- Phạt góc5 – 10
- Thẻ vàng4 – 7
Sân Estadio Los Milagros, Chitre · Nhiều mây 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.50 / 1.50
CD Universitario dự bị thắng 3-2 ngay trên sân của Herrera FC dự bị.
Đối đầu Herrera FC dự bị vs CD Universitario dự bị 2-3 — BRA LP 21/10/2026 | KQBD AZ
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | BRA LP | CD Universitario dự bị – Herrera FC dự bị | 3–1 |
| 29/01/2026 | BRA LP | CD Universitario dự bị – Herrera FC dự bị | 4–0 |
| 17/08/2025 | BRA LP | Herrera FC dự bị – CD Universitario dự bị | 0–1 |
| 10/05/2025 | BRA LP | Herrera FC dự bị – CD Universitario dự bị | 1–3 |
| 13/02/2025 | BRA LP | CD Universitario dự bị – Herrera FC dự bị | 2–1 |
| 02/11/2024 | BRA LP | CD Universitario dự bị – Herrera FC dự bị | 8–1 |
| 18/08/2024 | BRA LP | Herrera FC dự bị – CD Universitario dự bị | 1–0 |
| 03/05/2024 | BRA LP | Herrera FC dự bị – CD Universitario dự bị | 3–4 |
| 18/02/2024 | BRA LP | CD Universitario dự bị – Herrera FC dự bị | 0–2 |
| 15/10/2023 | BRA LP | Herrera FC dự bị – CD Universitario dự bị | 3–1 |
Phong độ gần đây
Herrera FC dự bị
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | BRA LP | CA Independiente de la Chorrera dự bị – Herrera FC dự bị | 0–0 | H |
| 27/09/2026 | BRA LP | Herrera FC dự bị – SD Atletico Nacional | 2–3 | B |
| 20/09/2026 | BRA LP | Herrera FC dự bị – San Francisco dự bị | 0–1 | B |
| 06/09/2026 | BRA LP | Herrera FC dự bị – Aguilas UP | 0–6 | B |
| 27/08/2026 | BRA LP | Union Cocle dự bị – Herrera FC dự bị | 4–1 | B |
CD Universitario dự bị
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | BRA LP | San Francisco dự bị – CD Universitario dự bị | 1–0 | B |
| 27/09/2026 | BRA LP | CD Universitario dự bị – Udelas FC | 0–1 | B |
| 20/09/2026 | BRA LP | Aguilas UP – CD Universitario dự bị | 5–1 | B |
| 13/09/2026 | BRA LP | CD Universitario dự bị – Union Cocle dự bị | 0–0 | H |
| 06/09/2026 | BRA LP | CD Universitario dự bị – CA Independiente de la Chorrera dự bị | 2–1 | T |

