Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U17 World Cup

Mùa 2026Vòng 1/3Cúp / loại trực tiếpcập nhật 14:41 14/10/2026

BXH U17 World Cup mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

U17 Qatar đang dẫn đầu U17 World Cup với 0 điểm sau 0 trận, bằng điểm U17 Panama, vòng tới gặp U17 Panama.

Bảng xếp hạng U17 World Cup 2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:41 14/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Qatar 0000 0–000
2 U17 Panama 0000 0–000
3 U17 Ai Cập 0000 0–000
4 U17 Hy Lạp 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:41 14/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Hàn Quốc 0000 0–000
2 U17 New Caledonia 0000 0–000
3 U17 Ecuador 0000 0–000
4 U17 Uganda 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:41 14/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Argentina 0000 0–000
2 U17 Úc 0000 0–000
3 U17 Đan Mạch 0000 0–000
4 U17 Mozambique 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:41 14/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Pháp 0000 0–000
2 U17 Haiti 0000 0–000
3 U17 Ả Rập Xê Út 0000 0–000
4 U17 Uruguay 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:41 14/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Ý 0000 0–000
2 U17 Bờ Biển Ngà 0000 0–000
3 U17 Uzbekistan 0000 0–000
4 U17 Jamaica 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:41 14/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Senegal 0000 0–000
2 U17 Croatia 0000 0–000
3 U17 Tajikistan 0000 0–000
4 U17 Cuba 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:41 14/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Mali 0000 0–000
2 U17 New Zealand 0000 0–000
3 U17 Bỉ 0000 0–000
4 U17 Việt 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:41 14/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Tây Ban Nha 0000 0–000
2 U17 Fiji 0000 0–000
3 U17 Maroc 0000 0–000
4 U17 Trung Quốc 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng I · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:41 14/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Brazil 0000 0–000
2 U17 Ireland 0000 0–000
3 U17 Costa Rica 0000 0–000
4 U17 Tanzania 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng J · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:41 14/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Mỹ 0000 0–000
2 U17 Montenegro 0000 0–000
3 U17 Chile 0000 0–000
4 U17 Algeria 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng K · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:41 14/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Mexico 0000 0–000
2 U17 Cameroon 0000 0–000
3 U17 Venezuela 0000 0–000
4 U17 Romania 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng L · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:41 14/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Nhật Bản 0000 0–000
2 U17 Colombia 0000 0–000
3 U17 Honduras 0000 0–000
4 U17 Serbia 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Group stage · 12 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:41 14/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Ai Cập 0000 0–000
2 U17 Ecuador 0000 0–000
3 U17 Đan Mạch 0000 0–000
4 U17 Ả Rập Xê Út 0000 0–000
5 U17 Uzbekistan 0000 0–000
6 U17 Tajikistan 0000 0–000
7 U17 Bỉ 0000 0–000
8 U17 Maroc 0000 0–000
9 U17 Costa Rica 0000 0–000
10 U17 Chile 0000 0–000
11 U17 Venezuela 0000 0–000
12 U17 Honduras 0000 0–000
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Qatar00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Panama00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Ai Cập00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Hy Lạp00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Qatar00%0%0%0%0.00
2U17 Panama00%0%0%0%0.00
3U17 Ai Cập00%0%0%0%0.00
4U17 Hy Lạp00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Hàn Quốc00-0-00–0000-0-00–00
2U17 New Caledonia00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Ecuador00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Uganda00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Hàn Quốc00%0%0%0%0.00
2U17 New Caledonia00%0%0%0%0.00
3U17 Ecuador00%0%0%0%0.00
4U17 Uganda00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Argentina00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Úc00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Đan Mạch00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Mozambique00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Argentina00%0%0%0%0.00
2U17 Úc00%0%0%0%0.00
3U17 Đan Mạch00%0%0%0%0.00
4U17 Mozambique00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Pháp00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Haiti00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Ả Rập Xê Út00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Uruguay00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Pháp00%0%0%0%0.00
2U17 Haiti00%0%0%0%0.00
3U17 Ả Rập Xê Út00%0%0%0%0.00
