- Phạt góc2 – 4
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Savon Sanomat Areena, Kuopio · Ít mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.50 / 1.50
KuPs (nữ) thắng HJK Helsinki (nữ) 2-1 trên sân nhà Savon Sanomat Areena.
KuPs (nữ) vs HJK Helsinki (nữ) 2-1 — VĐQG nữ Phần Lan 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 niitty hahl 13'
-
⚽ (pen) Aino Kröger
34'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 60' 🔁 miho kamogawathay sofia jahnukainen
-
65'
1 - 1 ⚽ Kerttu sareliuskiến tạo: Iiris holmstrom - 🔁 Anni Harmaalathay noora juusela 68'
- 68' 🔁 Nora Heroumthay juulia sarkki
- 81' 🔁 reetta suomelathay Kerttu sarelius
- 81' 🔁 sofia erankathay Noora karvonen
- 81' 🔁 Edit marethay lacee bethea
- 🔁 nerea oruetxebarriathay piita kytolaakso 82'
-
⚽ tuuli viinikkakiến tạo: Aino Kröger
83'
2 - 1 - 🔁 madelyn robbinsthay Laura 89'
- 🟨 liina nora 91+1'
- 🟨 nerea oruetxebarria 92+2'
- 94+4' 🟨 Nora Heroum
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 1Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích8
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc4
- 23Tấn công nguy hiểm44
- 65Tấn công99
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. HJK Helsinki (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: KuPs (nữ) ép sân · cột hướng xuống: HJK Helsinki (nữ) ép sân. KuPs (nữ) kiểm soát thế trận 32% thời gian, HJK Helsinki (nữ) 54%.
KuPs (nữ)HJK Helsinki (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
KuPs (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | nelli hautamaki | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | selja leiwo | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Lotta paavilainen | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | niitty hahl | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | tuuli viinikka | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | liina nora | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | aada nurmi © | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Laura | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Aino Kröger | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | piita kytolaakso | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | noora juusela | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Ellan Arpiainen | Thủ môn |
| 20 | Anni Harmaala | Tiền đạo |
| 8 | nerea oruetxebarria | Tiền vệ |
| 9 | madelyn robbins | Tiền đạo |
| 18 | P. Ukkonen | Không rõ |
HJK Helsinki (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Annika laihanen | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Noora karvonen | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Juulia Gronlund © | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Jenna Topra | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | Laura Hillberg | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | juulia sarkki | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | kiviranta milja | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | sofia jahnukainen | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Kerttu sarelius | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Iiris holmstrom | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | lacee bethea | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | reetta suomela | Tiền vệ |
| 20 | Aava salmela | Tiền vệ |
| 6 | Edit mare | Hậu vệ |
| 3 | anelma lahikainen | Hậu vệ |
| 71 | miho kamogawa | Tiền đạo |
| 11 | Nora Heroum | Tiền vệ |
| 25 | siiri forsstrom | Thủ môn |
| 24 | sofia eranka | Không rõ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.50 | 1.50 | 1.01 | 21 | 151.00 | 3.5 | 7.00 | 1.10 | 5.5 | 2.50 | 1.50 |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (26 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | INT CF | HJK Helsinki (nữ) – KuPs (nữ) | 1–2 |
| 12/10/2025 | FIN Kansallinen Liiga | HJK Helsinki (nữ) – KuPs (nữ) | 3–2 |
| 15/08/2025 | FIN Kansallinen Liiga | KuPs (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 1–0 |
| 28/06/2025 | FIN Kansallinen Liiga | HJK Helsinki (nữ) – KuPs (nữ) | 1–0 |
| 26/04/2025 | FIN Kansallinen Liiga | KuPs (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 1–3 |
| 13/04/2025 | FIN Women's Suomen Cup | HJK Helsinki (nữ) – KuPs (nữ) | 3–1 |
| 12/10/2024 | FIN Kansallinen Liiga | KuPs (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 0–0 |
| 28/09/2024 | FIN Kansallinen Liiga | HJK Helsinki (nữ) – KuPs (nữ) | 2–1 |
| 20/08/2024 | FIN Women's Suomen Cup | HJK Helsinki (nữ) – KuPs (nữ) | 3–0 |
| 20/07/2024 | FIN Kansallinen Liiga | HJK Helsinki (nữ) – KuPs (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
KuPs (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | FIN Kansallinen Liiga | VIFK Vaasa (nữ) – KuPs (nữ) | 1–2 | T |
| 04/04/2026 | FIN Kansallinen Liiga | KuPs (nữ) – PK-35 Vantaa (nữ) | 3–1 | T |
| 28/03/2026 | FIN Kansallinen Liiga | KuPs (nữ) – HPS (nữ) | 0–0 | H |
| 21/03/2026 | INT CF | HJK Helsinki (nữ) – KuPs (nữ) | 1–2 | T |
| 21/02/2026 | INT CF | HB Koge (nữ) – KuPs (nữ) | 3–0 | B |
HJK Helsinki (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | FIN Kansallinen Liiga | HJK Helsinki (nữ) – Ilves Tampere (nữ) | 2–1 | T |
| 02/04/2026 | FIN Kansallinen Liiga | HJK Helsinki (nữ) – Aland United (nữ) | 3–2 | T |
| 28/03/2026 | FIN Kansallinen Liiga | VIFK Vaasa (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 0–1 | T |
| 21/03/2026 | INT CF | HJK Helsinki (nữ) – KuPs (nữ) | 1–2 | B |
| 14/03/2026 | INT CF | Valerenga (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- KuPs (nữ) vs HJK Helsinki (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận KuPs (nữ) vs HJK Helsinki (nữ) thuộc VĐQG nữ Phần Lan, Vòng 4 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Savon Sanomat Areena (Kuopio).
- Kết quả KuPs (nữ) vs HJK Helsinki (nữ) là bao nhiêu?
- KuPs (nữ) thắng HJK Helsinki (nữ) 2-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu KuPs (nữ) vs HJK Helsinki (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 26 lần gặp nhau gần nhất: KuPs (nữ) thắng 8, hòa 3, HJK Helsinki (nữ) thắng 15. Lần gần nhất ngày 21/03/2026 (INT CF) HJK Helsinki (nữ) 1-2 KuPs (nữ).
- Phong độ KuPs (nữ) và HJK Helsinki (nữ) trước trận?
- KuPs (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWLD); HJK Helsinki (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLLW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:50 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

