Trang chủ › Giải đấu › Vòng loại World Cup CONCACAF
Vòng loại World Cup CONCACAF Mùa 2026 Vòng 6 /6 Cúp / loại trực tiếp cập nhật 09:35 20/11/2025
Honduras đang dẫn đầu Vòng loại World Cup CONCACAF với 12 điểm sau 4 trận, hơn Bermuda 5 điểm; thắng 4/4 trận gần nhất.
Tổng quan Bảng xếp hạng Lịch thi đấu Kết quả Vua phá lưới
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup CONCACAF 2026
Playoffs Qualified T thắng H hòa B bại
Playoffs Qualified T thắng H hòa B bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Honduras 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Bermuda 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Cuba 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Quần đảo Cayman 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 5 Antigua và Barbuda 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Honduras 4 50% 75% 50% 50% 3.50 2 Bermuda 4 75% 100% 75% 50% 4.25 3 Cuba 4 50% 75% 75% 25% 2.75 4 Quần đảo Cayman 4 0% 50% 50% 25% 2.50 5 Antigua và Barbuda 4 25% 50% 0% 0% 1.50
Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Costa Rica 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Trinidad và Tobago 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Grenada 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Saint Kitts và 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 5 Bahamas 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Costa Rica 4 25% 100% 100% 50% 4.50 2 Trinidad và Tobago 4 100% 100% 100% 75% 5.75 3 Grenada 4 50% 100% 100% 75% 4.50 4 Saint Kitts và 4 50% 75% 75% 75% 4.50 5 Bahamas 4 25% 75% 75% 75% 5.75
Sân nhà / sân khách · Bảng C Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Curaçao 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Haiti 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Saint Lucia 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Aruba 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 5 Barbados 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Curaçao 4 50% 100% 75% 75% 4.25 2 Haiti 4 75% 100% 100% 75% 4.50 3 Saint Lucia 4 75% 100% 100% 50% 3.50 4 Aruba 4 50% 100% 50% 50% 3.25 5 Barbados 4 100% 100% 75% 50% 3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng D Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Panama 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Nicaragua 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Guyana 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Montserrat 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 5 Belize 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Panama 4 25% 100% 50% 25% 2.75 2 Nicaragua 4 25% 75% 75% 50% 3.25 3 Guyana 4 25% 75% 50% 25% 2.50 4 Montserrat 4 50% 75% 75% 50% 3.25 5 Belize 4 25% 75% 50% 50% 2.75
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E Sân nhà / sân khách · Bảng F Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Suriname 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 El Salvador 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Puerto Rico 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Saint Vincent và Grenadines 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 5 Anguilla 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Suriname 4 50% 75% 50% 50% 3.00 2 El Salvador 4 50% 75% 50% 25% 2.25 3 Puerto Rico 4 25% 50% 50% 25% 3.00 4 Saint Vincent và Grenadines 4 75% 100% 100% 75% 4.50 5 Anguilla 4 0% 100% 100% 75% 5.25
Sân nhà / sân khách · Bảng A Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Panama 3 1-2-0 5–2 5 3 2-1-0 4–2 7 2 Suriname 3 1-2-0 5–1 5 3 1-1-1 4–5 4 3 Guatemala 3 1-0-2 5–5 3 3 1-2-0 3–2 5 4 El Salvador 3 0-0-3 1–4 0 3 1-0-2 1–7 3
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Panama 6 50% 66% 33% 16% 2.17 2 Suriname 6 66% 83% 50% 33% 2.50 3 Guatemala 6 66% 66% 33% 33% 2.50 4 El Salvador 6 16% 50% 50% 16% 2.17
Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Curaçao 3 2-1-0 6–3 7 3 1-2-0 7–0 5 2 Jamaica 3 2-1-0 6–0 7 3 1-1-1 5–3 4 3 Trinidad và Tobago 3 0-3-0 3–3 3 3 1-1-1 4–3 4 4 Bermuda 3 0-0-3 0–14 0 3 0-1-2 4–9 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Curaçao 6 33% 66% 33% 33% 2.67 2 Jamaica 6 16% 83% 33% 33% 2.33 3 Trinidad và Tobago 6 50% 83% 33% 16% 2.17 4 Bermuda 6 33% 100% 100% 83% 4.50
Sân nhà / sân khách · Bảng C Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Haiti 3 2-1-0 3–0 7 3 1-1-1 6–6 4 2 Honduras 3 2-1-0 5–0 7 3 0-2-1 0–2 2 3 Costa Rica 3 1-2-0 7–4 5 3 0-2-1 1–2 2 4 Nicaragua 3 1-1-1 3–4 4 3 0-0-3 1–8 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Haiti 6 16% 66% 50% 16% 2.50 2 Honduras 6 0% 50% 16% 0% 1.17 3 Costa Rica 6 50% 50% 33% 33% 2.33 4 Nicaragua 6 33% 100% 33% 16% 2.67
Đội cuối bảng là Antigua và Barbuda với 1 điểm, hiệu số -4.
Toàn giải trung bình 2.64 bàn/trận sau 10 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
Đội nào đang đứng đầu Vòng loại World Cup CONCACAF? Honduras dẫn đầu Vòng loại World Cup CONCACAF 2026 với 12 điểm sau 4 trận (4 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +10), hơn Bermuda xếp thứ hai 5 điểm.
Vòng loại World Cup CONCACAF mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận? Sau 10 trận đã đấu, 5 đội ở Vòng loại World Cup CONCACAF ghi tổng cộng 29 bàn, trung bình 2,90 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Honduras (12 bàn).
Vua phá lưới Vòng loại World Cup CONCACAF hiện tại là ai? Oscar Santis (Guatemala) dẫn đầu danh sách ghi bàn Vòng loại World Cup CONCACAF 2026 với 6 bàn và 3 kiến tạo; xếp sau là Duckens Nazon (Haiti) với 6 bàn.
Vòng loại World Cup CONCACAF đang đá đến vòng mấy? Vòng loại World Cup CONCACAF 2026 đang ở vòng 6 trên tổng 6 vòng, với 5 đội tham dự. Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).