Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vòng loại World Cup CONCACAF

Mùa 2026Vòng 6/6Cúp / loại trực tiếpcập nhật 09:35 20/11/2025

BXH Vòng loại World Cup CONCACAF mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 5 đội.

Honduras đang dẫn đầu Vòng loại World Cup CONCACAF với 12 điểm sau 4 trận, hơn Bermuda 5 điểm; thắng 4/4 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup CONCACAF 2026

Bảng A · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:35 20/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Honduras 4400 12–2+1012 TTTT
2 Bermuda 4211 9–8+17 HBTT
3 Cuba 4202 6–5+16 BTTB
4 Quần đảo Cayman 4103 1–9-83 TBBB
5 Antigua và Barbuda 4013 1–5-41 HBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:35 20/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Costa Rica 4400 17–1+1612 TTTT
2 Trinidad và Tobago 4211 16–7+97 HTTB
3 Grenada 4211 11–7+47 HBTT
4 Saint Kitts và 4103 5–13-83 BTBB
5 Bahamas 4004 1–22-210 BBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:35 20/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Curaçao 4400 15–2+1312 TTTT
2 Haiti 4301 11–7+49 TTTB
3 Saint Lucia 4112 5–9-44 BHBT
4 Aruba 4022 3–10-72 BHHB
5 Barbados 4013 4–10-61 BBHB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:35 20/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Panama 4400 10–1+912 TTTT
2 Nicaragua 4301 9–4+59 TTTB
3 Guyana 4202 6–4+26 BTBT
4 Montserrat 4103 3–10-73 BBTB
5 Belize 4004 1–10-90 BBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:35 20/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Jamaica 4400 8–2+612 TTTT
2 Guatemala 4301 13–5+89 TTTB
3 Cộng hòa Dominica 4202 11–5+66 BTBT
4 Dominica 4103 5–14-93 BBTB
5 Quần đảo Virgin thuộc Anh 4004 0–11-110 BBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:35 20/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Suriname 4310 10–2+810 TTTH
2 El Salvador 4220 7–2+58 HTTH
3 Puerto Rico 4211 10–2+87 HTBT
4 Saint Vincent và Grenadines 4103 9–903 BBTB
5 Anguilla 4004 0–21-210 BBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:35 20/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Panama 6330 9–4+512 HTHTT
2 Suriname 6231 9–6+39 THHTB
3 Guatemala 6222 8–7+18 HHTBT
4 El Salvador 6105 2–11-93 BBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:35 20/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Curaçao 6330 13–3+1012 TTHTH
2 Jamaica 6321 11–3+811 TBTHH
3 Trinidad và Tobago 6141 7–6+17 BTHHH
4 Bermuda 6015 4–23-191 BBBBH
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:35 20/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Haiti 6321 9–6+311 HTBTT
2 Honduras 6231 5–2+39 THTBH
3 Costa Rica 6141 8–6+27 HHTBH
4 Nicaragua 6114 4–12-84 BBBTB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Honduras00-0-00–0000-0-00–00
2Bermuda00-0-00–0000-0-00–00
3Cuba00-0-00–0000-0-00–00
4Quần đảo Cayman00-0-00–0000-0-00–00
5Antigua và Barbuda00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Honduras450%75%50%50%3.50
2Bermuda475%100%75%50%4.25
3Cuba450%75%75%25%2.75
4Quần đảo Cayman40%50%50%25%2.50
5Antigua và Barbuda425%50%0%0%1.50
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Costa Rica00-0-00–0000-0-00–00
2Trinidad và Tobago00-0-00–0000-0-00–00
3Grenada00-0-00–0000-0-00–00
4Saint Kitts và00-0-00–0000-0-00–00
5Bahamas00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Costa Rica425%100%100%50%4.50
2Trinidad và Tobago4100%100%100%75%5.75
3Grenada450%100%100%75%4.50
4Saint Kitts và450%75%75%75%4.50
5Bahamas425%75%75%75%5.75
