- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng2 – 1
· Nhiều mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.50 / 2.50
Helsinki B (nữ) thắng KTP Kotka (nữ) 1-0 trên sân nhà.
Helsinki B (nữ) vs KTP Kotka (nữ) 1-0 — Finnish Women's Ykkonen 13/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (7)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ E. Krogerus
5'
1 - 0 - 🟨 18'
- 🟨 44'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🟨
-
❌ pen
47'
1 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 4Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích5
- 10Sút trong vòng cấm8
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc2
- 65Tấn công nguy hiểm43
- 118Tấn công95
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Helsinki B (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Helsinki B (nữ) ép sân · cột hướng xuống: KTP Kotka (nữ) ép sân. Helsinki B (nữ) kiểm soát thế trận 52% thời gian, KTP Kotka (nữ) 38%.
Helsinki B (nữ)KTP Kotka (nữ)| = HT
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.50 | 1.00 | 29 | 151.00 | 1.5 | 6.40 | 1.11 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | FIN Women's Ykkonen | KTP Kotka (nữ) – Helsinki B (nữ) | 2–4 |
| 03/04/2026 | FIN Women's Ykkonen | Helsinki B (nữ) – KTP Kotka (nữ) | 4–0 |
| 14/03/2026 | INT CF | Helsinki B (nữ) – KTP Kotka (nữ) | 5–0 |
| 28/09/2025 | FIN Kansallinen Liiga | Helsinki B (nữ) – KTP Kotka (nữ) | 3–2 |
| 29/08/2025 | FIN Kansallinen Liiga | KTP Kotka (nữ) – Helsinki B (nữ) | 1–1 |
| 29/07/2025 | FIN Women's Ykkonen | Helsinki B (nữ) – KTP Kotka (nữ) | 2–1 |
| 19/05/2025 | FIN Women's Ykkonen | KTP Kotka (nữ) – Helsinki B (nữ) | 2–2 |
| 07/10/2024 | FIN Women's Ykkonen | Helsinki B (nữ) – KTP Kotka (nữ) | 4–2 |
| 15/09/2024 | FIN Women's Ykkonen | KTP Kotka (nữ) – Helsinki B (nữ) | 1–5 |
| 07/07/2024 | FIN Women's Ykkonen | KTP Kotka (nữ) – Helsinki B (nữ) | 4–6 |
Phong độ gần đây
Helsinki B (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | FIN Women's Ykkonen | Lahti s (nữ) – Helsinki B (nữ) | 1–3 | T |
| 24/08/2026 | FIN Women's Ykkonen | Helsinki B (nữ) – PK Keski Uusimaa (nữ) | 1–5 | B |
| 16/08/2026 | FIN Women's Ykkonen | ONS (nữ) – Helsinki B (nữ) | 6–0 | B |
| 12/08/2026 | FIN Women's Ykkonen | TPS Turku (nữ) – Helsinki B (nữ) | 3–1 | B |
| 25/07/2026 | FIN Women's Ykkonen | Helsinki B (nữ) – HJS Akatemia (nữ) | 2–5 | B |
KTP Kotka (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | FIN Women's Ykkonen | KTP Kotka (nữ) – TPS Turku (nữ) | 2–3 | B |
| 22/08/2026 | FIN Women's Ykkonen | KTP Kotka (nữ) – ONS (nữ) | 0–5 | B |
| 16/08/2026 | FIN Women's Ykkonen | Lahti s (nữ) – KTP Kotka (nữ) | 2–5 | T |
| 10/08/2026 | FIN Women's Ykkonen | PK Keski Uusimaa (nữ) – KTP Kotka (nữ) | 1–4 | T |
| 25/07/2026 | FIN Women's Ykkonen | TPS Turku (nữ) – KTP Kotka (nữ) | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Helsinki B (nữ) vs KTP Kotka (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Helsinki B (nữ) vs KTP Kotka (nữ) thuộc Finnish Women's Ykkonen đã diễn ra lúc 22:30 ngày 13/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Helsinki B (nữ) vs KTP Kotka (nữ) là bao nhiêu?
- Helsinki B (nữ) thắng KTP Kotka (nữ) 1-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Helsinki B (nữ) vs KTP Kotka (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: Helsinki B (nữ) thắng 9, hòa 2, KTP Kotka (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 10/06/2026 (FIN Women's Ykkonen) KTP Kotka (nữ) 2-4 Helsinki B (nữ).
- Phong độ Helsinki B (nữ) và KTP Kotka (nữ) trước trận?
- Helsinki B (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLLD); KTP Kotka (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWLL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:54 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

