Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Hạng Nhất Anh · Vòng 4 · Thứ năm 01:45 03/09/2026
MillwallMillwallHạng 7
0 - 3FT · Hết trận · HT 0–1
WrexhamWrexhamHạng 22
Sân The Den, London · Trọng tài: Oliver Langford · Nhiều mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.95 / 1.90
Quảng cáo728 × 90300 × 250Dưới bảng tỷ số trậnLiên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wrexham thắng 3-0 ngay trên sân của Millwall.

Tỷ lệ kèo Millwall vs Wrexham 0-3 — Hạng Nhất Anh 03/09/2026 | KQBD AZ

Tỷ lệ kèo
Kèo mới nhất theo nhà cái · chỉ mang tính tham khảo · 18+
Nhà cáiChâu ÁChâu Âu 1X2Tài xỉuTài xỉu phạt góc
ChấpChủKháchChủHòaKháchMốcTàiXỉuMốcTàiXỉu
Bet36501.951.90 201.00511.00 3.510.501.05 3.53.251.33

Kèo chấp phạt góc

Đội chấp số quả phạt góc · tính theo tổng phạt góc cả trận · tham khảo
Nhà cáiChấp gócChủKháchCập nhật
Bet36511.951.8520:02 02/09

Biến động kèo châu Á (Bet365) — 20 mốc gần nhất

Thời điểmPhútChủChấpKháchTỷ số
93'1.9501.900-3
92'1.9701.870-3
90'2.0001.850-3
89'2.0201.820-3
88'2.0501.800-3
87'2.1001.770-3
87'2.1201.750-3
87'2.1001.770-3
87'2.1501.720-3
85'2.3501.620-3
85'2.1501.720-3
85'2.2001.700-3
84'2.1501.720-3
84'2.1201.750-3
84'2.1501.720-3
84'2.1201.750-3
83'2.1501.720-3
82'2.2001.700-3
82'2.1501.720-3
82'2.2001.700-3

Biến động tài xỉu — 20 mốc gần nhất

Thời điểmPhútTàiMốcXỉuTỷ số
93'10.503.51.050-3
93'10.003.51.060-3
93'9.503.51.060-3
93'9.003.51.070-3
93'8.753.51.070-3
92'8.503.51.080-3
92'8.253.51.080-3
92'8.003.51.090-3
92'7.603.51.090-3
92'7.253.51.100-3
91'7.103.51.100-3
91'7.003.51.110-3
91'6.603.51.110-3
91'6.403.51.120-3
91'6.253.51.120-3
91'6.103.51.130-3
90'5.903.51.140-3
90'5.603.51.150-3
90'5.303.51.160-3
89'5.103.51.170-3

Biến động tài xỉu phạt góc — 20 mốc gần nhất

Phạt góc hiện tại = số quả phạt góc hai đội tại thời điểm đổi tỷ lệ
Thời điểmPhútTàiMốcXỉuPhạt góc
92'3.253.51.331-2
92'3.003.51.361-2
92'2.753.51.401-2
91'2.623.51.441-2
91'2.503.51.501-2
91'2.373.51.531-2
91'2.253.51.571-2
90'2.203.51.611-2
90'2.103.51.661-2
89'2.003.51.721-2
89'1.903.51.801-2
89'1.833.51.831-2
89'1.803.51.901-2
89'1.723.52.001-2
88'1.663.52.101-2
88'1.613.52.201-2
87'1.573.52.251-2
87'1.533.52.371-2
86'1.503.52.501-2
85'1.443.52.621-1

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com