- Phạt góc1 – 5
- Thẻ vàng4 – 1
· Ít mây 27°C · cập nhật
Aruba (nữ) thắng 6-1 ngay trên sân của Curacao (nữ).
Đội hình Curacao (nữ) vs Aruba (nữ) 1-6 — Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) 14/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
Curacao (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kingnaichely Uhunonman Provence | Thủ môn | 6.03 |
| 2 | Diangely'S Strijdhaftig | Hậu vệ | 5.18 |
| 3 | Akisha Lohman | Hậu vệ | 4.84 |
| 4 | Naychelene Nisia | Hậu vệ | 5.21 |
| 20 | Tanisha Louws | Hậu vệ | 4.6 |
| 6 | Ralycia Finies | Tiền vệ | 6.19 |
| 7 | Shi-Jona Veranda Martina | Tiền vệ | 6.91 |
| 8 | Ludmarie Flaneur | Tiền vệ | 5.8 |
| 10 | Kadisha Martina © | Tiền vệ | 5.89 |
| 11 | Taïsha Hansen | Tiền vệ | 5.92 |
| 14 | Amazia Burnet | Tiền đạo | 7.4 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Thiheyna Susana | Thủ môn |
| 16 | Riesmarly Tokaay | Tiền vệ |
| 13 | Ephenshany Rijsenburg | Hậu vệ |
| 23 | Cheyenne Seljak | Không rõ |
| 15 | Charnainelys Andrea | Tiền vệ |
| 22 | Ruwenna Antonia Cristina | Hậu vệ |
| 9 | Raengelly Keller | Tiền đạo |
| 19 | Destiny Koko | Tiền đạo |
| 5 | Shermilyene Leito | Tiền vệ |
| 17 | Trishantly Mayer | Tiền vệ |
| 18 | Sterre Noordhoek | Hậu vệ |
Aruba (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Hadassah Kock | Thủ môn | 7.56 |
| 2 | Joya Tromp | Hậu vệ | 6.14 |
| 3 | Genesis Hazel | Hậu vệ | 6.45 |
| 4 | Michaela Eline Netto | Hậu vệ | 7.32 |
| 15 | S Mora | Hậu vệ | 6.11 |
| 6 | S. Verhoeve © | Tiền vệ | 9.0 |
| 7 | Tarianna Doornkamp | Tiền vệ | 8.2 |
| 8 | Adannayah Jenne-Queen Guillemina Breinburg | Tiền vệ | 8.4 |
| 10 | A. Gumbs | Tiền vệ | 7.72 |
| 11 | Vanessa·Susanna | Tiền vệ | 6.27 |
| 19 | B. Lammers | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Joyce Chen | Tiền vệ |
| 22 | Izaline Angela | Tiền vệ |
| 16 | Delilah Alysha Zenovia Croes | Hậu vệ |
| 17 | Jayla Julissa Jourain Croes | Hậu vệ |
| 18 | R. Croes | Thủ môn |
| 20 | J. Dreischor | Tiền đạo |
| 12 | A Henao | Tiền vệ |
| 5 | Dyviënne Henriquez | Hậu vệ |
| 9 | Zyana Rogers | Tiền đạo |
| 14 | Kim Kiani Schoppema | Tiền vệ |
| 23 | Niamh Tromp | Hậu vệ |
| 21 | Dylan Sterre Mercedes Veenstra | Thủ môn |

