- Phạt góc4 – 6
- Thẻ vàng1 – 0
· Nắng 7°C · cập nhật
Bermuda (nữ) thắng Grenada (nữ) 5-3 trên sân nhà.
Đội hình Bermuda (nữ) vs Grenada (nữ) 5-3 — Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) 19/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-1-1 vs 4-1-4-1
Bermuda (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sharifa Crockwell | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Koa Goodchild | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Victoria Davis | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Danni Watson | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Zemira Webb | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | K’Shaela Burch-Waldron | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Madison Mobray | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Kenni Thompson | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Eva Frazzoni © | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Jya Ratteray-Smith | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Keunna Dill | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Khyla Brangman | Tiền vệ |
| 4 | Marley Christian | Hậu vệ |
| 13 | Selah Dillard | Hậu vệ |
| 22 | Sierra Fisher | Hậu vệ |
| 9 | A Furbert | Tiền vệ |
| 23 | K'Xiyae Gibbons | Tiền đạo |
| 19 | Symira Lowe-Darrell | Tiền đạo |
| 21 | Jahde Simmons | Tiền vệ |
| 7 | Jahni Simmons | Tiền đạo |
| 15 | Saony Malika Trott | Hậu vệ |
| 18 | Shantia Pearl Berkeley | Tiền vệ |
Grenada (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Rashida Herry | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Rachael Noel | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Amelia Kira Bubb | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Judy Mcintosh | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Malia Ramdhanny | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Melania Fullerton | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Sheranda Alisha Charles | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Abigail Zahra Williams | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Raquelle Mitchell | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Cara Alana Bisasor | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Nia Thompson-Fleming © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Erin Sylvester | Tiền đạo |
| 6 | Johnella George | Tiền đạo |
| 10 | Roniesha Frank | Tiền đạo |
| 15 | K Daniel | Tiền vệ |
| 12 | Kimmaya Mariela Charles | Thủ môn |
| 17 | Jezelle Melo | Hậu vệ |
| 8 | Alexis Hypolite | Tiền đạo |
| 19 | Shaniah Johnson | Tiền đạo |
| 13 | Mya Lewis-Powell | Tiền đạo |
| 16 | Carena Noel | Hậu vệ |

