Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U19 Hạng 1 Bồ Đào Nha

PortugalMùa 2019-2020Vòng 5/14Giải vô địch (league)cập nhật 14:53 03/07/2026

BXH U19 Hạng 1 Bồ Đào Nha mùa 2019-2020: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 12 đội.

U19 Braga đang dẫn đầu U19 Hạng 1 Bồ Đào Nha với 50 điểm sau 22 trận, hơn U19 FC Porto 12 điểm.

Bảng xếp hạng U19 Hạng 1 Bồ Đào Nha 2019-2020

12 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:53 03/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Braga 221480 54–14+4050
2 U19 FC Porto 221084 42–20+2238
3 U19 Rio Ave 221156 37–24+1338
4 U19 FC Famalicao 221084 27–24+338
5 U19 Vitoria SC Guimaraes 221066 36–25+1136
6 U19 Aves 22778 29–42-1328
7 U19 Pacos Ferreira 225116 22–22026
8 U19 Gil Vicente 227411 24–41-1725
9 U19 Nacional 225611 22–37-1521
10 U19 Leixoes 223118 17–29-1220
11 U19 Feirense 223811 34–50-1617
12 U19 Vizela 222812 16–32-1614
T thắngH hòaB bại
8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:53 03/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Vitoria SC Guimaraes 4220 5–3+226
2 U19 Gil Vicente 4310 8–2+623
3 U19 Pacos Ferreira 4211 6–3+320
4 U19 Aves 3111 4–3+118
5 U19 Leixoes 4202 3–4-116
6 U19 Nacional 4022 3–7-413
7 U19 Feirense 3102 2–3-112
8 U19 Vizela 4013 2–8-68
T thắngH hòaB bại
South off · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:53 03/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Belenenses 4310 9–4+528
2 U19 Academica Coimbra 4301 14–7+725
3 U19 Sacavenense 4202 9–6+323
4 U19 Vitoria FC Setubal 4301 6–4+223
5 U19 Tondela 4202 8–11-323
6 U19 Amora FC 4202 7–6+115
7 U19 Vilafranquense 4013 5–8-35
8 U19 Uniao Leiria 4004 1–13-121
T thắngH hòaB bại
12 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:53 03/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Benfica 221840 73–11+6258
2 U19 Sporting CP 221561 78–24+5451
3 U19 GD Estoril-Praia 221264 47–30+1742
4 U19 Alverca 221066 39–32+736
5 U19 Belenenses 221129 36–33+335
6 U19 Sacavenense 221039 44–38+633
7 U19 Tondela 221039 35–34+133
8 U19 Academica Coimbra 22949 42–40+231
9 U19 Vitoria FC Setubal 22769 32–35-327
10 U19 Amora FC 225314 30–51-2118
11 U19 Vilafranquense 221417 21–63-427
12 U19 Uniao Leiria 220121 7–93-861
T thắngH hòaB bại
8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:53 03/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Benfica 4400 11–3+812
2 U19 Rio Ave 4301 7–4+39
3 U19 Braga 4220 8–5+38
4 U19 FC Famalicao 4211 7–5+27
5 U19 Sporting CP 4121 3–305
6 U19 GD Estoril-Praia 4103 5–8-33
7 U19 FC Porto 4013 4–8-41
8 U19 Alverca 4004 2–11-90
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Braga116-5-027–1023118-3-027–427
2U19 FC Porto117-3-133–1124113-5-39–914
3U19 Rio Ave117-2-218–723114-3-419–1715
4U19 FC Famalicao116-3-215–1121114-5-212–1317
5U19 Vitoria SC Guimaraes115-3-322–1718115-3-314–818
6U19 Aves113-6-214–1415114-1-615–2813
7U19 Pacos Ferreira112-6-313–1512113-5-39–714
8U19 Gil Vicente116-1-415–2019111-3-79–216
9U19 Nacional113-3-511–1612112-3-611–219
10U19 Leixoes112-4-57–1610111-7-310–1310
11U19 Feirense111-5-59–188112-3-625–329
12U19 Vizela112-4-59–1210110-4-77–204
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Braga220%0%0%0%0.00
2U19 FC Porto220%0%0%0%0.00
3U19 Rio Ave220%0%0%0%0.00
4U19 FC Famalicao220%0%0%0%0.00
5U19 Vitoria SC Guimaraes220%0%0%0%0.00
6U19 Aves220%0%0%0%0.00
7U19 Pacos Ferreira220%0%0%0%0.00
8U19 Gil Vicente220%0%0%0%0.00
9U19 Nacional220%0%0%0%0.00
10U19 Leixoes220%0%0%0%0.00
11U19 Feirense220%0%0%0%0.00
12U19 Vizela220%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Vitoria SC Guimaraes21-1-03–2421-1-02–14
2U19 Gil Vicente21-1-05–1422-0-03–16
