Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

UEFA European U17 Football Championship

Mùa 2026-2027Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Italy U17 (3 lần)cập nhật 18:50 22/10/2026

BXH UEFA European U17 Football Championship mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Wales U17 đang dẫn đầu UEFA European U17 Football Championship với 0 điểm sau 0 trận, bằng điểm Denmark U17, vòng tới gặp Denmark U17.

Bảng xếp hạng UEFA European U17 Football Championship 2026-2027

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:50 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Wales U17 0000 0–000
2 Denmark U17 0000 0–000
3 Ireland U17 0000 0–000
4 Estonia U17 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:50 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Germany U17 0000 0–000
2 Azerbaijan U17 0000 0–000
3 Lithuania U17 0000 0–000
4 Northern Ireland U17 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:50 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Switzerland U17 3210 15–0+157 HTT
2 Spain U17 3201 10–2+86 TTB
3 Israel U17 3111 14–2+124 HBT
4 Liechtenstein U17 3003 0–35-350 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:50 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Sweden U17 0000 0–000
2 Finland U17 0000 0–000
3 Albania U17 0000 0–000
4 Scotland U17 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:50 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Netherlands U17 0000 0–000
2 Slovakia U17 0000 0–000
3 Malta U17 0000 0–000
4 Norway U17 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:50 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Andorra U17 0000 0–000
2 Serbia U17 0000 0–000
3 Bulgaria U17 0000 0–000
4 Portugal U17 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:50 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Iceland U17 3300 10–3+79 TTT
2 Bosnia U17 3201 12–4+86 TBT
3 Greece U17 3102 6–7-13 BTB
4 Gibraltar U17 3003 3–17-140 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:50 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Czechia Republic U17 3300 10–2+89 TTT
2 Belarus U17 3201 5–4+16 TBT
3 Slovenia U17 3102 5–10-53 BTB
4 Moldova U17 3003 2–6-40 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng I · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:50 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 England U17 0000 0–000
2 Ukraine U17 0000 0–000
3 Poland U17 0000 0–000
4 Montenegro U17 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng J · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:50 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Italy U17 0000 0–000
2 Luxembourg U17 0000 0–000
3 France U17 0000 0–000
4 Armenia U17 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng K · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:50 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Turkiye U17 0000 0–000
2 Hungary U17 0000 0–000
3 San Marino U17 0000 0–000
4 North Macedonia U17 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng L · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:50 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Croatia U17 0000 0–000
2 Belgium U17 0000 0–000
3 Latvia U17 0000 0–000
4 Kosovo U17 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng M · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:50 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Romania U17 0000 0–000
2 Faroe Islands U17 0000 0–000
3 Cyprus U17 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng N · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:50 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Austria U17 0000 0–000
2 Georgia U17 0000 0–000
3 Kazakhstan U17 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Wales U1700-0-00–0000-0-00–00
2Denmark U1700-0-00–0000-0-00–00
3Ireland U1700-0-00–0000-0-00–00
4Estonia U1700-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Wales U1700%0%0%0%0.00
2Denmark U1700%0%0%0%0.00
3Ireland U1700%0%0%0%0.00
4Estonia U1700%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Germany U1700-0-00–0000-0-00–00
2Azerbaijan U1700-0-00–0000-0-00–00
3Lithuania U1700-0-00–0000-0-00–00
4Northern Ireland U1700-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Germany U1700%0%0%0%0.00
2Azerbaijan U1700%0%0%0%0.00
3Lithuania U1700%0%0%0%0.00
4Northern Ireland U1700%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Switzerland U1722-0-015–0610-1-00–01
2Spain U1722-0-010–0610-0-10–20
3Israel U1710-1-00–0121-0-114–23
4Liechtenstein U1710-0-10–14020-0-20–210
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Switzerland U1730%66%33%33%5.00
2Spain U1730%100%33%33%4.00
3Israel U1730%66%33%33%5.33
4Liechtenstein U1730%100%100%100%11.67
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Sweden U1700-0-00–0000-0-00–00
2Finland U1700-0-00–0000-0-00–00
3Albania U1700-0-00–0000-0-00–00
