Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U19 Đức

GermanyMùa 2023-2024Giải vô địch (league)cập nhật 09:10 18/03/2026

BXH U19 Đức mùa 2023-2024: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 14 đội.

U19 Hertha Berlin đang dẫn đầu U19 Đức với 59 điểm sau 26 trận, hơn U19 VfL Wolfsburg 3 điểm.

Bảng xếp hạng U19 Đức 2023-2024

14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:10 18/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Hertha Berlin 261853 66–30+3659
2 U19 VfL Wolfsburg 261754 90–22+6856
3 U19 Union Berlin 261547 54–36+1849
4 U19 Hannover 96 261376 49–36+1346
5 U19 RB Leipzig 261367 54–43+1145
6 U19 Hamburger SV 261268 42–48-642
7 U19 Dynamo Dresden 26998 43–49-636
8 U19 St. Pauli 2610412 43–50-734
9 U19 Werder Bremen 269413 41–61-2031
10 U19 Hansa Rostock 268315 43–70-2727
11 U19 Eintracht Braunschweig 267316 36–56-2024
12 U19 Carl Zeiss Jena 265516 44–63-1920
13 U19 VfL Osnabruck 265516 39–59-2020
14 U19 SV Meppen 264814 40–61-2120
T thắngH hòaB bại
14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:10 18/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Borussia Dortmund 262312 77–19+5870
2 U19 Monchengladbach 261727 71–29+4253
3 U19 Bayer Leverkusen 261538 55–29+2648
4 U19 Schalke 04 261457 45–30+1547
5 U19 Paderborn 261358 54–39+1544
6 U19 Viktoria Köln 2611510 46–42+438
7 U19 Alemannia Aachen 2612113 37–59-2237
8 U19 Koln 2610412 39–40-134
9 U19 MSV Duisburg 269611 45–43+233
10 U19 Fortuna Dusseldorf 268612 46–48-230
11 U19 VfL Bochum 269215 45–56-1129
12 U19 Arminia Bielefeld 268414 27–49-2228
13 U19 Wuppertaler SV Borussia 265417 26–76-5019
14 U19 SC Verl 262420 23–77-5410
T thắngH hòaB bại
14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:10 18/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Hoffenheim 262213 86–27+5967
2 U19 Ingolstadt 261844 52–27+2558
3 U19 VfB Stuttgart 261538 64–34+3048
4 U19 Karlsruher SC 2616010 54–38+1648
5 U19 FSV Mainz 05 261376 49–42+746
6 U19 Eintracht Frankfurt 261367 56–46+1045
7 U19 Bayern Munchen 2611411 58–55+337
8 U19 TSV 1860 Munchen 26989 38–40-235
9 U19 Nurnberg 268612 50–59-930
10 U19 Greuther Furth 267514 33–55-2226
11 U19 FC Heidenheim 267415 42–52-1025
12 U19 Kaiserslautern 265516 26–63-3720
13 U19 SV Sandhausen 265318 36–64-2818
14 U19 Augsburg 264220 30–72-4214
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Hertha Berlin1310-2-139–1332138-3-227–1727
2U19 VfL Wolfsburg139-3-160–1230138-2-330–1026
3U19 Union Berlin1310-0-335–1430135-4-419–2219
4U19 Hannover 96128-3-124–1027145-4-525–2619
5U19 RB Leipzig136-4-329–2122137-2-425–2223
6U19 Hamburger SV137-4-228–2425135-2-614–2417
7U19 Dynamo Dresden137-3-324–2124132-6-519–2812
8U19 St. Pauli136-2-518–1720134-2-725–3314
9U19 Werder Bremen136-1-620–1719133-3-721–4412
10U19 Hansa Rostock145-2-730–3517123-1-813–3510
11U19 Eintracht Braunschweig134-1-819–2113133-2-817–3511
12U19 Carl Zeiss Jena133-4-626–2713132-1-1018–367
13U19 VfL Osnabruck133-4-624–2713132-1-1015–327
14U19 SV Meppen133-4-624–2513131-4-816–367
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Hertha Berlin260%0%0%0%0.00
2U19 VfL Wolfsburg260%0%0%0%0.00
3U19 Union Berlin260%0%0%0%0.00
4U19 Hannover 96260%0%0%0%0.00
5U19 RB Leipzig260%0%0%0%0.00
6U19 Hamburger SV260%0%0%0%0.00
7U19 Dynamo Dresden260%0%0%0%0.00
8U19 St. Pauli260%0%0%0%0.00
9U19 Werder Bremen260%0%0%0%0.00
10U19 Hansa Rostock260%0%0%0%0.00
11U19 Eintracht Braunschweig260%0%0%0%0.00