3U19 Pacos Ferreira22-0-05–1620-1-11–21
4U19 Aves21-0-13–2310-1-01–11
5U19 Leixoes21-0-12–2321-0-11–23
6U19 Nacional20-1-11–2120-1-12–51
7U19 Feirense10-0-10–1021-0-12–23
8U19 Vizela20-1-11–2120-0-21–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Vitoria SC Guimaraes40%0%0%0%0.00
2U19 Gil Vicente40%0%0%0%0.00
3U19 Pacos Ferreira40%0%0%0%0.00
4U19 Aves30%0%0%0%0.00
5U19 Leixoes40%0%0%0%0.00
6U19 Nacional40%0%0%0%0.00
7U19 Feirense30%0%0%0%0.00
8U19 Vizela40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · South off
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Belenenses21-1-03–2422-0-06–26
2U19 Academica Coimbra21-0-18–4322-0-06–36
3U19 Sacavenense21-0-15–3321-0-14–33
4U19 Vitoria FC Setubal22-0-04–0621-0-12–43
5U19 Tondela21-0-14–2321-0-14–93
6U19 Amora FC21-0-13–4321-0-14–23
7U19 Vilafranquense20-0-24–6020-1-11–21
8U19 Uniao Leiria20-0-21–6020-0-20–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · South off
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Belenenses40%0%0%0%0.00
2U19 Academica Coimbra40%0%0%0%0.00
3U19 Sacavenense40%0%0%0%0.00
4U19 Vitoria FC Setubal40%0%0%0%0.00
5U19 Tondela40%0%0%0%0.00
6U19 Amora FC40%0%0%0%0.00
7U19 Vilafranquense40%0%0%0%0.00
8U19 Uniao Leiria40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Benfica1110-1-044–331118-3-029–827
2U19 Sporting CP118-2-143–1426117-4-035–1025
3U19 GD Estoril-Praia117-2-228–1323115-4-219–1719
4U19 Alverca114-4-319–1516116-2-320–1720
5U19 Belenenses116-2-320–1420115-0-616–1915
6U19 Sacavenense114-1-619–1913116-2-325–1920
7U19 Tondela114-3-414–1515116-0-521–1918
8U19 Academica Coimbra115-2-421–1717114-2-521–2314
9U19 Vitoria FC Setubal115-3-323–1618112-3-69–199
10U19 Amora FC113-1-718–2710112-2-712–248
11U19 Vilafranquense111-2-88–295110-2-913–342
12U19 Uniao Leiria110-1-106–391110-0-111–540
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Benfica220%0%0%0%0.00
2U19 Sporting CP220%0%0%0%0.00
3U19 GD Estoril-Praia220%0%0%0%0.00
4U19 Alverca220%0%0%0%0.00
5U19 Belenenses220%0%0%0%0.00
6U19 Sacavenense220%0%0%0%0.00
7U19 Tondela220%0%0%0%0.00
8U19 Academica Coimbra220%0%0%0%0.00
9U19 Vitoria FC Setubal220%0%0%0%0.00
10U19 Amora FC220%0%0%0%0.00
11U19 Vilafranquense220%0%0%0%0.00
12U19 Uniao Leiria220%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Benfica22-0-04–2622-0-07–16
2U19 Rio Ave21-0-12–3322-0-05–16
3U19 Braga22-0-06–3620-2-02–22
4U19 FC Famalicao21-1-02–1421-0-15–43
5U19 Sporting CP21-1-02–1420-1-11–21
6U19 GD Estoril-Praia21-0-13–4320-0-22–40
7U19 FC Porto20-1-12–4120-0-22–40
8U19 Alverca20-0-21–7020-0-21–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Benfica40%0%0%0%0.00
2U19 Rio Ave40%0%0%0%0.00
3U19 Braga40%0%0%0%0.00
4U19 FC Famalicao40%0%0%0%0.00
5U19 Sporting CP40%0%0%0%0.00
6U19 GD Estoril-Praia40%0%0%0%0.00
7U19 FC Porto40%0%0%0%0.00
8U19 Alverca40%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là U19 Vizela với 14 điểm, hiệu số -16.

Toàn giải trung bình 2.71 bàn/trận sau 132 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu U19 Hạng 1 Bồ Đào Nha?
U19 Braga dẫn đầu U19 Hạng 1 Bồ Đào Nha 2019-2020 với 50 điểm sau 22 trận (14 thắng, 8 hòa, 0 thua, hiệu số +40), hơn U19 FC Porto xếp thứ hai 12 điểm.
U19 Hạng 1 Bồ Đào Nha mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 132 trận đã đấu, 12 đội ở U19 Hạng 1 Bồ Đào Nha ghi tổng cộng 360 bàn, trung bình 2,73 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U19 Braga (54 bàn).
U19 Hạng 1 Bồ Đào Nha đang đá đến vòng mấy?
U19 Hạng 1 Bồ Đào Nha 2019-2020 đang ở vòng 5 trên tổng 14 vòng, với 12 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:00 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com