Mauritius (nữ) thắng Djibouti (nữ) 2-1 trên sân nhà.
Đối đầu Mauritius (nữ) vs Djibouti (nữ) 2-1 — Vòng loại Olympic châu Phi (nữ) 04/06/2026 | KQBD AZ
Phong độ gần đây
Mauritius (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/10/2024 | COSAFA Women's Cup | Mauritius (nữ) – Malawi (nữ) | 0–9 | B |
| 26/10/2024 | COSAFA Women's Cup | Botswana (nữ) – Mauritius (nữ) | 5–0 | B |
| 23/10/2024 | COSAFA Women's Cup | Madagascar (nữ) – Mauritius (nữ) | 5–1 | B |
| 08/12/2023 | INT FRL | Mauritius (nữ) – Seychelles (nữ) | 1–1 | H |
| 05/12/2023 | INT FRL | Mauritius (nữ) – Seychelles (nữ) | 3–1 | T |
Djibouti (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2025 | CAF Women's African Cup of Nation | Togo (nữ) – Djibouti (nữ) | 5–0 | B |
| 21/02/2025 | CAF Women's African Cup of Nation | Djibouti (nữ) – Togo (nữ) | 0–5 | B |
| 16/02/2025 | INT FRL | Ethiopia (nữ) – Djibouti (nữ) | 7–0 | B |
| 12/02/2025 | INT FRL | Ethiopia (nữ) – Djibouti (nữ) | 10–0 | B |
| 26/09/2023 | CAF Women's African Cup of Nation | Togo (nữ) – Djibouti (nữ) | 6–0 | B |
Trận này chưa có thống kê chi tiết. Xem thêm tại Vòng loại Olympic châu Phi (nữ).

