- Phạt góc5 – 9
- Thẻ vàng0 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Abyvallen, Valbo · Nắng 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.75 / 2.05
Jitex DFF (nữ) thắng Linkopings (nữ) 2-1 trên sân nhà Abyvallen.
Jitex DFF (nữ) vs Linkopings (nữ) 2-1 — Elitettan (nữ) 03/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
10'
0 - 1 ⚽ ashlynn serepca - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Tindra Ivarsson-Lidström
47'
1 - 1 - 62' 🔁 lovisa falkentegthay Emma Bülow
- 🔁 thelma alexanderssonthay hanna andreasson 62'
- 71' 🟨 Petronella winblad
- 77' 🔁 ella lundinthay Emma Viklund
- 77' 🔁 Mira Fjellstromthay Miu Kitamura
- 🔁 Tilde Duphornthay Saron berhe 77'
- 80' 🟥 lovisa falkenteg
-
⚽ Tindra Ivarsson-Lidström
81'
2 - 1 - 🔁 stella johanssonthay Thea hoglund 92+2'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 43%Kiểm soát bóng57%
- 8Sút trúng đích5
- 9Sút không trúng đích15
- 17Sút trong vòng cấm20
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc9
- 46Tấn công nguy hiểm59
- 75Tấn công91
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Linkopings (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Jitex DFF (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Linkopings (nữ) ép sân. Jitex DFF (nữ) kiểm soát thế trận 39% thời gian, Linkopings (nữ) 51%.
Jitex DFF (nữ)Linkopings (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Jitex DFF (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | emelie borg | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | hanna andreasson | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | olivia alcaide johansson | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | alexandra roholt © | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Felicia De Feo | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | emmy blomberg | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Tindra Ivarsson-Lidström | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Thea hoglund | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Saron berhe | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | sipilainen malin | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | ida kjellman | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Ella alexandersson | Tiền vệ |
| 10 | thelma alexandersson | Không rõ |
| 4 | Tilde Duphorn | Không rõ |
| 5 | stella johansson | Tiền vệ |
| 31 | Tilde karlsson | Thủ môn |
| 18 | Filippa Lindstedt | Tiền vệ |
| 16 | moa lundblad | Tiền đạo |
Linkopings (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | julia cavander | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Polly Doran © | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Elena amber diorio | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Petronella winblad | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Emma alden | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Miu Kitamura | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Emma Bülow | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Emma Viklund | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | ashlynn serepca | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | anna plantin | Tiền đạo | 0.0 |
| 6 | Noelle Bond-Flasza | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | sophia ganzhorn | Không rõ |
| 26 | Ella Lokrantz | Tiền vệ |
| 13 | ella lundin | Tiền đạo |
| 27 | klara rengfors | Không rõ |
| 14 | elsa ringh | Không rõ |
| 9 | Mira Fjellstrom | Không rõ |
| 5 | lovisa falkenteg | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.75 | 2.05 | 1.03 | 15 | 67.00 | 3.5 | 7.00 | 1.10 | — | — | — |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (12 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | SWE Elitettan | Linkopings (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 1–1 |
| 09/02/2019 | SWE Women's Cup | Jitex DFF (nữ) – Linkopings (nữ) | 1–4 |
| 16/08/2014 | SWE Damallsvenskan | Jitex DFF (nữ) – Linkopings (nữ) | 0–8 |
| 29/06/2014 | SWE Damallsvenskan | Linkopings (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 6–0 |
| 29/09/2013 | SWE Damallsvenskan | Linkopings (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 4–0 |
| 12/05/2013 | SWE Damallsvenskan | Jitex DFF (nữ) – Linkopings (nữ) | 1–1 |
| 19/08/2012 | SWE Damallsvenskan | Jitex DFF (nữ) – Linkopings (nữ) | 0–0 |
| 01/07/2012 | SWE Damallsvenskan | Linkopings (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 4–0 |
| 09/10/2011 | SWE Damallsvenskan | Linkopings (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 3–1 |
| 17/04/2011 | SWE Damallsvenskan | Jitex DFF (nữ) – Linkopings (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
Jitex DFF (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | SWE Elitettan | Hacken B (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 2–2 | H |
| 20/09/2026 | SWE Elitettan | Orebro Soder (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 1–4 | T |
| 12/09/2026 | SWE Elitettan | Goteborg (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 1–1 | H |
| 05/09/2026 | SWE Elitettan | Jitex DFF (nữ) – Gamla Upsala SK (nữ) | 1–2 | B |
| 30/08/2026 | SWE Elitettan | Enskede IK (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 2–2 | H |
Linkopings (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | SWE Elitettan | Orebro Soder (nữ) – Linkopings (nữ) | 2–0 | B |
| 19/09/2026 | SWE Elitettan | Linkopings (nữ) – Husqvarna (nữ) | 2–1 | T |
| 12/09/2026 | SWE Elitettan | Linkopings (nữ) – Elfsborg (nữ) | 2–3 | B |
| 05/09/2026 | SWE Elitettan | Alingsas (nữ) – Linkopings (nữ) | 1–2 | T |
| 29/08/2026 | SWE Elitettan | Linkopings (nữ) – Goteborg (nữ) | 1–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Jitex DFF (nữ) vs Linkopings (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Jitex DFF (nữ) vs Linkopings (nữ) thuộc Elitettan (nữ), Vòng 21 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 03/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Abyvallen (Valbo).
- Kết quả Jitex DFF (nữ) vs Linkopings (nữ) là bao nhiêu?
- Jitex DFF (nữ) thắng Linkopings (nữ) 2-1; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Jitex DFF (nữ) vs Linkopings (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: Jitex DFF (nữ) thắng 1, hòa 4, Linkopings (nữ) thắng 7. Lần gần nhất ngày 25/04/2026 (SWE Elitettan) Linkopings (nữ) 1-1 Jitex DFF (nữ).
- Phong độ Jitex DFF (nữ) và Linkopings (nữ) trước trận?
- Jitex DFF (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWDLDL); Linkopings (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWLW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:42 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

