- Phạt góc0 – 16
Sân Suzhou Taihu Football Sports Centre Pitch 4, Suzhou · sân trung lập · Trọng tài: Keomany Phengmeuangkhoun · cập nhật
U17 Hàn Quốc (nữ) thắng U17 Đài Loan (nữ) 4-0 trên sân trung lập Suzhou Taihu Football Sports Centre Pitch 4.
U17 Đài Loan (nữ) vs U17 Hàn Quốc (nữ) 0-4 — U17 châu Á (nữ) 05/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Chang Yu-Hsinthay Chen Jing-yun 31'
-
36'
0 - 1 ⚽ (phản lưới) Chen You-yu -
38'
0 - 2 ⚽ Lim Ji-Hye - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Chuang Yung-Hsinthay Yang Yi-Ai 45'
- 45' 🔁 Kim Hui-Nathay Lim Ji-Hye
- 45' 🔁 Jeon Ah-Hyunthay Jang Ye-Jin
- 45' 🔁 Woo Seo-Yeonthay Kim Ji-Eun
- 58' 🔁 Kim Hee-Jinthay Baek Seo-Yeong
- 🔁 Hsiao Yu-huithay Lu Cai-xuan 68'
- 77' 🔁 Ko Ji-Eunthay Han Guk-hui
- 78' 🔁 Kang Ji-younthay Kwon Hyo-Ri
- 🔁 Ho Serena Verathay Woo Cai-xuan 78'
-
82'
0 - 3 ⚽ Kim Min-Seo -
83'
0 - 4 ⚽ Kim Hui-Nakiến tạo: Kang Ji-youn - 🔁 Lin Tsu-Hsuanthay Chen You-yu 87'
- 🔁 Yang Yu-qingthay Hsiao Yu-chien 87'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 0%Kiểm soát bóng0%
- 14Tổng cú sút13
- 1Sút trúng đích14
- 0Sút không trúng đích8
- 1Sút trong vòng cấm31
- 0Sút bị chặn9
- 0Phạt góc16
- 0Tấn công nguy hiểm0
- 0Tấn công0
- 141Chuyền602
- 49Chuyền chính xác489
- 0Chuyền then chốt11
- 1Chuyền dài23
- 3Rê bóng44
- 18Tạt bóng15
- 20Tranh chấp31
- 81Tắc bóng6
- 119Cản phá34
- 11Cứu thua5
- 3Phạm lỗi7
- 12Bị phạm lỗi30
- 0Việt vị2
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U17 Đài Loan (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U17 Hàn Quốc (nữ) ép sân. U17 Đài Loan (nữ) kiểm soát thế trận 30% thời gian, U17 Hàn Quốc (nữ) 59%.
U17 Đài Loan (nữ)U17 Hàn Quốc (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-4-2
U17 Đài Loan (nữ) · HLV Cheng Ya-Hsun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lin Pin-yu | Thủ môn | 7.5 |
| 2 | Wu Yen-yu © | Hậu vệ | 5.6 |
| 4 | Chen Ying-Xuan | Hậu vệ | 5.97 |
| 12 | Yang Yi-Ai | Hậu vệ | 5.55 |
| 19 | Chen You-yu | Hậu vệ | 5.9 |
| 6 | Lu Cai-xuan | Tiền vệ | 5.64 |
| 8 | Hsiao Yu-chien | Tiền vệ | 5.42 |
| 9 | Woo Cai-xuan | Tiền vệ | 6.07 |
| 10 | Chung Yun-chien | Tiền vệ | 6.2 |
| 17 | Lin Ya-cheng | Tiền vệ | 5.38 |
| 16 | Chen Jing-yun | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Chen Xin-yi | Hậu vệ |
| 15 | Chen Pin-yen | Tiền đạo |
| 21 | Chuang Yung-Hsin | Tiền vệ |
| 22 | Ho Serena Vera | Hậu vệ |
| 14 | Hsiao Yu-hui | Tiền đạo |
| 18 | Lai Yi-jen | Thủ môn |
| 20 | Lin Tsu-Hsuan | Tiền vệ |
| 13 | Pan Ya-ni | Tiền đạo |
| 23 | Peng Hsiang-chin | Thủ môn |
| 7 | Wang Yu-Hsin | Tiền vệ |
| 3 | Yang Yu-qing | Hậu vệ |
| 11 | Chang Yu-Hsin | Tiền đạo |
U17 Hàn Quốc (nữ) · HLV Lee Da-young
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Go Ha-Eun | Thủ môn | 6.66 |
