Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U19 Pháp

FranceMùa 2026-2027Vòng 9/26Giải vô địch (league)ĐKVĐ U19 Paris Saint Germain (7 lần)cập nhật 02:10 19/10/2026

BXH U19 Pháp mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 14 đội.

U19 Caen đang dẫn đầu U19 Pháp với 21 điểm sau 8 trận, hơn U19 Valenciennes US 5 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Amiens U19.

Bảng xếp hạng U19 Pháp 2026-2027

14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:10 19/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Caen 8701 23–12+1121 TBTTT
2 U19 Valenciennes US 8512 20–9+1116 BTTTT
3 U19 Paris Saint Germain 8431 21–15+615 HHBTH
4 U19 Amiens 8413 16–13+313 HTBBT
5 U19 Versailles 8332 7–7012 TBHBH
6 U19 Racing Levallois 8404 13–14-112 BTTBT
7 U19 Le Havre 8323 11–10+111 HTBTB
8 U19 ROUEN FC 8323 14–17-311 TTTHB
9 U19 Lille 8233 13–12+19 HBTHH
10 U19 Orleans US 45 8233 14–1409 HTBBH
11 U19 Dunkerque 8215 13–15-27 HBBTT
12 U19 FC Chartres 8215 12–19-77 HBTBB
13 U19 Quevilly US 8215 14–28-147 HBBBB
14 U19 Lens 8134 15–21-66 BHHTB
T thắngH hòaB bại
Group B · 14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:10 19/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Troyes 8530 20–9+1118 TTHHH
2 Annecy U19 8521 15–8+717 HTBTH
3 U19 Clermont 8422 15–6+914 BTHTH
4 U19 Sochaux 8413 14–11+313 TBTBH
5 U19 Montfermeil 8413 8–6+213 BBTHT
6 U19 Auxerre 8413 10–10013 TBTTT
7 U19 Metz 8332 14–10+412 HTBTH
8 U19 Nancy 8404 10–13-312 TTTBB
9 U19 Dijon 8314 11–8+310 TBBTB
10 U19 Lyon 8233 13–14-19 BTHHT
11 U19 Stade Reims 8233 12–16-49 BHTBT
12 U19 Paris FC 8233 9–13-49 TBHBB
13 U19 Strasbourg 8125 8–16-85 BBBHH
14 U19 Pontarlier 8017 3–22-191 BHBBB
T thắngH hòaB bại
14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:10 19/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Angers SCO 8521 28–9+1917 TTBHT
2 U19 Guingamp 8440 22–8+1416 TTTHH
3 U19 Lorient 8503 27–23+415 BBBTT
4 U19 USSA Vertou 8431 10–6+415 TTHHH
5 U19 Nantes 8350 13–8+514 THHHH
6 U19 Rennes 8341 13–8+513 TTTHH
7 U19 SPA Merignacais 8332 15–11+412 BBTHH
8 Stade Briochin(U19) 8314 13–18-510 BBHTT
9 U19 Brest Stade 6231 15–11+49 BTHHH
10 TA Rennes U19 7304 15–23-89 BTTBB
11 U19 Laval 8224 8–11-38 BTHHB
12 U19 Beaucouze 8215 9–15-67 TBBTB
13 Stade Poitevin(U19) 8026 8–24-162 BBHBH
14 U19 Saint Lo Manche FC 7007 2–23-210 BBBBB
T thắngH hòaB bại
14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:10 19/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Olympique Rovenain 8611 18–8+1019 TTBHT
2 U19 Monaco 7601 20–6+1418 TTTTB
3 U19 Avenir Sportif Beziers 7511 21–10+1116 TTTTB
4 U19 Marseille 7430 25–8+1715 THTHT
5 U19 Nice 7502 23–7+1615 BBTTT
6 Balma(U19) 8314 16–17-110 TBBBT
7 U19 Montpellier 8314 14–20-610 TBTTB
8 US Cap dAil U19 8314 12–21-910 BBTHB
9 U19 Bastia 7304 12–16-49 BBTBT
