | Tiền vệ | 6.61 |
| 17 | Parviz Bobonazarov | Tiền vệ | 6.62 |
| 20 | Azizjon Shodiev | Tiền vệ | 7.07 |
| 10 | Parviz Sanginov | Tiền đạo | 7.67 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Munavar Anvarzod | Hậu vệ |
| 22 | Maktum Alidodov | Hậu vệ |
| 16 | Ramazon Abdulozoda | Thủ môn |
| 3 | Muhammadjon Karomatullozoda | Hậu vệ |
| 13 | Islomdzhon Khodzhiev | Hậu vệ |
| 19 | Siyovush Nazarov | Tiền vệ |
| 8 | Mekhrubon Odilzoda | Tiền vệ |
| 18 | Bikhishti Radzhabzod | Tiền đạo |
| 1 | Mukhammadrakhim Rakhmonov | Thủ môn |
| 2 | Yoqubjon Murodov | Hậu vệ |
| 21 | Alijon Shuhratjonzoda | Tiền đạo |
| 6 | Yosin Yusupov | Tiền vệ |
U17 Thái · HLV Marco Goeckel
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Chaophraya Klamchom | Thủ môn | 6.37 |
| 2 | Natthakorn Raksa © | Hậu vệ | 6.6 |
| 6 | Phetcharayut Soboonma | Hậu vệ | 5.21 |
| 16 | Pracharat Sirikhanti | Hậu vệ | 6.08 |
| 17 | Thanphisit Peanksikum | Hậu vệ | 6.54 |
| 5 | Krittawat Nararit | Tiền vệ | 6.37 |
| 8 | Phanuphong Jeyakom | Tiền vệ | 5.53 |
| 10 | Phonphithak Rungrueang | Tiền vệ | 6.25 |
| 11 | Poramet Laoongdi | Tiền vệ | 5.53 |
| 14 | Sutthipong Ekbua | Tiền vệ | 5.69 |
| 7 | Phanuwit Jeyakom | Tiền đạo | 5.9 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Pongkun Baochaiyo | Hậu vệ |
| 13 | Pichaya Chaiwarangkun | Tiền đạo |
| 3 | Kanaroot Kanphai | Hậu vệ |
| 20 | Harid Mansin | Thủ môn |
| 21 | Boonyakorn Pachongsin | Tiền đạo |
| 22 | Burapha Sawangsri | Tiền đạo |
| 12 | Thanawich Sukyanee | Hậu vệ |
| 9 | Pakorn Suttiprapa | Tiền đạo |
| 23 | Thanaphon Mansin | Thủ môn |
| 4 | Paphontee Sertsri | Hậu vệ |
| 18 | Thatsataporn Phuengkuson | Tiền vệ |
| 19 | David Gabert | Tiền vệ |
Phong độ gần đây
U17 Tajikistan
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/04/2026 | CA U17 C | U17 Uzbekistan – U17 Tajikistan | 0–0 | H |
| 11/04/2026 | CA U17 C | U17 Tajikistan – U17 Afghanistan | 3–2 | T |
| 09/04/2026 | CA U17 C | U17 Tajikistan – U17 Kyrgyzstan | 4–0 | T |
| 06/04/2026 | CA U17 C | U17 Turkmenistan – U17 Tajikistan | 1–5 | T |
| 24/03/2026 | INT FRL | U17 Trung Quốc – U17 Tajikistan | 0–0 | H |
U17 Thái
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | AFF U17 Youth Championship | U17 Thái – U17 Lào | 2–3 | B |
| 15/04/2026 | AFF U17 Youth Championship | U17 Thái – U17 Myanmar | 0–1 | B |
| 12/04/2026 | AFF U17 Youth Championship | U17 Thái – U17 Philippines | 5–1 | T |
| 31/03/2026 | INT FRL | U17 Thái – U17 Indonesia | 3–2 | T |
| 28/03/2026 | INT FRL | U17 Thái – U17 Hàn Quốc | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Tajikistan vs U17 Thái đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U17 Tajikistan vs U17 Thái thuộc U17 châu Á, Vòng 1 đã diễn ra lúc 00:30 ngày 06/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân King Abdullah Sports City Training Stadium Pitch B (Jeddah).
- Kết quả U17 Tajikistan vs U17 Thái là bao nhiêu?
- U17 Tajikistan thắng U17 Thái 2-0; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ U17 Tajikistan và U17 Thái trước trận?
- U17 Tajikistan: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWDL); U17 Thái: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWLD).
- Đội hình xuất phát U17 Tajikistan vs U17 Thái?
- U17 Tajikistan ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, U17 Thái dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:45 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

