- Phạt góc4 – 6
· Ít mây 10°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.55 / 2.37
TPS Turku (nữ) và KTP Kotka (nữ) hòa nhau 3-3.
TPS Turku (nữ) vs KTP Kotka (nữ) 3-3 — Hạng 2 Phần Lan (nữ) 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (8)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
15'
0 - 1 ⚽ - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
49'
0 - 2 ⚽ -
75'
0 - 3 ⚽ anni eriksson -
⚽
76'
1 - 3 -
⚽ (phản lưới)
83'
2 - 3 -
⚽
91+1'
3 - 3 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 7Sút trúng đích7
- 5Sút không trúng đích6
- 9Sút trong vòng cấm12
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc6
- 56Tấn công nguy hiểm33
- 73Tấn công50
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. TPS Turku (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: TPS Turku (nữ) ép sân · cột hướng xuống: KTP Kotka (nữ) ép sân. TPS Turku (nữ) kiểm soát thế trận 52% thời gian, KTP Kotka (nữ) 38%.
TPS Turku (nữ)KTP Kotka (nữ)| = HT
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.55 | 2.37 | 15.00 | 4 | 1.28 | 5.5 | 2.05 | 1.75 | — | — | — |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | FIN Women's Ykkonen | KTP Kotka (nữ) – TPS Turku (nữ) | 2–3 |
| 25/07/2026 | FIN Women's Ykkonen | TPS Turku (nữ) – KTP Kotka (nữ) | 1–0 |
| 17/05/2026 | FIN Women's Ykkonen | KTP Kotka (nữ) – TPS Turku (nữ) | 2–1 |
| 17/07/2025 | FIN Women's Ykkonen | KTP Kotka (nữ) – TPS Turku (nữ) | 6–1 |
| 15/05/2025 | FIN Women's Ykkonen | TPS Turku (nữ) – KTP Kotka (nữ) | 1–4 |
| 19/10/2024 | FIN Women's Ykkonen | TPS Turku (nữ) – KTP Kotka (nữ) | 6–1 |
| 20/09/2024 | FIN Women's Ykkonen | KTP Kotka (nữ) – TPS Turku (nữ) | 0–5 |
| 04/08/2024 | FIN Women's Ykkonen | TPS Turku (nữ) – KTP Kotka (nữ) | 1–2 |
| 12/05/2024 | FIN Women's Ykkonen | KTP Kotka (nữ) – TPS Turku (nữ) | 1–4 |
Phong độ gần đây
TPS Turku (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | FIN Women's Ykkonen | TPS Turku (nữ) – PK Keski Uusimaa (nữ) | 3–1 | T |
| 26/09/2026 | FIN Women's Ykkonen | Lahti (nữ) – TPS Turku (nữ) | 0–0 | H |
| 18/09/2026 | FIN Women's Ykkonen | Helsinki B (nữ) – TPS Turku (nữ) | 2–3 | T |
| 12/09/2026 | FIN Women's Ykkonen | TPS Turku (nữ) – ONS (nữ) | 0–2 | B |
| 31/08/2026 | FIN Women's Ykkonen | KTP Kotka (nữ) – TPS Turku (nữ) | 2–3 | T |
KTP Kotka (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | FIN Women's Ykkonen | KTP Kotka (nữ) – Lahti (nữ) | 0–1 | B |
| 26/09/2026 | FIN Women's Ykkonen | ONS (nữ) – KTP Kotka (nữ) | 5–0 | B |
| 20/09/2026 | FIN Women's Ykkonen | KTP Kotka (nữ) – PK Keski Uusimaa (nữ) | 1–4 | B |
| 13/09/2026 | FIN Women's Ykkonen | Helsinki B (nữ) – KTP Kotka (nữ) | 1–0 | B |
| 31/08/2026 | FIN Women's Ykkonen | KTP Kotka (nữ) – TPS Turku (nữ) | 2–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- TPS Turku (nữ) vs KTP Kotka (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận TPS Turku (nữ) vs KTP Kotka (nữ) thuộc Hạng 2 Phần Lan (nữ) đã diễn ra lúc 17:00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả TPS Turku (nữ) vs KTP Kotka (nữ) là bao nhiêu?
- TPS Turku (nữ) và KTP Kotka (nữ) hòa 3-3; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu TPS Turku (nữ) vs KTP Kotka (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: TPS Turku (nữ) thắng 5, hòa 0, KTP Kotka (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 31/08/2026 (FIN Women's Ykkonen) KTP Kotka (nữ) 2-3 TPS Turku (nữ).
- Phong độ TPS Turku (nữ) và KTP Kotka (nữ) trước trận?
- TPS Turku (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLWW); KTP Kotka (nữ): 0 thắng, 0 hòa, 6 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:24 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

