Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Finland Suomen Cup · Thứ ba 22:30 09/06/2026
Honka EspooHonka EspooHạng 1
1 - 7FT · Hết trận · HT 1–4
HJK HelsinkiHJK HelsinkiHạng 4
Sân Tapiolan Urheilupuisto, Espoo · sân trung lập · Có mây, mưa nhẹ 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.00 / 1.37
Quảng cáo728 × 90300 × 250Dưới bảng tỷ số trậnLiên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

HJK Helsinki thắng 7-1 ngay trên sân của Honka Espoo.

Tỷ lệ kèo Honka Espoo vs HJK Helsinki 1-7 — Finland Suomen Cup 09/06/2026 | KQBD AZ

Tỷ lệ kèo
Kèo mới nhất theo nhà cái · chỉ mang tính tham khảo · 18+
Nhà cáiChâu ÁChâu Âu 1X2Tài xỉuTài xỉu phạt góc
ChấpChủKháchChủHòaKháchMốcTàiXỉuMốcTàiXỉu
Bet36503.001.37 67.00511.00 8.54.251.21 13.53.001.36

Biến động kèo châu Á (Bet365) — 20 mốc gần nhất

Thời điểmPhútChủChấpKháchTỷ số
90'3.0001.371-7
90'3.3001.321-7
90'1.26-0.253.701-7
90'1.27-0.253.701-7
90'1.30-0.253.451-7
90'1.32-0.253.301-7
90'1.35-0.253.101-7
89'1.37-0.253.001-7
89'1.40-0.252.851-6
89'1.40-0.252.851-6
88'1.42-0.252.751-6
88'1.45-0.252.671-6
88'1.42-0.252.751-6
87'1.47-0.252.601-6
84'1.65-0.252.201-6
83'1.67-0.252.151-6
83'1.70-0.252.101-6
82'1.70-0.252.101-6
82'1.75-0.252.051-6
82'1.77-0.252.021-6

Biến động tài xỉu — 20 mốc gần nhất

Thời điểmPhútTàiMốcXỉuTỷ số
90'4.258.51.211-7
90'4.408.51.201-7
90'4.658.51.181-7
90'4.408.51.201-7
90'4.158.51.221-7
90'4.008.51.231-7
90'3.808.51.251-7
89'3.708.51.261-7
89'3.558.51.271-7
89'3.457.51.301-6
89'3.457.51.301-6
88'3.107.51.351-6
88'3.007.51.371-6
88'3.107.51.351-6
87'3.007.51.371-6
87'2.857.51.401-6
84'2.257.51.621-6
83'2.107.51.701-6
83'2.077.51.721-6
82'2.107.51.701-6

Biến động tài xỉu phạt góc — 20 mốc gần nhất

Phạt góc hiện tại = số quả phạt góc hai đội tại thời điểm đổi tỷ lệ
Thời điểmPhútTàiMốcXỉuPhạt góc
89'3.0013.51.361-12
89'2.3713.51.531-12
89'2.2513.51.571-12
88'2.2013.51.611-12
88'2.1013.51.661-12
87'2.0012.51.721-11
84'1.6111.52.201-10
83'1.4411.52.621-10
82'1.4411.52.621-10
81'1.4011.52.751-10
81'2.6212.51.441-10
79'2.5012.51.501-10
78'2.2012.51.611-10
77'2.1012.51.661-10
77'2.0012.51.721-10
76'1.9012.51.801-10
76'1.8312.51.831-10
75'1.8012.51.901-10
74'1.6612.52.101-10
74'1.6112.52.201-10

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com