4Scotland U1700-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Sweden U1700%0%0%0%0.00
2Finland U1700%0%0%0%0.00
3Albania U1700%0%0%0%0.00
4Scotland U1700%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Netherlands U1700-0-00–0000-0-00–00
2Slovakia U1700-0-00–0000-0-00–00
3Malta U1700-0-00–0000-0-00–00
4Norway U1700-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Netherlands U1700%0%0%0%0.00
2Slovakia U1700%0%0%0%0.00
3Malta U1700%0%0%0%0.00
4Norway U1700%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Andorra U1700-0-00–0000-0-00–00
2Serbia U1700-0-00–0000-0-00–00
3Bulgaria U1700-0-00–0000-0-00–00
4Portugal U1700-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Andorra U1700%0%0%0%0.00
2Serbia U1700%0%0%0%0.00
3Bulgaria U1700%0%0%0%0.00
4Portugal U1700%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Iceland U1722-0-07–1611-0-03–23
2Bosnia U1711-0-02–0321-0-110–43
3Greece U1721-0-16–5310-0-10–20
4Gibraltar U1710-0-11–9020-0-22–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Iceland U17366%100%100%100%4.33
2Bosnia U17366%100%66%66%5.33
3Greece U17366%100%66%66%4.33
4Gibraltar U17366%100%100%100%6.67
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Czechia Republic U1722-0-05–1611-0-05–13
2Belarus U1711-0-03–1321-0-12–33
3Slovenia U1721-0-14–7310-0-11–30
4Moldova U1710-0-10–1020-0-22–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Czechia Republic U17366%100%66%66%4.00
2Belarus U17366%66%66%66%3.00
3Slovenia U173100%100%100%100%5.00
4Moldova U17333%66%33%33%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1England U1700-0-00–0000-0-00–00
2Ukraine U1700-0-00–0000-0-00–00
3Poland U1700-0-00–0000-0-00–00
4Montenegro U1700-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1England U1700%0%0%0%0.00
2Ukraine U1700%0%0%0%0.00
3Poland U1700%0%0%0%0.00
4Montenegro U1700%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Italy U1700-0-00–0000-0-00–00
2Luxembourg U1700-0-00–0000-0-00–00
3France U1700-0-00–0000-0-00–00
4Armenia U1700-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Italy U1700%0%0%0%0.00
2Luxembourg U1700%0%0%0%0.00
3France U1700%0%0%0%0.00
4Armenia U1700%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng K
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Turkiye U1700-0-00–0000-0-00–00
2Hungary U1700-0-00–0000-0-00–00
3San Marino U1700-0-00–0000-0-00–00
4North Macedonia U1700-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Turkiye U1700%0%0%0%0.00
2Hungary U1700%0%0%0%0.00
3San Marino U1700%0%0%0%0.00
4North Macedonia U1700%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng L
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Croatia U1700-0-00–0000-0-00–00
2Belgium U1700-0-00–0000-0-00–00
3Latvia U1700-0-00–0000-0-00–00
4Kosovo U1700-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng L
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Croatia U1700%0%0%0%0.00
2Belgium U1700%0%0%0%0.00
3Latvia U1700%0%0%0%0.00
4Kosovo U1700%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng M
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Romania U1700-0-00–0000-0-00–00
2Faroe Islands U1700-0-00–0000-0-00–00
3Cyprus U1700-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng M
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Romania U1700%0%0%0%0.00
2Faroe Islands U1700%0%0%0%0.00
3Cyprus U1700%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng N
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Austria U1700-0-00–0000-0-00–00
2Georgia U1700-0-00–0000-0-00–00
3Kazakhstan U1700-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng N
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Austria U1700%0%0%0%0.00
2Georgia U1700%0%0%0%0.00
3Kazakhstan U1700%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Estonia U17 với 0 điểm, hiệu số +0.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu UEFA European U17 Football Championship?
Wales U17 dẫn đầu UEFA European U17 Football Championship 2026-2027 với 0 điểm sau 0 trận (0 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +0), hơn Denmark U17 xếp thứ hai 0 điểm.
Vua phá lưới UEFA European U17 Football Championship hiện tại là ai?
Niko Cavka (Switzerland U17) dẫn đầu danh sách ghi bàn UEFA European U17 Football Championship 2026-2027 với 4 bàn (1 từ phạt đền) và 1 kiến tạo; xếp sau là Noam Goldenberg (Israel U17) với 3 bàn.
Lượt trận tiếp theo của UEFA European U17 Football Championship diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của UEFA European U17 Football Championship là Faroe Islands U17 vs Cyprus U17 lúc 20:00 ngày 27/10/2026; ngày đó có 1 trận.
Đương kim vô địch UEFA European U17 Football Championship là đội nào?
Đương kim vô địch UEFA European U17 Football Championship là Italy U17 (3 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Spain U17 với 9 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:06 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com