- Phạt góc1 – 6
- Thẻ vàng2 – 4
Sân Oulunkylan tekojaarata, Helsinki · Có mây, mưa nhẹ 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.05 / 1.75
HPS (nữ) thắng KuPs (nữ) 3-2 trên sân nhà Oulunkylan tekojaarata.
HPS (nữ) vs KuPs (nữ) 3-2 — Finnish Kansallinen Liiga 29/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Milla punsarkiến tạo: Olivia reis
3'
1 - 0 -
35'
1 - 1 ⚽ Gentjana Rochikiến tạo: Aino Kröger -
40'
1 - 2 ⚽ (pen) Laura - 47+2' 🟨
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ olivia kahrekiến tạo: Eevi paakkari
53'
2 - 2 -
⚽ olivia kahrekiến tạo: Olivia reis
55'
3 - 2 - 64' 🟨 niitty hahl
- 83' 🟨 Aino Kröger
- 84' 🟨 Lotta paavilainen
- 🟨 matilda kataja 86'
- 🟨 91+1'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 3Sút trúng đích5
- 5Sút không trúng đích2
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc6
- 28Tấn công nguy hiểm32
- 60Tấn công61
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. KuPs (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: HPS (nữ) ép sân · cột hướng xuống: KuPs (nữ) ép sân. HPS (nữ) kiểm soát thế trận 45% thời gian, KuPs (nữ) 40%.
HPS (nữ)KuPs (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
HPS (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Tinja-Riikka Korpela | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | elli welling | Tiền vệ | 0.0 |
| 5 | Olivia reis | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Henni Rinkinen | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Eevi paakkari | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | marja aino kohtamaki | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Aamu kinnunen | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | stina anna simonen © | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | fanni sinivuori | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | oona jaaskelainen | Tiền đạo | 0.0 |
| 77 | Milla punsar | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | queenie ziting xiang | Tiền đạo |
| 6 | Sara attola | Tiền vệ |
| 41 | Loviisa helminen | Thủ môn |
| 7 | olivia kahre | Hậu vệ |
| 12 | piipa kamppi | Tiền đạo |
| 2 | matilda kataja | Tiền đạo |
| 29 | Aino Lamberg | Không rõ |
| 15 | vilma oksanen | Hậu vệ |
| 26 | Moona talka | Tiền đạo |
KuPs (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | nelli hautamaki | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | selja leiwo | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Lotta paavilainen | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | niitty hahl | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | tuuli viinikka | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | liina nora | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | aada nurmi © | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Laura | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Gentjana Rochi | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Anni Harmaala | Tiền đạo | 0.0 |
| 24 | elli makipelkola | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | anni pulkkanen | Tiền đạo |
| 8 | nerea oruetxebarria | Tiền vệ |
| 19 | piita kytolaakso | Tiền đạo |
| 10 | Aino Kröger | Tiền đạo |
| 13 | maija anni kauppila | Tiền vệ |
| 23 | noora juusela | Tiền đạo |
| 22 | Ellan Arpiainen | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.05 | 1.75 | 1.02 | 17 | 101.00 | 5.5 | 8.40 | 1.08 | 6.5 | 2.37 | 1.53 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (17 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | FIN Kansallinen Liiga | KuPs (nữ) – HPS (nữ) | 0–0 |
| 03/10/2025 | FIN Kansallinen Liiga | HPS (nữ) – KuPs (nữ) | 2–1 |
| 06/09/2025 | FIN Kansallinen Liiga | KuPs (nữ) – HPS (nữ) | 5–1 |
| 09/08/2025 | FIN Kansallinen Liiga | HPS (nữ) – KuPs (nữ) | 2–3 |
| 14/06/2025 | FIN Kansallinen Liiga | KuPs (nữ) – HPS (nữ) | 2–2 |
| 18/10/2024 | FIN Kansallinen Liiga | HPS (nữ) – KuPs (nữ) | 0–2 |
| 20/09/2024 | FIN Kansallinen Liiga | KuPs (nữ) – HPS (nữ) | 2–0 |
| 07/07/2024 | FIN Kansallinen Liiga | KuPs (nữ) – HPS (nữ) | 1–1 |
| 20/04/2024 | FIN Kansallinen Liiga | HPS (nữ) – KuPs (nữ) | 2–2 |
| 13/09/2023 | FIN Kansallinen Liiga | KuPs (nữ) – HPS (nữ) | 6–0 |
Phong độ gần đây
HPS (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | FIN Kansallinen Liiga | Ilves Tampere (nữ) – HPS (nữ) | 1–0 | B |
| 17/05/2026 | FIN Kansallinen Liiga | HPS (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 1–2 | B |
| 10/05/2026 | FIN Kansallinen Liiga | VIFK Vaasa (nữ) – HPS (nữ) | 2–3 | T |
| 03/05/2026 | FIN Kansallinen Liiga | HPS (nữ) – PK-35 Vantaa (nữ) | 2–0 | T |
| 25/04/2026 | FIN Kansallinen Liiga | HPS (nữ) – Aland United (nữ) | 1–0 | T |
KuPs (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | FIN Kansallinen Liiga | KuPs (nữ) – Gnistan (nữ) | 2–1 | T |
| 17/05/2026 | FIN Kansallinen Liiga | Aland United (nữ) – KuPs (nữ) | 1–6 | T |
| 09/05/2026 | FIN Kansallinen Liiga | Ilves Tampere (nữ) – KuPs (nữ) | 2–3 | T |
| 02/05/2026 | FIN Kansallinen Liiga | KuPs (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 2–1 | T |
| 25/04/2026 | FIN Kansallinen Liiga | VIFK Vaasa (nữ) – KuPs (nữ) | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- HPS (nữ) vs KuPs (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận HPS (nữ) vs KuPs (nữ) thuộc Finnish Kansallinen Liiga, Vòng 8 đã diễn ra lúc 22:30 ngày 29/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Oulunkylan tekojaarata (Helsinki).
- Kết quả HPS (nữ) vs KuPs (nữ) là bao nhiêu?
- HPS (nữ) thắng KuPs (nữ) 3-2; hiệp một 1-2.
- Lịch sử đối đầu HPS (nữ) vs KuPs (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 17 lần gặp nhau gần nhất: HPS (nữ) thắng 1, hòa 4, KuPs (nữ) thắng 12. Lần gần nhất ngày 28/03/2026 (FIN Kansallinen Liiga) KuPs (nữ) 0-0 HPS (nữ).
- Phong độ HPS (nữ) và KuPs (nữ) trước trận?
- HPS (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWWW); KuPs (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:40 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

