- Phạt góc10 – 1
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Hammarby IP, Stockholm · Ít mây 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.20 / 4.40
Hammarby (nữ) thắng Brommapojkarna (nữ) 2-0 trên sân nhà Hammarby IP.
Hammarby (nữ) vs Brommapojkarna (nữ) 2-0 — Sweden Damallsvenskan 04/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Vilde Hasundkiến tạo: Mathilde Janzen
28'
1 - 0 -
⚽ Fanny Petersonkiến tạo: Mathilde Janzen
39'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Elin Sorum Ahgrenthay Mathilde Janzen 57'
- 🟨 Stina Lennartsson 62'
- 🔁 ines loreniusthay Vilde Hasund 70'
- 🔁 Svea Rehnbergthay Marin ida hermannsdottir 70'
- 75' 🔁 olivia sjoblomthay Louise Lillback
- 75' 🔁 Sara frigrenthay Johanna Svedberg
- 75' 🔁 Augusta Priksthay villemo dahlqvist
- 🔁 Rosendal Nyhagenthay Anna Christine Walter 88'
- 🔁 Athinna Persson Lundgrenthay Fanny Peterson 88'
- 88' 🔁 Wilma Warulfthay Frida Thornqvist
- 88' 🔁 Ida Erikssonthay Ida Bengtsson
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 69%Kiểm soát bóng31%
- 6Sút trúng đích3
- 14Sút không trúng đích2
- 20Sút trong vòng cấm5
- 0Sút bị chặn0
- 10Phạt góc1
- 101Tấn công nguy hiểm37
- 141Tấn công77
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Hammarby (nữ) kiểm soát bóng 69%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hammarby (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Brommapojkarna (nữ) ép sân. Hammarby (nữ) kiểm soát thế trận 67% thời gian, Brommapojkarna (nữ) 29%.
Hammarby (nữ)Brommapojkarna (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Hammarby (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Emma Holmgren | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Gudrun Arnardottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | sofia reidy | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Stina Lennartsson | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Alice Carlsson © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Vilma Koivisto | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Mathilde Janzen | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Marin ida hermannsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Vilde Hasund | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Anna Christine Walter | Tiền đạo | 0.0 |
| 25 | Fanny Peterson | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Athinna Persson Lundgren | Tiền vệ |
| 9 | Rosendal Nyhagen | Tiền đạo |
| 4 | Jess Pegram | Hậu vệ |
| 16 | Svea Rehnberg | Tiền đạo |
| 24 | sally nylen | Hậu vệ |
| 6 | Elin Sorum Ahgren | Tiền vệ |
| 29 | Cajsa Andersson | Thủ môn |
| 22 | anna linder | Không rõ |
| 11 | ines lorenius | Tiền vệ |
Brommapojkarna (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Clara Ekstrand | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | julia laukstrom | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Vera Blom | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Johanna Svedberg | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | villemo dahlqvist | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Ellen Gibson | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Ida Bengtsson | Tiền vệ | 0.0 |
| 2 | amanda wulff | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Louise Lillback | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | Frida Thornqvist © | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Adelina Engman | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Ida Eriksson | Tiền vệ |
| 30 | Ida frodestedt | Thủ môn |
| 26 | Isabelle Haley | Không rõ |
| 19 | leah hellqvist | Tiền vệ |
| 17 | Augusta Priks | Tiền vệ |
| 9 | olivia sjoblom | Tiền đạo |
| 5 | Wilma Warulf | Hậu vệ |
| 13 | Ellen Andersson | Hậu vệ |
| 6 | Sara frigren | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.20 | 4.40 | 1.00 | 51 | 126.00 | 2.5 | 5.75 | 1.14 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (21 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | SWE Damallsvenskan | Brommapojkarna (nữ) – Hammarby (nữ) | 0–3 |
| 03/02/2026 | INT CF | Hammarby (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 2–0 |
| 16/11/2025 | SWE Damallsvenskan | Hammarby (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 6–0 |
| 19/04/2025 | SWE Damallsvenskan | Brommapojkarna (nữ) – Hammarby (nữ) | 1–4 |
| 02/03/2025 | SWE Women's Cup | Hammarby (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 3–1 |
| 14/09/2024 | SWE Damallsvenskan | Brommapojkarna (nữ) – Hammarby (nữ) | 0–5 |
| 21/04/2024 | SWE Damallsvenskan | Hammarby (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 2–1 |
| 11/08/2023 | INT CF | Hammarby (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 3–1 |
| 04/07/2023 | SWE Damallsvenskan | Brommapojkarna (nữ) – Hammarby (nữ) | 0–0 |
| 16/06/2023 | SWE Damallsvenskan | Hammarby (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 4–1 |
Phong độ gần đây
Hammarby (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | SWE Damallsvenskan | Hammarby (nữ) – Eskilstuna United (nữ) | 3–0 | T |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | Hammarby (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 2–0 | T |
| 19/09/2026 | SWE Damallsvenskan | AIK Solna (nữ) – Hammarby (nữ) | 2–1 | B |
| 13/09/2026 | SWE Damallsvenskan | Vaxjo (nữ) – Hammarby (nữ) | 0–3 | T |
| 10/09/2026 | SWE Women's Cup | Hammarby (nữ) – Gamla Upsala SK (nữ) | 5–0 | T |
Brommapojkarna (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | SWE Damallsvenskan | Brommapojkarna (nữ) – Malmo (nữ) | 3–1 | T |
| 19/09/2026 | SWE Damallsvenskan | IK Uppsala (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 0–1 | T |
| 12/09/2026 | SWE Damallsvenskan | Brommapojkarna (nữ) – IFK Norrkoping DFK (nữ) | 2–0 | T |
| 05/09/2026 | SWE Damallsvenskan | Kristianstads DFF (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 0–2 | T |
| 30/08/2026 | SWE Damallsvenskan | Brommapojkarna (nữ) – Pitea IF (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Hammarby (nữ) vs Brommapojkarna (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hammarby (nữ) vs Brommapojkarna (nữ) thuộc Sweden Damallsvenskan, Vòng 21 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 04/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hammarby IP (Stockholm).
- Kết quả Hammarby (nữ) vs Brommapojkarna (nữ) là bao nhiêu?
- Hammarby (nữ) thắng Brommapojkarna (nữ) 2-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Hammarby (nữ) vs Brommapojkarna (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 21 lần gặp nhau gần nhất: Hammarby (nữ) thắng 17, hòa 4, Brommapojkarna (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 06/04/2026 (SWE Damallsvenskan) Brommapojkarna (nữ) 0-3 Hammarby (nữ).
- Phong độ Hammarby (nữ) và Brommapojkarna (nữ) trước trận?
- Hammarby (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWW); Brommapojkarna (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWDD).
- Đội hình xuất phát Hammarby (nữ) vs Brommapojkarna (nữ)?
- Hammarby (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Brommapojkarna (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:22 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