| 2 | Kim Ji-Eun | Hậu vệ | 6.63 |
| 4 | Choo Ji-Yeon | Hậu vệ | 8.0 |
| 16 | Park Na-Young | Hậu vệ | 7.87 |
| 19 | Kwon Hyo-Ri | Hậu vệ | 6.97 |
| 8 | Han Guk-hui © | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Kim Min-Seo | Tiền vệ | 8.2 |
| 11 | Baek Seo-Yeong | Tiền vệ | 7.05 |
| 14 | Jang Ye-Jin | Tiền vệ | 7.2 |
| 6 | Choi Se-Eun | Tiền đạo | 6.31 |
| 23 | Lim Ji-Hye | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Jang Han-Na | Tiền vệ |
| 9 | Jo An | Tiền đạo |
| 5 | Jeon Ah-Hyun | Hậu vệ |
| 21 | Kang Ji-youn | Tiền vệ |
| 17 | Kang Gyu-Eun | Hậu vệ |
| 1 | Ki Ppeum | Thủ môn |
| 20 | Kim Hee-Jin | Tiền đạo |
| 7 | Kim Hui-Na | Tiền vệ |
| 22 | Ko Ji-Eun | Tiền vệ |
| 18 | Lee Seung-A | Thủ môn |
| 13 | Woo Seo-Yeon | Hậu vệ |
| 3 | Kim Min-Seo | Hậu vệ |
Phong độ gần đây
U17 Đài Loan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2025 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Bangladesh (nữ) – U17 Đài Loan (nữ) | 0–5 | T |
| 15/10/2025 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Jordan (nữ) – U17 Đài Loan (nữ) | 1–6 | T |
| 27/10/2024 | INT FRL | U17 Hồng Kông (nữ) – U17 Đài Loan (nữ) | 0–2 | T |
| 25/10/2024 | INT FRL | U17 Hồng Kông (nữ) – U17 Đài Loan (nữ) | 0–3 | T |
| 28/04/2023 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Úc (nữ) – U17 Đài Loan (nữ) | 3–0 | B |
U17 Hàn Quốc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Colombia (nữ) – U17 Hàn Quốc (nữ) | 1–0 | B |
| 22/10/2025 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Hàn Quốc (nữ) | 5–0 | B |
| 19/10/2025 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Hàn Quốc (nữ) – U17 Bờ Biển Ngà (nữ) | 1–1 | H |
| 03/06/2025 | INT FRL | U17 Maroc (nữ) – U17 Hàn Quốc (nữ) | 4–2 | B |
| 29/05/2025 | INT FRL | U17 Bờ Biển Ngà (nữ) – U17 Hàn Quốc (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Đài Loan (nữ) vs U17 Hàn Quốc (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U17 Đài Loan (nữ) vs U17 Hàn Quốc (nữ) thuộc U17 châu Á (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 14:30 ngày 05/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Suzhou Taihu Football Sports Centre Pitch 4 (Suzhou).
- Kết quả U17 Đài Loan (nữ) vs U17 Hàn Quốc (nữ) là bao nhiêu?
- U17 Hàn Quốc (nữ) thắng U17 Đài Loan (nữ) 4-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Phong độ U17 Đài Loan (nữ) và U17 Hàn Quốc (nữ) trước trận?
- U17 Đài Loan (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLW); U17 Hàn Quốc (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLDLWL).
- Đội hình xuất phát U17 Đài Loan (nữ) vs U17 Hàn Quốc (nữ)?
- U17 Đài Loan (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, U17 Hàn Quốc (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:29 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

