- Phạt góc9 – 0
- Thẻ vàng1 – 1
Sân The Home of the Set Fare Arena, Livingston · Trọng tài: Chris Graham · Ít mây 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.10
Livingston F.C. thắng Queen's Park 2-0 trên sân nhà The Home of the Set Fare Arena.
Đối đầu Livingston F.C. vs Queen's Park 2-0 — Hạng 2 Scotland 01/08/2026 | KQBD AZ
Lịch sử đối đầu (16 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/04/2025 | SCO Championship | Livingston F.C. – Queen's Park | 3–0 |
| 30/03/2025 | SCO Bells Challenge Cup | Queen's Park – Livingston F.C. | 0–5 |
| 04/01/2025 | SCO Championship | Queen's Park – Livingston F.C. | 2–0 |
| 02/11/2024 | SCO Championship | Livingston F.C. – Queen's Park | 1–1 |
| 10/08/2024 | SCO Championship | Queen's Park – Livingston F.C. | 1–1 |
| 11/07/2023 | INT CF | Queen's Park – Livingston F.C. | 0–1 |
| 22/04/2017 | SCO League One | Livingston F.C. – Queen's Park | 4–0 |
| 04/03/2017 | SCO League One | Queen's Park – Livingston F.C. | 1–1 |
| 24/12/2016 | SCO League One | Livingston F.C. – Queen's Park | 1–2 |
| 27/08/2016 | SCO League One | Queen's Park – Livingston F.C. | 1–0 |
Phong độ gần đây
Livingston F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | SCO League Cup | Stenhousemuir – Livingston F.C. | 0–0 | H |
| 22/07/2026 | SCO League Cup | Livingston F.C. – Forfar Athletic FC | 8–0 | T |
| 18/07/2026 | SCO League Cup | Livingston F.C. – Partick Thistle FC | 1–1 | H |
| 15/07/2026 | SCO League Cup | Brechin City – Livingston F.C. | 0–2 | T |
| 11/07/2026 | INT CF | Livingston F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 2–1 | T |
Queen's Park
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | SCO League Cup | Queen's Park – Queen of South | 3–1 | T |
| 18/07/2026 | SCO League Cup | Aberdeen F.C. – Queen's Park | 2–1 | B |
| 15/07/2026 | SCO League Cup | Kelty Hearts – Queen's Park | 0–2 | T |
| 11/07/2026 | SCO League Cup | Queen's Park – Brora Rangers | 3–1 | T |
| 01/07/2026 | INT CF | Clyde – Queen's Park | 1–3 | T |

