- Phạt góc6 – 6
- Thẻ vàng2 – 3
· Ít mây 26°C · cập nhật
Curacao (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Saint Kitts và Nevis (nữ).
Saint Kitts và Nevis (nữ) vs Curacao (nữ) 1-2 — Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) 18/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Sherema Blake
1'
1 - 0 - 8' 🟨 Amazia Burnet
- 🟨 Iyanla Bailey-Williams 21'
- 🟨 Christi-Anne Mills 32'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Taïsha Hansenthay Destiny Koko
- 47' 🟨 Ludmarie Flaneur
- 56' 🔁 Ruwenna Antonia Cristinathay Trishantly Mayer
- 56' 🔁 Ephenshany Rijsenburgthay Ludmarie Flaneur
-
58'
1 - 1 ⚽ Shi-Jona Veranda Martina - 🔁 Takia Cartythay Alani E. Jordan 60'
- 🔁 Junequa Shanygne Henrythay M. Rouse 71'
- 87' 🟨 Naychelene Nisia
- 🔁 Omera Delaneythay K. Bennett 88'
- 88' 🔁 Raengelly Kellerthay Diangely'S Strijdhaftig
-
91+1'
1 - 2 ⚽ Amazia Burnetkiến tạo: Shi-Jona Veranda Martina - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 23Tổng cú sút25
- 2Sút trúng đích6
- 7Sút không trúng đích14
- 9Sút trong vòng cấm23
- 0Sút bị chặn3
- 6Phạt góc6
- 33Tấn công nguy hiểm52
- 76Tấn công85
- 197Chuyền254
- 102Chuyền chính xác177
- 4Chuyền then chốt2
- 6Chuyền dài16
- 14Rê bóng14
- 14Tạt bóng17
- 58Tranh chấp67
- 21Tắc bóng15
- 58Cản phá36
- 8Cứu thua13
- 14Phạm lỗi21
- 20Bị phạm lỗi23
- 1Việt vị2
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Curacao (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Saint Kitts và Nevis (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Curacao (nữ) ép sân. Saint Kitts và Nevis (nữ) kiểm soát thế trận 42% thời gian, Curacao (nữ) 46%.
Saint Kitts và Nevis (nữ)Curacao (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Saint Kitts và Nevis (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Craivecia Sutton | Thủ môn | 6.57 |
| 2 | Jasmine Mulraine-Allen | Hậu vệ | 6.13 |
| 3 | Iyanla Bailey-Williams | Hậu vệ | 6.41 |
| 13 | M. Rouse | Hậu vệ | 6.75 |
| 19 | M. Rawlins | Hậu vệ | 6.05 |
| 8 | K. Bennett | Tiền vệ | 5.54 |
| 12 | Tarvia Phillip © | Tiền vệ | 6.27 |
| 15 | Ella Richardson | Tiền vệ | 6.45 |
| 17 | Christi-Anne Mills | Tiền vệ | 5.92 |
| 20 | Sherema Blake | Tiền vệ | 7.93 |
| 21 | Alani E. Jordan | Tiền đạo | 5.77 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Mikayla Hall | Hậu vệ |
| 22 | Anjonique Newton | Tiền đạo |
| 16 | Takia Carty | Tiền đạo |
| 10 | Omera Delaney | Tiền đạo |
| 11 | Junequa Shanygne Henry | Hậu vệ |
| 7 | Julicia E. Issac | Tiền vệ |
| 9 | Mia Isaac | Không rõ |
| 5 | Kenishqua Liburd | Hậu vệ |
| 14 | Callena C. C. Nias | Tiền vệ |
| 1 | Jahkazia Johnisha Viansha Smithen | Thủ môn |
| 6 | Kenya Virgo | Hậu vệ |
| 23 | Jahnique K. J. Arthurton | Thủ môn |
Curacao (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kingnaichely Uhunonman Provence | Thủ môn | 6.34 |
| 2 | Diangely'S Strijdhaftig | Hậu vệ | 6.1 |
| 3 | Akisha Lohman | Hậu vệ | 6.19 |
| 4 | Naychelene Nisia | Hậu vệ | 5.88 |
| 20 | Tanisha Louws | Hậu vệ | 6.6 |
| 6 | Ralycia Finies | Tiền vệ | 6.36 |
| 7 | Shi-Jona Veranda Martina © | Tiền vệ | 9.0 |
| 8 | Ludmarie Flaneur | Tiền vệ | 6.35 |
| 17 | Trishantly Mayer | Tiền vệ | 6.51 |
| 19 | Destiny Koko | Tiền vệ | 6.88 |
| 14 | Amazia Burnet | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Ephenshany Rijsenburg | Hậu vệ |
| 18 | Sterre Noordhoek | Hậu vệ |
| 5 | Shermilyene Leito | Tiền vệ |
| 9 | Raengelly Keller | Tiền đạo |
| 11 | Taïsha Hansen | Tiền đạo |
| 22 | Ruwenna Antonia Cristina | Hậu vệ |
| 15 | Charnainelys Andrea | Tiền vệ |
| 16 | Riesmarly Tokaay | Tiền vệ |
| 12 | Thiheyna Susana | Thủ môn |
| 23 | Cheyenne Seljak | Không rõ |
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/02/2022 | CONCACAF Womnen's Gold Cup | Saint Kitts và Nevis (nữ) – Curacao (nữ) | 5–1 |
Phong độ gần đây
Saint Kitts và Nevis (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Saint Kitts và Nevis (nữ) – Panama (nữ) | 0–3 | B |
| 03/12/2025 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Cuba (nữ) – Saint Kitts và Nevis (nữ) | 2–2 | H |
| 29/11/2025 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Aruba (nữ) – Saint Kitts và Nevis (nữ) | 2–1 | B |
| 23/11/2025 | INT FRL | Saint Kitts và Nevis (nữ) – Anguilla (nữ) | 1–1 | H |
| 22/11/2025 | INT FRL | Saint Kitts và Nevis (nữ) – Anguilla (nữ) | 3–2 | T |
Curacao (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Curacao (nữ) – Aruba (nữ) | 1–6 | B |
| 02/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Cuba (nữ) – Curacao (nữ) | 3–0 | B |
| 01/12/2025 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Curacao (nữ) – Panama (nữ) | 1–6 | B |
| 04/06/2024 | INT FRL | Curacao (nữ) – Trinidad và Tobago (nữ) | 3–0 | T |
| 02/06/2024 | INT FRL | Curacao (nữ) – Aruba (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Saint Kitts và Nevis (nữ) vs Curacao (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Saint Kitts và Nevis (nữ) vs Curacao (nữ) thuộc Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) đã diễn ra lúc 06:00 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Saint Kitts và Nevis (nữ) vs Curacao (nữ) là bao nhiêu?
- Curacao (nữ) thắng Saint Kitts và Nevis (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-0.
- Phong độ Saint Kitts và Nevis (nữ) và Curacao (nữ) trước trận?
- Saint Kitts và Nevis (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDLDWL); Curacao (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWDL).
- Đội hình xuất phát Saint Kitts và Nevis (nữ) vs Curacao (nữ)?
- Saint Kitts và Nevis (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Curacao (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:09 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