12U19 Carl Zeiss Jena260%0%0%0%0.00
13U19 VfL Osnabruck260%0%0%0%0.00
14U19 SV Meppen260%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Borussia Dortmund1313-0-047–6391310-1-230–1331
2U19 Monchengladbach139-1-334–1028138-1-437–1925
3U19 Bayer Leverkusen127-2-329–1423148-1-526–1525
4U19 Schalke 04138-2-327–1326136-3-418–1721
5U19 Paderborn137-3-327–1724136-2-527–2220
6U19 Viktoria Köln135-2-626–2517136-3-420–1721
7U19 Alemannia Aachen147-1-618–2422125-0-719–3515
8U19 Koln134-4-516–2016136-0-723–2018
9U19 MSV Duisburg134-3-623–2315135-3-522–2018
10U19 Fortuna Dusseldorf134-4-524–2216134-2-722–2614
11U19 VfL Bochum135-0-820–2715134-2-725–2914
12U19 Arminia Bielefeld134-2-712–2614134-2-715–2314
13U19 Wuppertaler SV Borussia134-1-814–3813131-3-912–386
14U19 SC Verl131-1-1113–414131-3-910–366
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Borussia Dortmund260%0%0%0%0.00
2U19 Monchengladbach260%0%0%0%0.00
3U19 Bayer Leverkusen260%0%0%0%0.00
4U19 Schalke 04260%0%0%0%0.00
5U19 Paderborn260%0%0%0%0.00
6U19 Viktoria Köln260%0%0%0%0.00
7U19 Alemannia Aachen260%0%0%0%0.00
8U19 Koln260%0%0%0%0.00
9U19 MSV Duisburg260%0%0%0%0.00
10U19 Fortuna Dusseldorf260%0%0%0%0.00
11U19 VfL Bochum260%0%0%0%0.00
12U19 Arminia Bielefeld260%0%0%0%0.00
13U19 Wuppertaler SV Borussia260%0%0%0%0.00
14U19 SC Verl260%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Hoffenheim1310-1-239–12311312-0-147–1536
2U19 Ingolstadt138-1-422–10251310-3-030–1733
3U19 VfB Stuttgart138-0-537–2224137-3-327–1224
4U19 Karlsruher SC139-0-428–2027137-0-626–1821
5U19 FSV Mainz 05137-3-330–2424136-4-319–1822
6U19 Eintracht Frankfurt136-4-327–2122137-2-429–2523
7U19 Bayern Munchen136-3-431–2321135-1-727–3216
8U19 TSV 1860 Munchen133-4-622–2513136-4-316–1522
9U19 Nurnberg134-2-727–3014134-4-523–2916
10U19 Greuther Furth133-2-815–2811134-3-618–2715
11U19 FC Heidenheim134-3-626–2715133-1-916–2510
12U19 Kaiserslautern133-3-710–2312132-2-916–408
13U19 SV Sandhausen132-2-918–318133-1-918–3310
14U19 Augsburg133-1-915–3110131-1-1115–414
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Hoffenheim260%0%0%0%0.00
2U19 Ingolstadt260%0%0%0%0.00
3U19 VfB Stuttgart260%0%0%0%0.00
4U19 Karlsruher SC260%0%0%0%0.00
5U19 FSV Mainz 05260%0%0%0%0.00
6U19 Eintracht Frankfurt260%0%0%0%0.00
7U19 Bayern Munchen260%0%0%0%0.00
8U19 TSV 1860 Munchen260%0%0%0%0.00
9U19 Nurnberg260%0%0%0%0.00
10U19 Greuther Furth260%0%0%0%0.00
11U19 FC Heidenheim260%0%0%0%0.00
12U19 Kaiserslautern260%0%0%0%0.00
13U19 SV Sandhausen260%0%0%0%0.00
14U19 Augsburg260%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là U19 SV Meppen với 20 điểm, hiệu số -21.

Toàn giải trung bình 3.74 bàn/trận sau 182 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu U19 Đức?
U19 Hertha Berlin dẫn đầu U19 Đức 2023-2024 với 59 điểm sau 26 trận (18 thắng, 5 hòa, 3 thua, hiệu số +36), hơn U19 VfL Wolfsburg xếp thứ hai 3 điểm.
U19 Đức mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 182 trận đã đấu, 14 đội ở U19 Đức ghi tổng cộng 684 bàn, trung bình 3,76 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U19 VfL Wolfsburg (90 bàn).
Vua phá lưới U19 Đức hiện tại là ai?
Dženan Pejčinović (U19 VfL Wolfsburg) dẫn đầu danh sách ghi bàn U19 Đức 2023-2024 với 26 bàn (3 từ phạt đền); xếp sau là Winsley Boteli Mokango (U19 Monchengladbach) với 21 bàn.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:40 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com