10 U19 Ajaccio Gfco 7304 13–19-69 TBBTT
11 Nice Cavigal (U19) 8215 17–1707 HBBTT
12 U19 Saint Etienne 8215 11–12-17 TTBBB
13 U19 Colomiers 8215 9–21-127 BBTHB
14 U19 Borgo F.C 8017 6–35-291 BBBBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Caen33-0-09–4954-0-114–812
2U19 Valenciennes US53-1-112–71032-0-18–26
3U19 Paris Saint Germain41-2-19–9543-1-012–610
4U19 Amiens42-1-19–8742-0-27–56
5U19 Versailles32-1-06–2751-2-21–55
6U19 Racing Levallois42-0-23–9642-0-210–56
7U19 Le Havre32-0-16–3651-2-25–75
8U19 ROUEN FC52-1-28–10731-1-16–74
9U19 Lille51-2-27–7531-1-16–54
10U19 Orleans US 4542-0-28–7640-3-16–73
11U19 Dunkerque41-0-35–5341-1-28–104
12U19 FC Chartres42-1-18–6740-0-44–130
13U19 Quevilly US52-1-210–15730-0-34–130
14U19 Lens31-2-08–6550-1-47–151
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Caen887%100%87%75%4.38
2U19 Valenciennes US862%100%62%50%3.63
3U19 Paris Saint Germain875%87%87%62%4.50
4U19 Amiens862%87%87%62%3.63
5U19 Versailles812%62%25%12%1.75
6U19 Racing Levallois812%87%62%50%3.38
7U19 Le Havre850%75%50%12%2.63
8U19 ROUEN FC862%87%75%50%3.88
9U19 Lille875%100%50%37%3.13
10U19 Orleans US 45887%87%62%37%3.50
11U19 Dunkerque850%75%62%50%3.50
12U19 FC Chartres875%87%62%62%3.88
13U19 Quevilly US875%100%100%87%5.25
14U19 Lens887%87%75%75%4.50
Sân nhà / sân khách · Group B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Troyes43-1-014–71042-2-06–28
2Annecy U1944-0-010–31241-2-15–55
3U19 Clermont40-2-22–5244-0-013–112
4U19 Sochaux51-1-35–8433-0-09–39
5U19 Montfermeil43-0-15–2941-1-23–44
6U19 Auxerre52-1-26–7732-0-14–36
7U19 Metz50-3-27–9333-0-07–19
8U19 Nancy32-0-13–3652-0-37–106
9U19 Dijon32-0-16–4651-1-35–44
10U19 Lyon51-1-37–9431-2-06–55
11U19 Stade Reims42-0-26–8640-3-16–83
12U19 Paris FC40-2-22–7242-1-17–67
13U19 Strasbourg31-1-11–2450-1-47–141
14U19 Pontarlier30-1-22–12150-0-51–100
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Group B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Troyes875%87%62%50%3.63
2Annecy U19862%75%62%25%2.88
3U19 Clermont837%62%50%37%2.63
4U19 Sochaux875%87%75%37%3.13
5U19 Montfermeil837%50%37%0%1.75
6U19 Auxerre862%62%50%25%2.50
7U19 Metz862%75%50%50%3.00
8U19 Nancy850%87%50%25%2.88
9U19 Dijon825%62%25%25%2.38
10U19 Lyon875%87%75%50%3.38
11U19 Stade Reims875%100%62%50%3.50
12U19 Paris FC862%100%50%25%2.75
13U19 Strasbourg850%75%37%37%3.00
14U19 Pontarlier825%87%62%37%3.13
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Angers SCO43-0-111–3942-2-017–68
2U19 Guingamp52-3-09–5932-1-013–37
3U19 Lorient43-0-114–15942-0-213–86
4U19 USSA Vertou41-2-14–4543-1-06–210
5U19 Nantes30-3-04–4353-2-09–411
6U19 Rennes31-2-05–3552-2-18–58
7U19 SPA Merignacais42-1-110–4741-2-15–75
8Stade Briochin(U19)53-0-211–9930-1-22–91
9U19 Brest Stade32-1-08–3730-2-17–82
10TA Rennes U1942-0-212–14631-0-23–93
11U19 Laval31-1-14–2451-1-34–94
12U19 Beaucouze41-0-33–6341-1-26–94
