- Phạt góc3 – 2
- Thẻ vàng0 – 1
· Ít mây 23°C · cập nhật
Honduras (nữ) thắng Barbados (nữ) 4-0 trên sân nhà.
Honduras (nữ) vs Barbados (nữ) 4-0 — Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) 18/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Allyson Mckenzie Reed Jimenezkiến tạo: Dennise Jackeline Madrid Coello
9'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 K. Ellisthay Kerisha Catlyn
- 45' 🔁 Kay’Ghun Onika Rousethay Janeil Reid
- 🔁 Yensi Suseth Ferrera Reyesthay Dennise Jackeline Madrid Coello 45'
- 53' 🔁 Siara Blackman-Oliverthay Zhane Danielle Newsam
-
⚽ Alexandra Isabel Merriam Duartekiến tạo: Bárbara Murillo Huete
60'
2 - 0 - 🔁 M Ramosthay Alexandra Isabel Merriam Duarte 66'
-
⚽ (pen) Bárbara Murillo Huete
70'
3 - 0 - 76' 🔁 Chioma Maycockthay Mandisa Clarke
- 76' 🔁 Solange Patrice Holfordthay Gabrielle Stephanie Birmingham
-
⚽ Jazlyn Miriel Sánchez Espinozakiến tạo: Allyson Mckenzie Reed Jimenez
85'
4 - 0 - 🔁 Allanys Karina Santos Lagosthay Débora Tamar Tobías Ulloa 86'
- 🔁 Chelsea Daine Farmer Cabrerathay Emerson Lane Eaton Ramirez 94+4'
- 🔁 Nicolle Alejandra Garcia Espinozathay Bárbara Murillo Huete 94+4'
- 96+6' 🟨 Rianna Cyrus
- 100' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 72%Kiểm soát bóng28%
- 26Tổng cú sút17
- 10Sút trúng đích2
- 12Sút không trúng đích3
- 24Sút trong vòng cấm5
- 2Sút bị chặn0
- 3Phạt góc2
- 166Tấn công nguy hiểm46
- 148Tấn công74
- 377Chuyền212
- 291Chuyền chính xác119
- 9Chuyền then chốt2
- 18Chuyền dài1
- 22Rê bóng5
- 24Tạt bóng21
- 62Tranh chấp30
- 16Tắc bóng25
- 56Cản phá94
- 6Cứu thua8
- 23Phạm lỗi4
- 46Bị phạm lỗi23
- 5Việt vị0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Honduras (nữ) kiểm soát bóng 72%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Honduras (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Barbados (nữ) ép sân. Honduras (nữ) kiểm soát thế trận 57% thời gian, Barbados (nữ) 31%.
Honduras (nữ)Barbados (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Honduras (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | M Nieto | Thủ môn | 6.71 |
| 4 | Bárbara Murillo Huete © | Hậu vệ | 8.36 |
| 9 | Nohemy Elizabeth Meza García | Hậu vệ | 7.75 |
| 18 | Evelin Alexandra Ordoñez Muñoz | Hậu vệ | 7.69 |
| 20 | Izabella Monserrath Hernandez Pineda | Hậu vệ | 7.43 |
| 3 | Emerson Lane Eaton Ramirez | Tiền vệ | 7.16 |
| 8 | Débora Tamar Tobías Ulloa | Tiền vệ | 6.59 |
| 10 | Alexandra Isabel Merriam Duarte | Tiền vệ | 8.2 |
| 13 | Dennise Jackeline Madrid Coello | Tiền vệ | 7.56 |
| 17 | Jazlyn Miriel Sánchez Espinoza | Tiền vệ | 8.18 |
| 22 | Allyson Mckenzie Reed Jimenez | Tiền đạo | 8.58 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Susan Loany Henriquez Palma | Tiền đạo |
| 21 | María Fernanda Jiménez Saravia | Thủ môn |
| 11 | M Ramos | Tiền vệ |
| 14 | C Rivera | Hậu vệ |
| 16 | Caterin Esperanza Rapalo Paz | Tiền vệ |
| 19 | Allanys Karina Santos Lagos | Tiền đạo |
| 12 | Nathalie Michelle Urrutia Panchame | Thủ môn |
| 7 | Nicolle Alejandra Garcia Espinoza | Hậu vệ |
| 2 | Yensi Suseth Ferrera Reyes | Hậu vệ |
| 5 | Chelsea Daine Farmer Cabrera | Tiền vệ |
| 6 | Tiffany Michelle Avila Caballero | Hậu vệ |
| 23 | Berzely Julissa Canales Chavarría | Hậu vệ |
Barbados (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mandisa Clarke | Thủ môn | 6.54 |
| 2 | Zhane Danielle Newsam | Hậu vệ | 5.71 |
| 4 | Adrienne Forde | Hậu vệ | 5.24 |
| 14 | Keinelle Johnson | Hậu vệ | 4.99 |
| 16 | Acima Christin Alleyne | Hậu vệ | 6.0 |
| 7 | S Stevenson © | Tiền vệ | 5.34 |
| 8 | Gabrielle Stephanie Birmingham | Tiền vệ | 5.55 |
| 10 | Rianna Cyrus | Tiền vệ | 5.5 |
| 19 | Acacia Small | Tiền vệ | 6.15 |
| 22 | Janeil Reid | Tiền vệ | 5.91 |
| 23 | Kerisha Catlyn | Tiền đạo | 6.12 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Siara Blackman-Oliver | Tiền đạo |
| 11 | K. Ellis | Tiền vệ |
| 13 | Solange Patrice Holford | Tiền vệ |
| 15 | Tekoa Stacey Hope-Downes | Tiền vệ |
| 17 | Ketarah Brianna Lowe-Millar | Tiền đạo |
| 18 | Chioma Maycock | Thủ môn |
| 3 | Kay’Ghun Onika Rouse | Tiền vệ |
Phong độ gần đây
Honduras (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Honduras (nữ) – Trinidad và Tobago (nữ) | 2–2 | H |
| 03/12/2025 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | El Salvador (nữ) – Honduras (nữ) | 3–0 | B |
| 02/06/2025 | INT FRL | Honduras (nữ) – Cộng hòa Dominica (nữ) | 1–0 | T |
| 30/05/2025 | INT FRL | Honduras (nữ) – Cộng hòa Dominica (nữ) | 2–4 | B |
| 29/11/2024 | INT FRL | Guatemala (nữ) – Honduras (nữ) | 1–3 | T |
Barbados (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | El Salvador (nữ) – Barbados (nữ) | 13–0 | B |
| 02/12/2025 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Barbados (nữ) – Trinidad và Tobago (nữ) | 0–5 | B |
| 21/09/2025 | INT FRL | Saint Lucia (nữ) – Barbados (nữ) | 1–1 | H |
| 19/09/2025 | INT FRL | Barbados (nữ) – Dominica (nữ) | 7–0 | T |
| 17/09/2025 | INT FRL | Saint Vincent and the Grenadines (nữ) – Barbados (nữ) | 0–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Honduras (nữ) vs Barbados (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Honduras (nữ) vs Barbados (nữ) thuộc Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) đã diễn ra lúc 08:00 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Honduras (nữ) vs Barbados (nữ) là bao nhiêu?
- Honduras (nữ) thắng Barbados (nữ) 4-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Honduras (nữ) và Barbados (nữ) trước trận?
- Honduras (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLWLWL); Barbados (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWWL).
- Đội hình xuất phát Honduras (nữ) vs Barbados (nữ)?
- Honduras (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Barbados (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:03 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

