Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Algerian Ligue Professionnelle 1 · Vòng 1 · Chủ nhật 01:00 06/09/2026
CR TemouchentCR TemouchentHạng 13
1 - 1FT · Hết trận · HT 1–0
Sân Omar Oucief Stadium, Ain Temouchent · Ít mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): CS Constantine chấp 0.25 · 1.70 / 2.10
Quảng cáo728 × 90300 × 250Dưới bảng tỷ số trậnLiên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

CR Temouchent và CS Constantine hòa nhau 1-1.

Tỷ lệ kèo CR Temouchent vs CS Constantine 1-1 — Algerian Ligue Professionnelle 1 06/09/2026 | KQBD AZ

Tỷ lệ kèo
Kèo mới nhất theo nhà cái · chỉ mang tính tham khảo · 18+
Nhà cáiChâu ÁChâu Âu 1X2Tài xỉuTài xỉu phạt góc
ChấpChủKháchChủHòaKháchMốcTàiXỉuMốcTàiXỉu
Bet365-0.251.702.10 1.503.757.50 21.901.90 10.52.101.66

Biến động kèo châu Á (Bet365) — 20 mốc gần nhất

Thời điểmPhútChủChấpKháchTỷ số
40'1.70-0.252.101-0
40'1.72-0.252.071-0
39'1.70-0.252.101-0
36'1.72-0.252.071-0
35'1.75-0.252.051-0
35'1.72-0.252.071-0
34'1.70-0.252.101-0
34'1.72-0.252.071-0
33'1.75-0.252.051-0
33'1.77-0.252.021-0
28'1.75-0.252.051-0
21'1.77-0.252.021-0
21'1.80-0.252.001-0
20'1.77-0.252.021-0
20'1.82-0.251.971-0
20'1.77-0.252.021-0
19'1.80-0.252.001-0
19'1.77-0.252.021-0
18'1.80-0.252.001-0
17'1.77-0.252.021-0

Biến động tài xỉu — 20 mốc gần nhất

Thời điểmPhútTàiMốcXỉuTỷ số
HT1.9021.901-0
HT1.8721.921-0
41'2.052.251.751-0
40'2.022.251.771-0
40'2.002.251.801-0
39'1.972.251.821-0
38'1.952.251.851-0
37'1.922.251.871-0
37'1.902.251.901-0
36'1.872.251.921-0
35'1.852.251.951-0
34'1.822.251.971-0
33'1.802.252.001-0
33'1.752.252.051-0
33'2.052.51.751-0
33'2.022.51.771-0
32'2.052.51.751-0
31'2.022.51.771-0
30'2.002.51.801-0
29'2.022.51.771-0

Biến động tài xỉu phạt góc — 20 mốc gần nhất

Phạt góc hiện tại = số quả phạt góc hai đội tại thời điểm đổi tỷ lệ
Thời điểmPhútTàiMốcXỉuPhạt góc
40'2.1010.51.662-3
39'2.0010.51.722-3
38'1.9010.51.802-3
36'1.8310.51.832-3
36'1.8010.51.902-3
34'1.7210.52.002-3
33'1.6610.52.102-3
33'1.669.52.102-2
31'1.669.52.102-2
31'1.619.52.202-2
31'2.2010.51.612-2
29'2.1010.51.662-2
28'2.0010.51.722-2
27'1.9010.51.802-2
25'1.8310.51.832-2
24'1.8010.51.902-2
22'1.7210.52.002-2
21'1.6610.52.102-2
19'1.669.52.102-1
19'1.668.52.102-0

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com