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Curaçao00-0-00–0000-0-00–00
2Haiti00-0-00–0000-0-00–00
3Saint Lucia00-0-00–0000-0-00–00
4Aruba00-0-00–0000-0-00–00
5Barbados00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Curaçao450%100%75%75%4.25
2Haiti475%100%100%75%4.50
3Saint Lucia475%100%100%50%3.50
4Aruba450%100%50%50%3.25
5Barbados4100%100%75%50%3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Panama00-0-00–0000-0-00–00
2Nicaragua00-0-00–0000-0-00–00
3Guyana00-0-00–0000-0-00–00
4Montserrat00-0-00–0000-0-00–00
5Belize00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Panama425%100%50%25%2.75
2Nicaragua425%75%75%50%3.25
3Guyana425%75%50%25%2.50
4Montserrat450%75%75%50%3.25
5Belize425%75%50%50%2.75
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Jamaica00-0-00–0000-0-00–00
2Guatemala00-0-00–0000-0-00–00
3Cộng hòa Dominica00-0-00–0000-0-00–00
4Dominica00-0-00–0000-0-00–00
5Quần đảo Virgin thuộc Anh00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Jamaica425%50%50%25%2.50
2Guatemala425%100%100%50%4.50
3Cộng hòa Dominica425%75%75%75%4.00
4Dominica425%100%100%75%4.75
5Quần đảo Virgin thuộc Anh40%75%75%25%2.75
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Suriname00-0-00–0000-0-00–00
2El Salvador00-0-00–0000-0-00–00
3Puerto Rico00-0-00–0000-0-00–00
4Saint Vincent và Grenadines00-0-00–0000-0-00–00
5Anguilla00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Suriname450%75%50%50%3.00
2El Salvador450%75%50%25%2.25
3Puerto Rico425%50%50%25%3.00
4Saint Vincent và Grenadines475%100%100%75%4.50
5Anguilla40%100%100%75%5.25
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Panama31-2-05–2532-1-04–27
2Suriname31-2-05–1531-1-14–54
3Guatemala31-0-25–5331-2-03–25
4El Salvador30-0-31–4031-0-21–73
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Panama650%66%33%16%2.17
2Suriname666%83%50%33%2.50
3Guatemala666%66%33%33%2.50
4El Salvador616%50%50%16%2.17
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Curaçao32-1-06–3731-2-07–05
2Jamaica32-1-06–0731-1-15–34
3Trinidad và Tobago30-3-03–3331-1-14–34
4Bermuda30-0-30–14030-1-24–91
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Curaçao633%66%33%33%2.67
2Jamaica616%83%33%33%2.33
3Trinidad và Tobago650%83%33%16%2.17
4Bermuda633%100%100%83%4.50
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Haiti32-1-03–0731-1-16–64
2Honduras32-1-05–0730-2-10–22
3Costa Rica31-2-07–4530-2-11–22
4Nicaragua31-1-13–4430-0-31–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Haiti616%66%50%16%2.50
2Honduras60%50%16%0%1.17
3Costa Rica650%50%33%33%2.33
4Nicaragua633%100%33%16%2.67

Đội cuối bảng là Antigua và Barbuda với 1 điểm, hiệu số -4.

Toàn giải trung bình 2.64 bàn/trận sau 10 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Vòng loại World Cup CONCACAF?
Honduras dẫn đầu Vòng loại World Cup CONCACAF 2026 với 12 điểm sau 4 trận (4 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +10), hơn Bermuda xếp thứ hai 5 điểm.
Vòng loại World Cup CONCACAF mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 10 trận đã đấu, 5 đội ở Vòng loại World Cup CONCACAF ghi tổng cộng 29 bàn, trung bình 2,90 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Honduras (12 bàn).
Vua phá lưới Vòng loại World Cup CONCACAF hiện tại là ai?
Oscar Santis (Guatemala) dẫn đầu danh sách ghi bàn Vòng loại World Cup CONCACAF 2026 với 6 bàn và 3 kiến tạo; xếp sau là Duckens Nazon (Haiti) với 6 bàn.
Vòng loại World Cup CONCACAF đang đá đến vòng mấy?
Vòng loại World Cup CONCACAF 2026 đang ở vòng 6 trên tổng 6 vòng, với 5 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com