- Phạt góc4 – 7
- Thẻ vàng0 – 1
- Thẻ đỏ1 – 0
· Nắng 17°C · cập nhật
Honka Espoo (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của EBK (nữ).
EBK (nữ) vs Honka Espoo (nữ) 0-1 — Finnish Kansallinen Liiga 09/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (11)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟥 Olivia Schauman 42'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Karoliina Autiothay pihla martin 57'
- 🔁 Sohvi Heikkilathay eerika appelqvist 58'
- 60' 🔁 Milja Mitjonenthay Laura Linnala
-
63'
0 - 1 ⚽ (pen) queenie ziting xiang - 🔁 Salli Korpelainenthay Ife Ekemode 67'
- 67' 🔁 Veera jaaskathay Emilia Rautasola
- 🔁 sanni sorsathay Elsa kokko rinta 67'
- 76' 🟨 Laura Sondore
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 1Sút trúng đích5
- 0Sút không trúng đích4
- 1Sút trong vòng cấm9
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc7
- 42Tấn công nguy hiểm45
- 72Tấn công63
- 0Thẻ vàng1
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Honka Espoo (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: EBK (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Honka Espoo (nữ) ép sân. EBK (nữ) kiểm soát thế trận 41% thời gian, Honka Espoo (nữ) 41%.
EBK (nữ)Honka Espoo (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
EBK (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 80 | jenna rantanen | Thủ môn | 0.0 |
| 8 | Elsa kokko rinta | Hậu vệ | 0.0 |
| 86 | tea heininen © | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | eerika appelqvist | Tiền vệ | 0.0 |
| 44 | Sara attola | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | elina mankki | Tiền đạo | 0.0 |
| 39 | Ife Ekemode | Tiền đạo | 0.0 |
| 7 | matilda sandbacka | Không rõ | 0.0 |
| 11 | pihla martin | Không rõ | 0.0 |
| 14 | ella pitkanen | Không rõ | 0.0 |
| 24 | Olivia Schauman | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Sohvi Heikkila | Không rõ |
| 17 | Karoliina Autio | Tiền đạo |
| 41 | siiri jarvela | Không rõ |
| 13 | Sanni Kaukonen | Không rõ |
| 42 | Salli Korpelainen | Không rõ |
| 33 | Jenna Tuovinen | Không rõ |
| 22 | sanni sorsa | Không rõ |
Honka Espoo (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Hertta lammio | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Laura Sondore | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | matilda korpela | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Maija meronen © | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Laura Linnala | Tiền đạo | 0.0 |
| 33 | queenie ziting xiang | Tiền đạo | 0.0 |
| 7 | melissa ahlroos | Không rõ | 0.0 |
| 14 | Emilia Rautasola | Không rõ | 0.0 |
| 17 | Sofie Sinisalo | Không rõ | 0.0 |
| 23 | ninni karppinen | Không rõ | 0.0 |
| 25 | Karla Kivimaki | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | veera tammi | Thủ môn |
| 15 | Veera jaaska | Tiền vệ |
| 10 | alisa makela | Tiền vệ |
| 20 | Milja Mitjonen | Tiền vệ |
| 5 | E. Sjoberg Perez | Không rõ |
| 3 | emma suoranta | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | FIN Women's Ykkonen | Honka Espoo (nữ) – EBK (nữ) | 2–2 |
| 01/07/2026 | FIN Women's Suomen Cup | EBK (nữ) – Honka Espoo (nữ) | 4–1 |
| 25/04/2026 | FIN Women's Ykkonen | EBK (nữ) – Honka Espoo (nữ) | 1–0 |
| 07/02/2026 | INT CF | Honka Espoo (nữ) – EBK (nữ) | 1–0 |
| 23/07/2025 | FIN Women's Ykkonen | Honka Espoo (nữ) – EBK (nữ) | 3–2 |
| 16/04/2025 | FIN Women's Ykkonen | EBK (nữ) – Honka Espoo (nữ) | 0–0 |
Phong độ gần đây
EBK (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | FIN Women's Ykkonen | PK Keski Uusimaa (nữ) – EBK (nữ) | 3–4 | T |
| 18/07/2026 | FIN Women's Ykkonen | EBK (nữ) – Lahti s (nữ) | 1–0 | T |
| 11/07/2026 | FIN Women's Ykkonen | EBK (nữ) – HJS Akatemia (nữ) | 1–1 | H |
| 08/07/2026 | FIN Women's Suomen Cup | EBK (nữ) – HPS (nữ) | 0–4 | B |
| 03/07/2026 | FIN Women's Ykkonen | Honka Espoo (nữ) – EBK (nữ) | 2–2 | H |
Honka Espoo (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | FIN Women's Ykkonen | ONS (nữ) – Honka Espoo (nữ) | 0–0 | H |
| 17/07/2026 | FIN Women's Ykkonen | Honka Espoo (nữ) – KTP Kotka (nữ) | 1–0 | T |
| 13/07/2026 | FIN Women's Ykkonen | Jyvaskylan Pallokerho (nữ) – Honka Espoo (nữ) | 1–0 | B |
| 03/07/2026 | FIN Women's Ykkonen | Honka Espoo (nữ) – EBK (nữ) | 2–2 | H |
| 01/07/2026 | FIN Women's Suomen Cup | EBK (nữ) – Honka Espoo (nữ) | 4–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- EBK (nữ) vs Honka Espoo (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận EBK (nữ) vs Honka Espoo (nữ) thuộc Finnish Kansallinen Liiga, Vòng 1 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 09/08/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả EBK (nữ) vs Honka Espoo (nữ) là bao nhiêu?
- Honka Espoo (nữ) thắng EBK (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu EBK (nữ) vs Honka Espoo (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: EBK (nữ) thắng 2, hòa 2, Honka Espoo (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 03/07/2026 (FIN Women's Ykkonen) Honka Espoo (nữ) 2-2 EBK (nữ).
- Phong độ EBK (nữ) và Honka Espoo (nữ) trước trận?
- EBK (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLDW); Honka Espoo (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWLDLW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:30 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