4U17 Uruguay00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Ý00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Bờ Biển Ngà00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Uzbekistan00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Jamaica00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Ý00%0%0%0%0.00
2U17 Bờ Biển Ngà00%0%0%0%0.00
3U17 Uzbekistan00%0%0%0%0.00
4U17 Jamaica00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Senegal00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Croatia00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Tajikistan00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Cuba00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Senegal00%0%0%0%0.00
2U17 Croatia00%0%0%0%0.00
3U17 Tajikistan00%0%0%0%0.00
4U17 Cuba00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Mali00-0-00–0000-0-00–00
2U17 New Zealand00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Bỉ00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Việt00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Mali00%0%0%0%0.00
2U17 New Zealand00%0%0%0%0.00
3U17 Bỉ00%0%0%0%0.00
4U17 Việt00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Tây Ban Nha00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Fiji00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Maroc00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Trung Quốc00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Tây Ban Nha00%0%0%0%0.00
2U17 Fiji00%0%0%0%0.00
3U17 Maroc00%0%0%0%0.00
4U17 Trung Quốc00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Brazil00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Ireland00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Costa Rica00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Tanzania00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Brazil00%0%0%0%0.00
2U17 Ireland00%0%0%0%0.00
3U17 Costa Rica00%0%0%0%0.00
4U17 Tanzania00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Mỹ00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Montenegro00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Chile00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Algeria00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Mỹ00%0%0%0%0.00
2U17 Montenegro00%0%0%0%0.00
3U17 Chile00%0%0%0%0.00
4U17 Algeria00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng K
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Mexico00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Cameroon00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Venezuela00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Romania00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Mexico00%0%0%0%0.00
2U17 Cameroon00%0%0%0%0.00
3U17 Venezuela00%0%0%0%0.00
4U17 Romania00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng L
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Nhật Bản00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Colombia00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Honduras00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Serbia00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng L
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Nhật Bản00%0%0%0%0.00
2U17 Colombia00%0%0%0%0.00
3U17 Honduras00%0%0%0%0.00
4U17 Serbia00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Group stage
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Ai Cập00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Ecuador00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Đan Mạch00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Ả Rập Xê Út00-0-00–0000-0-00–00
5U17 Uzbekistan00-0-00–0000-0-00–00
6U17 Tajikistan00-0-00–0000-0-00–00
7U17 Bỉ00-0-00–0000-0-00–00
8U17 Maroc00-0-00–0000-0-00–00
9U17 Costa Rica00-0-00–0000-0-00–00
10U17 Chile00-0-00–0000-0-00–00
11U17 Venezuela00-0-00–0000-0-00–00
12U17 Honduras00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Group stage
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Ai Cập00%0%0%0%0.00
2U17 Ecuador00%0%0%0%0.00
3U17 Đan Mạch00%0%0%0%0.00
4U17 Ả Rập Xê Út00%0%0%0%0.00
5U17 Uzbekistan00%0%0%0%0.00
6U17 Tajikistan00%0%0%0%0.00
7U17 Bỉ00%0%0%0%0.00
8U17 Maroc00%0%0%0%0.00
9U17 Costa Rica00%0%0%0%0.00
10U17 Chile00%0%0%0%0.00
11U17 Venezuela00%0%0%0%0.00
12U17 Honduras00%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là U17 Hy Lạp với 0 điểm, hiệu số +0.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu U17 World Cup?
U17 Qatar dẫn đầu U17 World Cup 2026 với 0 điểm sau 0 trận (0 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +0), hơn U17 Panama xếp thứ hai 0 điểm.
Lượt trận tiếp theo của U17 World Cup diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của U17 World Cup là U17 Pháp vs U17 Haiti lúc 20:00 ngày 19/11/2026 (Vòng 1); ngày đó có 8 trận.
U17 World Cup đang đá đến vòng mấy?
U17 World Cup 2026 đang ở vòng 1 trên tổng 3 vòng, với 4 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com