13Stade Poitevin(U19)50-2-34–13230-0-34–110
14U19 Saint Lo Manche FC30-0-32–12040-0-40–110
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Angers SCO875%87%75%50%4.63
2U19 Guingamp875%100%62%50%3.75
3U19 Lorient887%87%87%87%6.25
4U19 USSA Vertou850%62%37%12%2.00
5U19 Nantes887%100%37%25%2.63
6U19 Rennes862%87%37%37%2.63
7U19 SPA Merignacais862%100%87%37%3.25
8Stade Briochin(U19)850%100%62%50%3.88
9U19 Brest Stade666%100%66%50%4.33
10TA Rennes U19771%100%100%85%5.43
11U19 Laval825%62%50%12%2.38
12U19 Beaucouze850%87%37%37%3.00
13Stade Poitevin(U19)862%100%62%50%4.00
14U19 Saint Lo Manche FC728%100%57%42%3.57
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Olympique Rovenain54-1-011–41332-0-17–46
2U19 Monaco44-0-013–21232-0-17–46
3U19 Avenir Sportif Beziers33-0-014–2942-1-17–87
4U19 Marseille43-1-018–41031-2-07–45
5U19 Nice22-0-011–3653-0-212–49
6Balma(U19)31-1-17–6452-0-39–116
7U19 Montpellier32-1-09–3751-0-45–173
8US Cap dAil U1942-0-29–11641-1-23–104
9U19 Bastia41-0-36–9332-0-16–76
10U19 Ajaccio Gfco53-0-213–10920-0-20–90
11Nice Cavigal (U19)51-1-38–10431-0-29–73
12U19 Saint Etienne41-0-37–5341-1-24–74
13U19 Colomiers31-1-11–2451-0-48–193
14U19 Borgo F.C40-0-42–17040-1-34–181
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Olympique Rovenain875%87%75%25%3.25
2U19 Monaco742%85%57%57%3.71
3U19 Avenir Sportif Beziers771%85%71%57%4.43
4U19 Marseille771%100%85%85%4.71
5U19 Nice728%85%85%42%4.29
6Balma(U19)875%87%87%62%4.13
7U19 Montpellier850%87%75%37%4.25
8US Cap dAil U19837%87%75%62%4.13
9U19 Bastia771%100%85%42%4.00
10U19 Ajaccio Gfco757%100%71%57%4.57
11Nice Cavigal (U19)875%87%87%62%4.25
12U19 Saint Etienne812%75%50%25%2.88
13U19 Colomiers850%75%50%50%3.75
14U19 Borgo F.C850%100%100%75%5.13

Đội cuối bảng là U19 Lens với 6 điểm, hiệu số -6.

Toàn giải trung bình 3.61 bàn/trận sau 56 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu U19 Pháp?
U19 Caen dẫn đầu U19 Pháp 2026-2027 với 21 điểm sau 8 trận (7 thắng, 0 hòa, 1 thua, hiệu số +11), hơn U19 Valenciennes US xếp thứ hai 5 điểm.
U19 Pháp mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 56 trận đã đấu, 14 đội ở U19 Pháp ghi tổng cộng 206 bàn, trung bình 3,68 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U19 Caen (23 bàn).
Lượt trận tiếp theo của U19 Pháp diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của U19 Pháp là U19 Saint Lo Manche FC vs U19 USSA Vertou lúc 19:30 ngày 31/10/2026 (Vòng 9); ngày đó có 5 trận.
Đương kim vô địch U19 Pháp là đội nào?
Đương kim vô địch U19 Pháp là U19 Paris Saint Germain (7 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về U19 Paris Saint Germain với 7 lần.
U19 Pháp đang đá đến vòng mấy?
U19 Pháp 2026-2027 đang ở vòng 9 trên tổng 26 vòng, với 14 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:15 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com