
Al Merreikh sẽ gặp Mukura Victory Sports lúc 23:30 ngày 31/10/2026 tại Ngoại hạng Rwanda.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| Đang đá, 16' | 0 – 0 | 0.75 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | ||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| Đang đá, 16' | 0 – 0 | 0.75 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | ||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Ahmed Abdelazim Mohamed | Thủ môn | 30 |
| — | Ahmed Abdalla | Hậu vệ | 37 |
| — | Elsamani Elsawi Saadeldin | Hậu vệ | — |
| — | Ahmad Adam Mohammad | Hậu vệ | — |
| — | Abdelrahman Esihag Hassan | Hậu vệ | — |
| — | Emad Eldeen Salah Ali | Hậu vệ | — |
| — | Salaheldin Nemer | Hậu vệ | 34 |
| 5 | Alaa Eldin Yousif | Hậu vệ | 44 |
| — | Alsamany Alsawy | Tiền vệ | — |
| — | Muhamed Altakt | Tiền vệ | — |
| — | Tajeldin Yagoub Elnour Badawi | Tiền vệ | — |
| — | Mohamed Hashim Mohamed Idris | Tiền vệ | — |
| — | Musab Kurdman Elsiddig Mohamed | Tiền vệ | — |
| — | Dhiya Mahjoub | Tiền vệ | 31 |
| 21 | Amir·Kamal | Tiền vệ | 34 |
| — | Mohamed Traore | Tiền đạo | 37 |
| — | Saifeldin Malik Bakhit Maki | Tiền đạo | — |
| — | Bakri Abdel Kader Babeker Al Madina | Tiền đạo | — |
| — | Wend-Panga Arnauld Bambara | Tiền đạo | — |
| — | Saif Eldin El Nour Baballa | Tiền đạo | — |
| 29 | Ramadan Agab | Tiền đạo | 37 |
| — | Mohamed Abdulrahman | Không rõ | — |
| 9 | Bakri Al Madina | Không rõ | 38 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Al Merreikh là khi nào?
- Al Merreikh gặp Mukura Victory Sports trên sân nhà lúc 23:30 ngày 31/10/2026, giải Ngoại hạng Rwanda.
- Al Merreikh đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Al Merreikh 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 28/10/2026 thắng Police(RWA) 1-0 (Ngoại hạng Rwanda).
- Đội hình Al Merreikh có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Al Merreikh có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 35,8; đắt giá nhất là Ahmed Abdalla (hậu vệ, 160 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Al Merreikh?
- Sân nhà Al Merrikh Stadium tại Omdurman, sức chứa 43.000 chỗ.
- Thành tích Al Merreikh mùa này tại Ngoại hạng Rwanda?
- Tại Ngoại hạng Rwanda, Al Merreikh đã đá 2 trận, ghi 1 bàn, thủng lưới 0 (trung bình 0,50 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:45 31/10/2026 (giờ Việt Nam).