1 - 4FT · Hết trận · HT 1–1
- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng1 – 1
Sân A. Le Coq Arena, Tallinn · sân trung lập · Trọng tài: Danilo Nikolic · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): SK Rapid Wien chấp 2 · 1.87 / 1.92
SK Rapid Wien thắng Paide Linnameeskond 4-1 trên sân trung lập A. Le Coq Arena.
Tỷ lệ kèo Paide Linnameeskond vs SK Rapid Wien 1-4 — Cúp C3 châu Âu 06/08/2026 | KQBD AZ
Tỷ lệ kèo
Kèo mới nhất theo nhà cái · chỉ mang tính tham khảo · 18+| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc |
|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu |
| Bet365 | -2 | 1.87 | 1.92 |
17.00 | 6 | 1.16 |
3 | 2.05 | 1.75 |
10.5 | 2.00 | 1.72 |
Kèo chấp phạt góc
Đội chấp số quả phạt góc · tính theo tổng phạt góc cả trận · tham khảo| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|
| Bet365 | -3 | 1.90 | 1.90 | 12:21 06/08 |
|---|
Biến động kèo châu Á (Bet365) — 20 mốc gần nhất
| Thời điểm | Phút | Chủ | Chấp | Khách | Tỷ số |
|---|
| — | 1.87 | -2 | 1.92 | 0-0 |
| — | 2.02 | -1.75 | 1.77 | 0-0 |
| — | 2.10 | -1.75 | 1.70 | 0-0 |
| — | 2.02 | -1.75 | 1.77 | 0-0 |
| — | 2.10 | -1.75 | 1.70 | 0-0 |
| — | 2.02 | -1.75 | 1.77 | 0-0 |
| — | 2.10 | -1.75 | 1.70 | 0-0 |
| — | 2.02 | -1.75 | 1.77 | 0-0 |
| — | 2.10 | -1.75 | 1.70 | 0-0 |
| — | 2.02 | -1.75 | 1.77 | 0-0 |
| — | 2.10 | -1.75 | 1.70 | 0-0 |
| — | 2.02 | -1.75 | 1.77 | 0-0 |
| — | 2.10 | -1.75 | 1.70 | 0-0 |
| — | 2.02 | -1.75 | 1.77 | 0-0 |
| — | 2.10 | -1.75 | 1.70 | 0-0 |
| — | 2.02 | -1.75 | 1.77 | 0-0 |
| — | 2.10 | -1.75 | 1.70 | 0-0 |
| — | 2.02 | -1.75 | 1.77 | 0-0 |
| — | 2.10 | -1.75 | 1.70 | 0-0 |
| — | 2.02 | -1.75 | 1.77 | 0-0 |
Biến động tài xỉu — 20 mốc gần nhất
| Thời điểm | Phút | Tài | Mốc | Xỉu | Tỷ số |
|---|
| — | 2.05 | 3 | 1.75 | 0-0 |
| — | 1.97 | 3 | 1.82 | 0-0 |
| — | 2.05 | 3 | 1.75 | 0-0 |
| — | 1.97 | 3 | 1.82 | 0-0 |
| — | 2.05 | 3 | 1.75 | 0-0 |
| — | 1.97 | 3 | 1.82 | 0-0 |
| — | 2.05 | 3 | 1.75 | 0-0 |
| — | 1.97 | 3 | 1.82 | 0-0 |
| — | 2.05 | 3 | 1.75 | 0-0 |
| — | 1.97 | 3 | 1.82 | 0-0 |
| — | 2.05 | 3 | 1.75 | 0-0 |
| — | 1.97 | 3 | 1.82 | 0-0 |
| — | 2.05 | 3 | 1.75 | 0-0 |
| — | 1.97 | 3 | 1.82 | 0-0 |
| — | 2.05 | 3 | 1.75 | 0-0 |
| — | 1.97 | 3 | 1.82 | 0-0 |
| — | 2.05 | 3 | 1.75 | 0-0 |
| — | 1.97 | 3 | 1.82 | 0-0 |
| — | 2.05 | 3 | 1.75 | 0-0 |
| — | 1.97 | 3 | 1.82 | 0-0 |
Biến động tài xỉu phạt góc — 20 mốc gần nhất
Phạt góc hiện tại = số quả phạt góc hai đội tại thời điểm đổi tỷ lệ| Thời điểm | Phút | Tài | Mốc | Xỉu | Phạt góc |
|---|
| — | 2.00 | 10.5 | 1.72 | 0-0 |
| — | 1.72 | 9.5 | 2.00 | 0-0 |
| — | 1.80 | 9.5 | 1.90 | 0-0 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