
U17 World Cup
Mùa 2026Vòng 1/3Cúp / loại trực tiếpcập nhật 14:41 14/10/2026
U17 Qatar đang dẫn đầu U17 World Cup với 0 điểm sau 0 trận, bằng điểm U17 Panama, vòng tới gặp U17 Panama.
Bảng xếp hạng U17 World Cup 2026
QualifiedPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U17 Qatar | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U17 Panama | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U17 Ai Cập | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U17 Hy Lạp | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U17 Qatar | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | U17 Panama | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | U17 Ai Cập | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | U17 Hy Lạp | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U17 Hàn Quốc | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U17 New Caledonia | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U17 Ecuador | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U17 Uganda | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U17 Hàn Quốc | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | U17 New Caledonia | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | U17 Ecuador | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | U17 Uganda | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U17 Argentina | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U17 Úc | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U17 Đan Mạch | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U17 Mozambique | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U17 Argentina | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | U17 Úc | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | U17 Đan Mạch | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | U17 Mozambique | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U17 Pháp | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U17 Haiti | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U17 Ả Rập Xê Út | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U17 Uruguay | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U17 Pháp | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | U17 Haiti | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | U17 Ả Rập Xê Út | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | U17 Uruguay | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U17 Ý | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U17 Bờ Biển Ngà | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U17 Uzbekistan | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U17 Jamaica | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U17 Ý | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | U17 Bờ Biển Ngà | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | U17 Uzbekistan | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | U17 Jamaica | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U17 Senegal | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U17 Croatia | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U17 Tajikistan | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U17 Cuba | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U17 Senegal | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | U17 Croatia | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | U17 Tajikistan | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | U17 Cuba | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U17 Mali | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U17 New Zealand | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U17 Bỉ | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U17 Việt | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U17 Mali | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | U17 New Zealand | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | U17 Bỉ | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | U17 Việt | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U17 Tây Ban Nha | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U17 Fiji | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U17 Maroc | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U17 Trung Quốc | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U17 Tây Ban Nha | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | U17 Fiji | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | U17 Maroc | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | U17 Trung Quốc | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U17 Brazil | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U17 Ireland | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U17 Costa Rica | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U17 Tanzania | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U17 Brazil | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | U17 Ireland | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | U17 Costa Rica | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | U17 Tanzania | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U17 Mỹ | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U17 Montenegro | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U17 Chile | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U17 Algeria | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U17 Mỹ | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | U17 Montenegro | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | U17 Chile | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | U17 Algeria | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng K
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U17 Mexico | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U17 Cameroon | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U17 Venezuela | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U17 Romania | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U17 Mexico | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | U17 Cameroon | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | U17 Venezuela | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | U17 Romania | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng L
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U17 Nhật Bản | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U17 Colombia | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U17 Honduras | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U17 Serbia | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng L
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U17 Nhật Bản | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | U17 Colombia | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | U17 Honduras | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | U17 Serbia | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Group stage
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Group stage
Đội cuối bảng là U17 Hy Lạp với 0 điểm, hiệu số +0.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu U17 World Cup?
- U17 Qatar dẫn đầu U17 World Cup 2026 với 0 điểm sau 0 trận (0 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +0), hơn U17 Panama xếp thứ hai 0 điểm.
- Lượt trận tiếp theo của U17 World Cup diễn ra khi nào?
- Trận gần nhất của U17 World Cup là U17 Pháp vs U17 Haiti lúc 20:00 ngày 19/11/2026 (Vòng 1); ngày đó có 8 trận.
- U17 World Cup đang đá đến vòng mấy?
- U17 World Cup 2026 đang ở vòng 1 trên tổng 3 vòng, với 4 đội tham dự.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).