Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U21 Allsvenskan Sodra Thụy Điển

SwedenMùa 2026Vòng 1/9Giải vô địch (league)ĐKVĐ U21 Malmo (1 lần)cập nhật 00:51 15/10/2026

BXH U21 Allsvenskan Sodra Thụy Điển mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

U21 Brommapojkarna đang dẫn đầu U21 Allsvenskan Sodra Thụy Điển với 10 điểm sau 5 trận, hơn U21 Norrkoping IFK 2 điểm; thắng 2/4 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng U21 Allsvenskan Sodra Thụy Điển 2026

4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:51 15/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U21 Brommapojkarna 5311 9–4+510 TBTH
2 U21 Norrkoping IFK 6222 8–7+18 TBBHT
3 U21 Djurgardens 5221 5–7-28 BHTTH
4 U21 IK Sirius FK 6033 5–9-43 BHHB
T thắngH hòaB bại
South · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:51 15/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U21 Helsingborg 6501 15–9+615 TTTTB
2 U21 Malmo 6411 17–10+713 TTBHT
3 U21 Falkenbergs FF 5302 7–8-19 BTTT
4 U21 Landskrona BoIS 6213 12–13-17 BTHBB
5 U21 Osters 5203 10–11-16 BTBBT
6 U21 IFK Varnamo 5104 5–10-53 BBBBT
7 U21 Halmstads 5023 6–11-52 BBHH
8 U21 Kalmar 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
9 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:51 15/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U21 Elfsborg 8521 22–12+1017 TTBHT
2 U21 IFK Goteborg 8512 21–14+716 TTTBB
3 U21 Varbergs BoIS 8422 14–9+514 BTTTH
4 U21 Orgryte 8332 12–13-112 HBHBT
5 U21 Ljungskile 8242 18–15+310 BHHTH
6 U21 Norrby IF 8233 12–15-39 BHTBT
7 U21 Gais Goteborg 7304 13–19-69 BTBTT
8 U21 IK Oddevold 8125 12–22-105 BTHBB
9 U21 Hacken 7115 11–16-54 BTHBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U21 Brommapojkarna32-0-16–2621-1-03–24
2U21 Norrkoping IFK31-2-05–1531-0-23–63
3U21 Djurgardens21-1-03–2431-1-12–54
4U21 IK Sirius FK30-1-23–5130-2-12–42
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U21 Brommapojkarna550%75%50%0%2.25
2U21 Norrkoping IFK660%100%80%20%3.00
3U21 Djurgardens560%80%40%20%2.40
4U21 IK Sirius FK6100%100%50%0%2.50
Sân nhà / sân khách · South
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U21 Helsingborg33-0-09–3932-0-16–66
2U21 Malmo33-0-011–4931-1-16–64
3U21 Falkenbergs FF22-0-03–1631-0-24–73
4U21 Landskrona BoIS31-1-17–7431-0-25–63
5U21 Osters32-0-17–5620-0-23–60
6U21 IFK Varnamo31-0-23–4320-0-22–60
7U21 Halmstads20-1-13–5130-1-23–61
8U21 Kalmar00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · South
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U21 Helsingborg680%100%100%80%4.00
2U21 Malmo680%100%100%80%4.80
3U21 Falkenbergs FF575%75%75%25%3.00
4U21 Landskrona BoIS683%83%83%50%4.17
5U21 Osters540%100%80%60%4.20
6U21 IFK Varnamo560%80%60%40%3.00
7U21 Halmstads575%75%75%75%3.25
8U21 Kalmar00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U21 Elfsborg42-2-012–5843-0-110–79
2U21 IFK Goteborg43-0-19–3942-1-112–117
3U21 Varbergs BoIS42-1-17–4742-1-17–57
4U21 Orgryte42-2-08–5841-1-24–84
5U21 Ljungskile42-0-213–10640-4-05–54
6U21 Norrby IF41-2-16–6541-1-26–94
7U21 Gais Goteborg43-0-112–7930-0-31–120
8U21 IK Oddevold41-2-19–6540-0-43–160
9U21 Hacken31-0-26–7340-1-35–91
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U21 Elfsborg862%100%87%62%4.25
2U21 IFK Goteborg862%87%75%50%4.38
3U21 Varbergs BoIS850%75%37%37%2.88
4U21 Orgryte862%75%62%50%3.13
5U21 Ljungskile875%87%62%50%4.13
6U21 Norrby IF862%75%62%62%3.38
7U21 Gais Goteborg757%100%100%85%4.57
8U21 IK Oddevold850%100%75%75%4.25
9U21 Hacken785%100%85%42%3.86

Đội cuối bảng là U21 IK Sirius FK với 3 điểm, hiệu số -4.

Toàn giải trung bình 2.25 bàn/trận sau 11 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu U21 Allsvenskan Sodra Thụy Điển?
U21 Brommapojkarna dẫn đầu U21 Allsvenskan Sodra Thụy Điển 2026 với 10 điểm sau 5 trận (3 thắng, 1 hòa, 1 thua, hiệu số +5), hơn U21 Norrkoping IFK xếp thứ hai 2 điểm.
U21 Allsvenskan Sodra Thụy Điển mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 11 trận đã đấu, 4 đội ở U21 Allsvenskan Sodra Thụy Điển ghi tổng cộng 27 bàn, trung bình 2,45 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U21 Brommapojkarna (9 bàn).
Đương kim vô địch U21 Allsvenskan Sodra Thụy Điển là đội nào?
Đương kim vô địch U21 Allsvenskan Sodra Thụy Điển là U21 Malmo (1 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về U21 Hacken, U21 Elfsborg, U21 Malmo, U21 Djurgardens với 1 lần.
U21 Allsvenskan Sodra Thụy Điển đang đá đến vòng mấy?
U21 Allsvenskan Sodra Thụy Điển 2026 đang ở vòng 1 trên tổng 9 vòng, với 4 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:34 31/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com