- Phạt góc0 – 4
- Thẻ vàng4 – 0
· Ít mây 22°C · cập nhật
Real Sociedad II (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Bizkerre (nữ).
Đội hình Bizkerre (nữ) vs Real Sociedad II (nữ) 0-1 — Spanish Primera Federación 19/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-1-4-1
Bizkerre (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Iraia Zamora | Thủ môn | 5.88 |
| 3 | María Victoria Ceberio Aguinaga | Hậu vệ | 5.79 |
| 4 | Julene Palacios | Hậu vệ | 6.35 |
| 8 | Aintzane Gamboa © | Hậu vệ | 6.29 |
| 26 | Irati Gil Murguía | Hậu vệ | 5.76 |
| 16 | Garazi Belaustegi Uriagereka | Tiền vệ | 6.18 |
| 18 | Naira María Solís Boado | Tiền vệ | 6.06 |
| 20 | Itsaso Miranda Aldasoro | Tiền vệ | 6.36 |
| 23 | Paula Pinilla | Tiền vệ | 6.16 |
| 7 | Cristina Ochandiano Corcostegui | Tiền đạo | 5.81 |
| 19 | Nagore Garro Lobato | Tiền đạo | 6.45 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Amets Argaluza Torrontegui | Hậu vệ |
| 15 | Malen Armesto | Tiền vệ |
| 11 | Atxi | Tiền đạo |
| 10 | Uxue García | Tiền vệ |
| 21 | Malen Olañeta | Tiền vệ |
| 9 | Marta Ávila Nebreda | Tiền đạo |
| 13 | Enara Rodríguez | Thủ môn |
Real Sociedad II (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Maïté Mendiburu © | Thủ môn | 6.86 |
| 2 | Ane Etxebeste | Hậu vệ | 7.29 |
| 3 | Iraia Soroa | Hậu vệ | 8.13 |
| 4 | Nahia Azpirotz | Hậu vệ | 7.25 |
| 5 | Matilde Etxeberria | Hậu vệ | 7.2 |
| 7 | Patricia Mugabure | Tiền vệ | 6.68 |
| 8 | Nahia Zunzunegui | Tiền vệ | 7.02 |
| 10 | Carlota Chacón Peso | Tiền vệ | 6.51 |
| 17 | Garazi | Tiền vệ | 7.7 |
| 24 | Intza Arrondo | Tiền vệ | 6.31 |
| 18 | June Murillo Solanas | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Aiara Carrera | Tiền đạo |
| 12 | Alaia Echeverria | Tiền vệ |
| 21 | Maren Esteberena | Tiền vệ |
| 9 | Iraia Etxarte Tellechea | Tiền đạo |
| 14 | Enara | Hậu vệ |
| 30 | Ainara Ugartemendia | Thủ môn |
| 20 | Yenai Urdampilleta | Tiền đạo |

