- Phạt góc4 – 1
- Thẻ vàng2 – 2
· Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): JKT Tanzania chấp 0.75 · 1.82 / 1.97
JKT Tanzania thắng Mbeya City 2-1 trên sân nhà.
Đội hình JKT Tanzania vs Mbeya City 2-1 — Ngoại hạng Tanzania 18/10/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
JKT Tanzania
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | ramadhan chalamanda | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Karimu Mfaume | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Hassan kapalata © | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | geoffrey luzendaze | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | valentino mashaka | Tiền đạo | 0.0 |
| 45 | Tebogo Mabula | Tiền đạo | 0.0 |
| 0 | P. Mussa | Không rõ | 0.0 |
| 0 | mohamed bakari | Không rõ | 0.0 |
| 0 | Salumu Chubi | Không rõ | 0.0 |
| 22 | K. Kombo | Không rõ | 0.0 |
| 31 | Aball Machezo | Không rõ | 0.0 |
Mbeya City
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Toba Kutusha | Thủ môn | 0.0 |
| 14 | Nassor Mbarouk | Hậu vệ | 0.0 |
| 29 | George Chota | Tiền vệ | 0.0 |
| 32 | Omary Abdallah | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Vitalis mayanga | Tiền đạo | 0.0 |
| 33 | Rashid Juma | Tiền đạo | 0.0 |
| 4 | kelvin pillar © | Không rõ | 0.0 |
| 8 | Omary Buzungu | Không rõ | 0.0 |
| 16 | Amon Benson | Không rõ | 0.0 |
| 20 | H. Haji | Không rõ | 0.0 |
| 60 | baraka maranyingi | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Sudi Dondola | Thủ môn |
| 23 | Moses Joseph | Hậu vệ |
| 36 | Iddy Kasongi | Tiền vệ |
| 27 | Joseph Mbaga | Không rõ |
| 7 | riphat msuya | Tiền đạo |
| 6 | Muhsini Malima Makame | Tiền đạo |
| 11 | Ismail Aziz | Không rõ |
| 30 | hashim mussa | Thủ môn |
| 0 | Juma Muya | Hậu vệ |
| 17 | Willy Mwani | Không rõ |

