- Phạt góc3 – 9
- Thẻ vàng0 – 1
HJK Helsinki (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Racing FC Union Luxembourg (nữ).
Racing FC Union Luxembourg (nữ) vs HJK Helsinki (nữ) 0-2 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 06/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
42'
0 - 1 ⚽ Jenna Toprakiến tạo: Lacee Bethea - 43' 🟨 Lacee Bethea
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Isabella Ylätalothay Kerttu Sarelius
- 🔁 C Magalhaesthay Lise Michalak 58'
- 58' 🔁 Anelma Lahikainenthay Lacee Bethea
- 76' 🔁 Iiris Holmströmthay Miho Kamogawa
- 🔁 Célia Ernestithay Coraline Corplet 79'
-
80'
0 - 2 ⚽ kiviranta miljakiến tạo: Iiris Holmström - 🔁 P. Ruessthay Célia Rigaud 82'
- 84' 🔁 Sofia Erankathay Jenna Topra
- 84' 🔁 Nora Heroumthay Alma Forstén
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 1Sút trúng đích6
- 1Sút không trúng đích8
- 2Sút trong vòng cấm14
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc9
- 64Tấn công nguy hiểm87
- 105Tấn công105
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. HJK Helsinki (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Racing FC Union Luxembourg (nữ) ép sân · cột hướng xuống: HJK Helsinki (nữ) ép sân. Racing FC Union Luxembourg (nữ) kiểm soát thế trận 42% thời gian, HJK Helsinki (nữ) 53%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-3-3
Racing FC Union Luxembourg (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Andréa Ginette Elisabeth Burtin | Thủ môn | 6.0 |
| 6 | Marta Estévez García | Hậu vệ | 6.1 |
| 23 | Julie Wojdyla © | Hậu vệ | 6.5 |
| 26 | Amina Boissou | Hậu vệ | 6.1 |
| 8 | Edina kocan | Tiền vệ | 5.8 |
| 15 | Vanesa Santana | Tiền vệ | 5.9 |
| 18 | Kimberley Dos Santos | Tiền vệ | 6.0 |
| 21 | Coraline Corplet | Tiền vệ | 6.2 |
| 71 | Célia Rigaud | Tiền vệ | 5.7 |
| 5 | Ana Barbosa Abreu | Tiền đạo | 6.3 |
| 10 | Lise Michalak | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Zoé Teixeira | Hậu vệ |
| 2 | Silvia Conte | Hậu vệ |
| 3 | Vera Villegas | Hậu vệ |
| 4 | P. Ruess | Tiền vệ |
| 19 | Eva Marinelli | Tiền vệ |
| 9 | Célia Ernesti | Tiền vệ |
| 22 | Louhanne Alice Martine Jarry | Thủ môn |
| 16 | C Magalhaes | Tiền đạo |
HJK Helsinki (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Annika laihanen | Thủ môn | 6.8 |
| 2 | Noora karvonen | Hậu vệ | 7.0 |
| 10 | Jenna Topra | Hậu vệ | 7.7 |
| 34 | Laura Hillberg | Hậu vệ | 7.0 |
| 44 | Jenna Tivnan | Hậu vệ | 7.1 |
| 13 | minea lassas © | Tiền vệ | 6.4 |
| 15 | Alma Forstén | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | kiviranta milja | Tiền vệ | 7.9 |
| 9 | Kerttu Sarelius | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Lacee Bethea | Tiền đạo | 6.72 |
| 71 | Miho Kamogawa | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Juulia Anna Alise Grönlund | Hậu vệ |
| 25 | Siiri Forsström | Thủ môn |
| 11 | Nora Heroum | Hậu vệ |
| 17 | Iiris holmstrom | Tiền đạo |
| 3 | Anelma Lahikainen | Hậu vệ |
| 4 | Ulrika Sarelius | Hậu vệ |
| 16 | Juulia Sarkki | Tiền vệ |
| 8 | Reetta Suomela | Tiền vệ |
| 1 | Helmi Vihervuori | Thủ môn |
| 18 | Isabella Ylätalo | Tiền đạo |
| 24 | Sofia Eranka | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.55 | 1.27 | 101.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 7.80 | 1.09 | 12.5 | 2.25 | 1.57 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Racing FC Union Luxembourg (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | LUX L1 W | FC Differdange 03 (nữ) – Racing FC Union Luxembourg (nữ) | 1–3 | T |
| 17/05/2026 | LUX L1 W | Racing FC Union Luxembourg (nữ) – Swift Hesperange (nữ) | 4–0 | T |
| 09/05/2026 | LUX L1 W | FC Differdange 03 (nữ) – Racing FC Union Luxembourg (nữ) | 0–9 | T |
| 26/04/2026 | LUX L1 W | Swift Hesperange (nữ) – Racing FC Union Luxembourg (nữ) | 0–8 | T |
| 29/03/2026 | LUX L1 W | Racing FC Union Luxembourg (nữ) – Bettembourg (nữ) | 5–1 | T |
HJK Helsinki (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | FIN Kansallinen Liiga | PK-35 Vantaa (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 0–2 | T |
| 19/07/2026 | FIN Kansallinen Liiga | HJK Helsinki (nữ) – HPS (nữ) | 4–0 | T |
| 12/07/2026 | FIN Kansallinen Liiga | Gnistan (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 0–1 | T |
| 08/07/2026 | FIN Women's Suomen Cup | KuPs (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 0–1 | T |
| 04/07/2026 | FIN Kansallinen Liiga | HJK Helsinki (nữ) – KuPs (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Racing FC Union Luxembourg (nữ) vs HJK Helsinki (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Racing FC Union Luxembourg (nữ) vs HJK Helsinki (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 06/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Achille Hammerel (Luxembourg).
- Kết quả Racing FC Union Luxembourg (nữ) vs HJK Helsinki (nữ) là bao nhiêu?
- HJK Helsinki (nữ) thắng Racing FC Union Luxembourg (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Racing FC Union Luxembourg (nữ) và HJK Helsinki (nữ) trước trận?
- Racing FC Union Luxembourg (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); HJK Helsinki (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Racing FC Union Luxembourg (nữ) vs HJK Helsinki (nữ)?
- Racing FC Union Luxembourg (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, HJK Helsinki (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:54 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

