- Thẻ vàng0 – 2
- Luân lưu4 – 5
· sân trung lập · cập nhật
U17 Ethiopia và U17 Mozambique hòa nhau 1-1.
Đội hình U17 Ethiopia vs U17 Mozambique 1-1 — U17 châu Phi 23/05/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
U17 Ethiopia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Temesgen Tadesse Kebede | Thủ môn | 6.22 |
| 3 | Dinkneh Yohannes | Hậu vệ | 5.99 |
| 4 | Tinsae Mengistu | Hậu vệ | 6.9 |
| 13 | Alemayehu Abenezer | Hậu vệ | 6.06 |
| 15 | Efison Kidane | Hậu vệ | 6.66 |
| 8 | Kidus Dawit | Tiền vệ | 6.33 |
| 10 | Binyam Abrha Teare © | Tiền vệ | 5.95 |
| 11 | Amir Misbah | Tiền vệ | 7.3 |
| 12 | Huzeyfa Umer Shafi | Tiền vệ | 7.17 |
| 17 | Chernet Ufaysa | Tiền vệ | 6.26 |
| 18 | Biruk Eylachew | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Seyfedin Umer | Hậu vệ |
| 21 | Milinem Dubale | Thủ môn |
| 6 | Samuel Cherinet | Hậu vệ |
| 5 | Kalid Akmel | Tiền vệ |
| 14 | Amanuel Guta | Tiền vệ |
| 20 | Eyosiyas Mekbib | Thủ môn |
| 16 | Zelalem Mengistu | Hậu vệ |
| 7 | Eniyew Selesh | Tiền đạo |
| 19 | Mandela Shutula | Tiền đạo |
U17 Mozambique
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | João Antonia Jofrisse | Thủ môn | 6.86 |
| 2 | Pires Antonia Vieira | Hậu vệ | 6.0 |
| 17 | Pascoal Demi Julio Miambo | Hậu vệ | 6.07 |
| 19 | Floresnaldo Florido Matias | Hậu vệ | 6.63 |
| 20 | Allan Pereira De Figueiredo | Hậu vệ | 6.49 |
| 7 | Steys Esvaldumar José | Tiền vệ | 6.28 |
| 8 | Valentim Jose Pacane | Tiền vệ | 6.6 |
| 13 | Júlio Herculano Boas Júnior | Tiền vệ | 6.11 |
| 15 | Diego Elias Pelembe © | Tiền vệ | 7.65 |
| 18 | Joaquim Alipro Mubaí | Tiền vệ | 6.44 |
| 11 | Antonio Junior Nhampule | Tiền đạo | 6.83 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Joel Cipriano Catamo | Tiền vệ |
| 23 | Eros Ditiane Monteiro | Tiền đạo |
| 9 | Marcos Jorge Lázaro | Tiền đạo |
| 21 | Jayden Nicholas Mapilele Namali | Tiền đạo |
| 5 | Jonas Marcos Matusse | Tiền vệ |
| 4 | Nelton Joao Picardo | Hậu vệ |
| 14 | Shelton Felix Sitoe | Hậu vệ |
| 16 | Charif Carlos | Tiền đạo |
| 12 | Justino Tanque | Thủ môn |

