Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vòng loại U20 châu Phi

Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ U20 Nam Phi (1 lần)cập nhật 02:57 23/10/2026

BXH Vòng loại U20 châu Phi mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 3 đội.

U20 Bờ Biển Ngà đang dẫn đầu Vòng loại U20 châu Phi với 6 điểm sau 2 trận, hơn U20 Niger 3 điểm; thắng 2/2 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Vòng loại U20 châu Phi 2026

Bảng A · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:57 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Bờ Biển Ngà 2200 7–0+76 TT
2 U20 Niger 2101 1–2-13 TB
3 U20 Benin 2002 0–6-60 BB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:57 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Burkina Faso 3210 6–2+47 THT
2 U20 Nigeria 3201 7–4+36 TTB
3 U20 Ghana 3021 3–5-22 BHH
4 U20 Togo 3012 1–6-51 BBH
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:57 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Namibia 3300 5–0+59 TTT
2 U20 Mozambique 3201 9–2+76 TBT
3 U20 Seychelles 3102 5–10-53 BTB
4 U20 Mauritius 3003 3–10-70 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:57 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Nam Phi 3300 7–0+79 TTT
2 U20 Angola 3201 9–2+76 TBT
3 U20 Eswatini 3102 3–8-53 BTB
4 U20 Lesotho 3003 2–11-90 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:57 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Zambia 3300 8–1+79 TTT
2 U20 Malawi 3201 5–3+26 BTT
3 U20 Comoros 3012 1–5-41 HBB
4 U20 Botswana 3012 1–6-51 HBB
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:57 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Tanzania 2200 7–0+76 TT
2 U20 Rwanda 2011 0–3-31 BH
3 U20 Ethiopia 2011 0–4-41 HB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:57 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Uganda 2200 5–1+46 TT
2 U20 Sudan 2101 3–1+23 TB
3 U20 Djibouti 2002 1–7-60 BB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:57 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Burundi 2200 6–0+66 TT
2 U20 Kenya 2011 1–3-21 BH
3 U20 Nam Sudan 2011 1–5-41 BH
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:57 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Ai Cập 4301 6–3+39 TTBT
2 U20 Maroc 4211 7–4+37 HTTB
3 U20 Algeria 4112 5–7-24 HTBB
4 U20 Libya 4112 5–8-34 BBHT
5 U20 Tunisia 4031 3–4-13 HHBH
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:57 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Cameroon 2200 5–0+56 TT
2 U20 Trung Phi 2011 1–3-21 HB
3 U20 Chad 2011 1–4-31 BH
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:57 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Congo 2020 2–202 HH
2 U20 CHDC Congo 2020 1–102 HH
3 U20 Gabon 2020 1–102 HH
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:57 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Gambia 3210 3–1+27 HTT
2 U20 Guinea 3201 3–2+16 TTB
3 U20 Mali 3102 3–2+13 BBT
4 U20 Liberia 3012 0–4-41 HBB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:57 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Senegal 2110 2–1+14 TH
2 U20 Sierra Leone 2020 2–202 HH
3 U20 Mauritania 2011 3–4-11 BH
4 U20 Guinea-Bissau 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Bờ Biển Ngà00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Niger00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Benin00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Bờ Biển Ngà20%100%50%50%3.50
2U20 Niger20%50%0%0%1.50
3U20 Benin20%50%50%50%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Burkina Faso00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Nigeria00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Ghana00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Togo00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Burkina Faso366%100%33%33%2.67
2U20 Nigeria333%100%66%33%3.67
3U20 Ghana366%66%33%33%2.67
4U20 Togo333%66%66%33%2.33
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Namibia00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Mozambique00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Seychelles00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Mauritius00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Namibia30%33%33%0%1.67
2U20 Mozambique333%66%66%66%3.67
3U20 Seychelles366%100%100%66%5.00
4U20 Mauritius333%66%66%66%4.33
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Nam Phi00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Angola00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Eswatini00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Lesotho00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Nam Phi30%100%33%0%2.33
2U20 Angola30%100%66%66%3.67
3U20 Eswatini333%100%66%66%3.67
4U20 Lesotho333%100%100%66%4.33
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Zambia00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Malawi00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Comoros00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Botswana00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Zambia333%100%66%33%3.00
2U20 Malawi333%100%66%0%2.67
3U20 Comoros333%66%66%0%2.00
4U20 Botswana333%66%66%33%2.33
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Tanzania00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Rwanda00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Ethiopia00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Tanzania20%100%100%50%3.50
2U20 Rwanda20%50%50%0%1.50
3U20 Ethiopia20%50%50%50%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Uganda00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Sudan00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Djibouti00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Uganda250%50%50%50%3.00
2U20 Sudan20%50%50%0%2.00
3U20 Djibouti250%100%100%50%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Burundi00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Kenya00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Nam Sudan00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Burundi20%100%50%50%3.00
2U20 Kenya250%100%0%0%2.00
3U20 Nam Sudan250%100%50%50%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Ai Cập00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Maroc00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Algeria00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Libya00-0-00–0000-0-00–00
5U20 Tunisia00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Ai Cập40%0%0%0%0.00
2U20 Maroc40%0%0%0%0.00
3U20 Algeria40%0%0%0%0.00
4U20 Libya40%0%0%0%0.00
5U20 Tunisia40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Cameroon00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Trung Phi00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Chad00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Cameroon20%100%50%0%2.50
2U20 Trung Phi250%100%0%0%2.00
3U20 Chad250%100%50%0%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Congo00-0-00–0000-0-00–00
2U20 CHDC Congo00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Gabon00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Congo2100%100%0%0%2.00
2U20 CHDC Congo250%50%0%0%1.00
3U20 Gabon250%50%0%0%1.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Gambia00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Guinea00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Mali00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Liberia00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Gambia333%33%33%0%1.33
2U20 Guinea333%33%33%0%1.67
3U20 Mali30%33%33%0%1.67
4U20 Liberia30%33%33%0%1.33
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Senegal00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Sierra Leone00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Mauritania00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Guinea-Bissau00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Senegal250%50%50%0%1.50
2U20 Sierra Leone250%50%50%50%2.00
3U20 Mauritania2100%100%100%50%3.50
4U20 Guinea-Bissau00%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là U20 Benin với 0 điểm, hiệu số -6.

Toàn giải trung bình 2.00 bàn/trận sau 3 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Vòng loại U20 châu Phi?
U20 Bờ Biển Ngà dẫn đầu Vòng loại U20 châu Phi 2026 với 6 điểm sau 2 trận (2 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +7), hơn U20 Niger xếp thứ hai 3 điểm.
Vòng loại U20 châu Phi mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 3 trận đã đấu, 3 đội ở Vòng loại U20 châu Phi ghi tổng cộng 8 bàn, trung bình 2,67 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U20 Bờ Biển Ngà (7 bàn).
Lượt trận tiếp theo của Vòng loại U20 châu Phi diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Vòng loại U20 châu Phi là U20 Gambia vs U20 Guinea lúc 23:00 ngày 30/10/2026; ngày đó có 2 trận.
Đương kim vô địch Vòng loại U20 châu Phi là đội nào?
Đương kim vô địch Vòng loại U20 châu Phi là U20 Nam Phi (1 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về U20 Nigeria với 7 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:52 30/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com