Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U17 châu Âu

Mùa 2026-2027Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ U17 Ý (3 lần)cập nhật 21:56 02/11/2026

BXH U17 châu Âu mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

U17 Wales đang dẫn đầu U17 châu Âu với 0 điểm sau 0 trận, bằng điểm U17 Đan Mạch, vòng tới gặp Denmark U17.

Bảng xếp hạng U17 châu Âu 2026-2027

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:56 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Wales 0000 0–000
2 U17 Đan Mạch 0000 0–000
3 U17 Ireland 0000 0–000
4 U17 Estonia 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:56 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Đức 0000 0–000
2 U17 Azerbaijan 0000 0–000
3 U17 Lithuania 0000 0–000
4 U17 Bắc Ireland 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:56 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Thụy Sĩ 3210 15–0+157 HTT
2 U17 Tây Ban Nha 3201 10–2+86 TTB
3 U17 Israel 3111 14–2+124 HBT
4 U17 Liechtenstein 3003 0–35-350 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:56 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Thụy Điển 0000 0–000
2 U17 Phần Lan 0000 0–000
3 U17 Albania 0000 0–000
4 U17 Scotland 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:56 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Hà Lan 0000 0–000
2 U17 Slovakia 0000 0–000
3 U17 Malta 0000 0–000
4 U17 Na Uy 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:56 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Andorra 0000 0–000
2 U17 Serbia 0000 0–000
3 U17 Bulgaria 0000 0–000
4 U17 Bồ Đào Nha 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:56 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Băng Đảo 3300 10–3+79 TTT
2 U17 Bosnia và Herzegovina 3201 12–4+86 TBT
3 U17 Hy Lạp 3102 6–7-13 BTB
4 U17 Gibraltar 3003 3–17-140 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:56 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Séc 3300 10–2+89 TTT
2 U17 Belarus 3201 5–4+16 TBT
3 U17 Slovenia 3102 5–10-53 BTB
4 U17 Moldova 3003 2–6-40 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng I · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:56 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Anh 0000 0–000
2 U17 Ukraina 0000 0–000
3 U17 Ba Lan 0000 0–000
4 U17 Montenegro 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng J · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:56 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Ý 0000 0–000
2 U17 Luxembourg 0000 0–000
3 U17 Pháp 0000 0–000
4 U17 Armenia 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng K · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:56 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Thổ Nhĩ Kỳ 0000 0–000
2 U17 Hungary 0000 0–000
3 U17 San Marino 0000 0–000
4 U17 Bắc Macedonia 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng L · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:56 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Croatia 0000 0–000
2 U17 Bỉ 0000 0–000
3 U17 Latvia 0000 0–000
4 U17 Kosovo 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng M · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:56 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Rumani 2200 6–0+66 TT
2 U17 Síp 2011 2–4-21 HB
3 U17 Quần đảo Faroe 2011 2–6-41 BH
T thắngH hòaB bại
Bảng N · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:56 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Áo 0000 0–000
2 U17 Georgia 0000 0–000
3 U17 Kazakhstan 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Wales00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Đan Mạch00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Ireland00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Estonia00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Wales00%0%0%0%0.00
2U17 Đan Mạch00%0%0%0%0.00
3U17 Ireland00%0%0%0%0.00
4U17 Estonia00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Đức00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Azerbaijan00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Lithuania00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Bắc Ireland00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Đức00%0%0%0%0.00
2U17 Azerbaijan00%0%0%0%0.00
3U17 Lithuania00%0%0%0%0.00
4U17 Bắc Ireland00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Thụy Sĩ22-0-015–0610-1-00–01
2U17 Tây Ban Nha22-0-010–0610-0-10–20
3U17 Israel10-1-00–0121-0-114–23
4U17 Liechtenstein10-0-10–14020-0-20–210
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Thụy Sĩ30%66%33%33%5.00
2U17 Tây Ban Nha30%100%33%33%4.00
3U17 Israel30%66%33%33%5.33
4U17 Liechtenstein30%100%100%100%11.67
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Thụy Điển00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Phần Lan00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Albania00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Scotland00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Thụy Điển00%0%0%0%0.00
2U17 Phần Lan00%0%0%0%0.00
