- Phạt góc4 – 9
- Thẻ vàng3 – 0
Sân Kunming Haigeng Sports Training Base, Kunming · sân trung lập · Nhiều mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.35 / 1.57
Shanghai Shenhua (nữ) thắng Hebei Snow Ruyi (nữ) 4-1 trên sân trung lập Kunming Haigeng Sports Training Base.
Đối đầu Hebei Snow Ruyi (nữ) vs Shanghai Shenhua (nữ) 1-4 — CFA Women's League One 19/10/2026 | KQBD AZ
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | CWL 1 | Shanghai Shenhua (nữ) – Hebei Snow Ruyi (nữ) | 0–0 |
| 07/09/2025 | CWL 1 | Shanghai Shenhua (nữ) – Hebei Snow Ruyi (nữ) | 1–0 |
| 09/07/2025 | CWL 1 | Hebei Snow Ruyi (nữ) – Shanghai Shenhua (nữ) | 1–3 |
| 04/09/2024 | CWL 1 | Hebei Snow Ruyi (nữ) – Shanghai Shenhua (nữ) | 1–1 |
| 29/04/2024 | CWL 1 | Hebei Snow Ruyi (nữ) – Shanghai Shenhua (nữ) | 2–1 |
| 05/09/2023 | CWL 1 | Shanghai Shenhua (nữ) – Hebei Snow Ruyi (nữ) | 1–1 |
| 06/05/2023 | CWL 1 | Hebei Snow Ruyi (nữ) – Shanghai Shenhua (nữ) | 2–1 |
| 01/06/2022 | CWL 1 | Shanghai Shenhua (nữ) – Hebei Snow Ruyi (nữ) | 0–3 |
| 06/08/2021 | CWL 1 | Hebei Snow Ruyi (nữ) – Shanghai Shenhua (nữ) | 1–4 |
Phong độ gần đây
Hebei Snow Ruyi (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | CWL 1 | Shanghai B (nữ) – Hebei Snow Ruyi (nữ) | 2–0 | B |
| 10/10/2026 | CWL 1 | Henan (nữ) – Hebei Snow Ruyi (nữ) | 1–0 | B |
| 23/07/2026 | CWL 1 | Hebei Snow Ruyi (nữ) – Tianjin Shengde (nữ) | 2–1 | T |
| 20/07/2026 | CWL 1 | Zhanjiang Yuezhan (nữ) – Hebei Snow Ruyi (nữ) | 3–3 | H |
| 17/07/2026 | CWL 1 | Zhejiang Hangzhou B (nữ) – Hebei Snow Ruyi (nữ) | 2–0 | B |
Shanghai Shenhua (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | CWL 1 | Shanghai Shenhua (nữ) – Fujian Nanan (nữ) | 0–2 | B |
| 10/10/2026 | CWL 1 | Shanghai B (nữ) – Shanghai Shenhua (nữ) | 1–2 | T |
| 23/07/2026 | CWL 1 | Shanxi Xihua (nữ) – Shanghai Shenhua (nữ) | 3–6 | T |
| 20/07/2026 | CWL 1 | Shanghai Shenhua (nữ) – Shanghai B (nữ) | 0–3 | B |
| 17/07/2026 | CWL 1 | Chongqing (nữ) – Shanghai Shenhua (nữ) | 2–1 | B |

