Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

UEFA U23 Super League Cup

Mùa 2016-2017Cúp / loại trực tiếpcập nhật 17:48 16/01/2019

BXH UEFA U23 Super League Cup mùa 2016-2017: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Sunderland U23 đang dẫn đầu UEFA U23 Super League Cup với 7 điểm sau 3 trận, hơn SL Benfica B 3 điểm; thắng 2/3 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng UEFA U23 Super League Cup 2016-2017

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:48 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Sunderland U23 3210 6–3+37 TTH
2 SL Benfica B 3111 3–2+14 TBH
3 Derby County U23 3111 4–5-14 TBH
4 Jong PSV Eindhoven Youth 3012 1–4-31 BBH
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:48 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Manchester United U23 3210 5–2+37 TTH
2 Middlesbrough U23 3210 4–2+27 TTH
3 Villarreal B 3102 2–3-13 BBT
4 sparta prague U21 3003 1–5-40 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:48 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Porto B 3210 6–1+57 HTT
2 VfL Wolfsburg Youth 3201 5–4+16 TTB
3 Leicester City U23 3102 2–6-43 BBT
4 Liverpool U23 3012 3–5-21 BHB
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:48 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Dinamo Zagreb U23 3210 4–0+47 HTT
2 Swansea City U23 3210 4–1+37 THT
3 Chelsea U23 3102 3–4-13 TBB
4 Jong Feyenoord Youth 3003 1–7-60 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:48 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Norwich City U23 3300 9–3+69 TTT
2 Celtic U20 3201 6–3+36 TBT
3 Aston Villa U23 3102 5–8-33 TBB
4 Valencia CF Mestalla 3003 1–7-60 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:48 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hertha Berlin II 3210 7–3+47 HTT
2 Athletic Bilbao B 3210 7–5+27 HTT
3 Everton U23 3102 4–6-23 TBB
4 Reading U23 3003 3–7-40 BBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Sunderland U2300-0-00–0000-0-00–00
2SL Benfica B00-0-00–0000-0-00–00
3Derby County U2300-0-00–0000-0-00–00
4Jong PSV Eindhoven Youth00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Sunderland U23366%100%66%33%3.00
2SL Benfica B333%66%33%0%1.67
3Derby County U23366%100%66%33%3.00
4Jong PSV Eindhoven Youth333%66%33%0%1.67
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Manchester United U2300-0-00–0000-0-00–00
2Middlesbrough U2300-0-00–0000-0-00–00
3Villarreal B00-0-00–0000-0-00–00
4sparta prague U2100-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Manchester United U23333%66%33%33%2.33
2Middlesbrough U23333%33%33%33%2.00
3Villarreal B333%33%33%0%1.67
4sparta prague U21333%66%33%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Porto B00-0-00–0000-0-00–00
2VfL Wolfsburg Youth00-0-00–0000-0-00–00
3Leicester City U2300-0-00–0000-0-00–00
4Liverpool U2300-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Porto B333%100%33%0%2.33
2VfL Wolfsburg Youth333%100%100%0%3.00
3Leicester City U23333%100%66%0%2.67
4Liverpool U233100%100%66%0%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Dinamo Zagreb U2300-0-00–0000-0-00–00
2Swansea City U2300-0-00–0000-0-00–00
3Chelsea U2300-0-00–0000-0-00–00
4Jong Feyenoord Youth00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Dinamo Zagreb U2330%33%33%0%1.33
2Swansea City U23333%66%33%0%1.67
3Chelsea U23366%66%66%0%2.33
4Jong Feyenoord Youth333%100%66%0%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Norwich City U2300-0-00–0000-0-00–00
2Celtic U2000-0-00–0000-0-00–00
3Aston Villa U2300-0-00–0000-0-00–00
4Valencia CF Mestalla00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Norwich City U23333%100%66%33%4.00
2Celtic U2030%100%100%0%3.00
3Aston Villa U23366%100%100%33%4.33
4Valencia CF Mestalla333%100%66%0%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hertha Berlin II00-0-00–0000-0-00–00
2Athletic Bilbao B00-0-00–0000-0-00–00
3Everton U2300-0-00–0000-0-00–00
4Reading U2300-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hertha Berlin II366%100%66%66%3.33
2Athletic Bilbao B3100%100%100%66%4.00
3Everton U233100%100%100%33%3.33
4Reading U23366%100%66%33%3.33

Đội cuối bảng là Jong PSV Eindhoven Youth với 1 điểm, hiệu số -3.

Toàn giải trung bình 2.00 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu UEFA U23 Super League Cup?
Sunderland U23 dẫn đầu UEFA U23 Super League Cup 2016-2017 với 7 điểm sau 3 trận (2 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +3), hơn SL Benfica B xếp thứ hai 3 điểm.
UEFA U23 Super League Cup mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở UEFA U23 Super League Cup ghi tổng cộng 14 bàn, trung bình 2,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Sunderland U23 (6 bàn).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:43 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com