3U17 Albania00%0%0%0%0.00
4U17 Scotland00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Hà Lan00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Slovakia00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Malta00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Na Uy00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Hà Lan00%0%0%0%0.00
2U17 Slovakia00%0%0%0%0.00
3U17 Malta00%0%0%0%0.00
4U17 Na Uy00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Andorra00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Serbia00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Bulgaria00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Bồ Đào Nha00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Andorra00%0%0%0%0.00
2U17 Serbia00%0%0%0%0.00
3U17 Bulgaria00%0%0%0%0.00
4U17 Bồ Đào Nha00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Băng Đảo22-0-07–1611-0-03–23
2U17 Bosnia và Herzegovina11-0-02–0321-0-110–43
3U17 Hy Lạp21-0-16–5310-0-10–20
4U17 Gibraltar10-0-11–9020-0-22–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Băng Đảo366%100%100%100%4.33
2U17 Bosnia và Herzegovina366%100%66%66%5.33
3U17 Hy Lạp366%100%66%66%4.33
4U17 Gibraltar366%100%100%100%6.67
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Séc22-0-05–1611-0-05–13
2U17 Belarus11-0-03–1321-0-12–33
3U17 Slovenia21-0-14–7310-0-11–30
4U17 Moldova10-0-10–1020-0-22–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Séc366%100%66%66%4.00
2U17 Belarus366%66%66%66%3.00
3U17 Slovenia3100%100%100%100%5.00
4U17 Moldova333%66%33%33%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Anh00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Ukraina00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Ba Lan00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Montenegro00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Anh00%0%0%0%0.00
2U17 Ukraina00%0%0%0%0.00
3U17 Ba Lan00%0%0%0%0.00
4U17 Montenegro00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Ý00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Luxembourg00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Pháp00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Armenia00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Ý00%0%0%0%0.00
2U17 Luxembourg00%0%0%0%0.00
3U17 Pháp00%0%0%0%0.00
4U17 Armenia00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng K
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Thổ Nhĩ Kỳ00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Hungary00-0-00–0000-0-00–00
3U17 San Marino00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Bắc Macedonia00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Thổ Nhĩ Kỳ00%0%0%0%0.00
2U17 Hungary00%0%0%0%0.00
3U17 San Marino00%0%0%0%0.00
4U17 Bắc Macedonia00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng L
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Croatia00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Bỉ00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Latvia00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Kosovo00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng L
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Croatia00%0%0%0%0.00
2U17 Bỉ00%0%0%0%0.00
3U17 Latvia00%0%0%0%0.00
4U17 Kosovo00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng M
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Rumani22-0-06–0600-0-00–00
2U17 Síp10-1-02–2110-0-10–20
3U17 Quần đảo Faroe00-0-00–0020-1-12–61
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng M
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Rumani20%100%50%50%3.00
2U17 Síp250%100%50%50%3.00
3U17 Quần đảo Faroe250%100%100%100%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng N
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Áo00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Georgia00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Kazakhstan00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng N
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Áo00%0%0%0%0.00
2U17 Georgia00%0%0%0%0.00
3U17 Kazakhstan00%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là U17 Estonia với 0 điểm, hiệu số +0.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu U17 châu Âu?
U17 Wales dẫn đầu U17 châu Âu 2026-2027 với 0 điểm sau 0 trận (0 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +0), hơn U17 Đan Mạch xếp thứ hai 0 điểm.
Vua phá lưới U17 châu Âu hiện tại là ai?
Niko Cavka (U17 Thụy Sĩ) dẫn đầu danh sách ghi bàn U17 châu Âu 2026-2027 với 4 bàn (1 từ phạt đền) và 1 kiến tạo; xếp sau là Noam Goldenberg (U17 Israel) với 3 bàn.
Lượt trận tiếp theo của U17 châu Âu diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của U17 châu Âu là U17 Latvia vs U17 Croatia lúc 17:00 ngày 11/11/2026; ngày đó có 10 trận.
Đương kim vô địch U17 châu Âu là đội nào?
Đương kim vô địch U17 châu Âu là U17 Ý (3 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về U17 Tây Ban Nha với 9 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:01 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com