Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U17 CONCACAF (nữ)

Mùa 2025-2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ U17 Mỹ (nữ) (6 lần)cập nhật 06:46 23/03/2026

BXH U17 CONCACAF (nữ) mùa 2025-2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 5 đội.

U17 Cộng hòa Dominica (nữ) đang dẫn đầu U17 CONCACAF (nữ) với 12 điểm sau 4 trận, hơn U17 Nicaragua (nữ) 3 điểm.

Bảng xếp hạng U17 CONCACAF (nữ) 2025-2026

Bảng A · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:46 23/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Cộng hòa Dominica (nữ) 4400 25–1+2412
2 U17 Nicaragua (nữ) 4301 28–2+269
3 U17 Belize (nữ) 4112 5–13-84
4 U17 Quần đảo Virgin thuộc Mỹ (nữ) 4112 4–25-214
5 U17 Dominica (nữ) 4004 0–21-210
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:46 23/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Panama (nữ) 3210 18–2+167
2 U17 Bermuda (nữ) 3210 16–3+137
3 U17 Suriname (nữ) 3102 3–15-123
4 U20 Bonaire (nữ) 3003 1–18-170
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:46 23/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Haiti (nữ) 4400 17–1+1612
2 U17 Guatemala (nữ) 4211 6–3+37
3 U17 Quần đảo Cayman (nữ) 4202 7–706
4 U17 Antigua và Barbuda (nữ) 4103 9–18-93
5 U17 Saint Lucia (nữ) 4013 3–13-101
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:46 23/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Jamaica (nữ) 4310 9–1+810
2 U17 Honduras (nữ) 4301 21–3+189
3 U17 Guyana (nữ) 4211 18–4+147
4 U17 Aruba (nữ) 4103 6–8-23
5 U17 Saint Vincent và Grenadines (nữ) 4004 1–39-380
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:46 23/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Costa Rica (nữ) 4400 40–2+3812
2 U17 Cuba (nữ) 4301 16–7+99
3 U17 Grenada (nữ) 4202 13–14-16
4 U17 Anguilla (nữ) 4103 6–20-143
5 U17 British Virgin Islands (nữ) 4004 1–33-320
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:46 23/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 El Salvador (nữ) 3300 15–0+159
2 U17 Curaçao (nữ) 3111 6–604
3 U17 Trinidad và Tobago (nữ) 3111 10–11-14
4 U17 Barbados (nữ) 3003 4–18-140
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:46 23/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Canada (nữ) 3300 17–0+179 TTT
2 U17 El Salvador (nữ) 3111 5–6-14 HTB
3 U17 Cộng hòa Dominica (nữ) 3111 3–9-64 HBT
4 U17 Nicaragua (nữ) 3003 1–11-100 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:46 23/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Mỹ (nữ) 3300 32–0+329 TTT
2 U17 Puerto Rico (nữ) 3201 12–5+76 TTB
3 U17 Haiti (nữ) 3102 3–12-93 BBT
4 U17 Bermuda (nữ) 3003 0–30-300 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:46 23/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Mexico (nữ) 3300 17–1+169 TTT
2 U17 Costa Rica (nữ) 3201 4–3+16 TTB
3 U17 Panama (nữ) 3102 5–10-53 BBT
4 U17 Jamaica (nữ) 3003 1–13-120 BBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Cộng hòa Dominica (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Nicaragua (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Belize (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Quần đảo Virgin thuộc Mỹ (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
5U17 Dominica (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Cộng hòa Dominica (nữ)40%0%0%0%0.00
2U17 Nicaragua (nữ)40%0%0%0%0.00
3U17 Belize (nữ)40%0%0%0%0.00
4U17 Quần đảo Virgin thuộc Mỹ (nữ)40%0%0%0%0.00
5U17 Dominica (nữ)40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Panama (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Bermuda (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Suriname (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Bonaire (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Panama (nữ)30%0%0%0%0.00
2U17 Bermuda (nữ)30%0%0%0%0.00
3U17 Suriname (nữ)30%0%0%0%0.00
4U20 Bonaire (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Haiti (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Guatemala (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Quần đảo Cayman (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Antigua và Barbuda (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
5U17 Saint Lucia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Haiti (nữ)40%0%0%0%0.00
2U17 Guatemala (nữ)40%0%0%0%0.00
3U17 Quần đảo Cayman (nữ)40%0%0%0%0.00
4U17 Antigua và Barbuda (nữ)40%0%0%0%0.00
5U17 Saint Lucia (nữ)40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Jamaica (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Honduras (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Guyana (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Aruba (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
5U17 Saint Vincent và Grenadines (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Jamaica (nữ)40%0%0%0%0.00
2U17 Honduras (nữ)40%0%0%0%0.00
3U17 Guyana (nữ)40%0%0%0%0.00
4U17 Aruba (nữ)40%0%0%0%0.00
5U17 Saint Vincent và Grenadines (nữ)40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Costa Rica (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Cuba (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Grenada (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Anguilla (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
5U17 British Virgin Islands (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Costa Rica (nữ)40%0%0%0%0.00
2U17 Cuba (nữ)40%0%0%0%0.00
3U17 Grenada (nữ)40%0%0%0%0.00
4U17 Anguilla (nữ)40%0%0%0%0.00
5U17 British Virgin Islands (nữ)40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 El Salvador (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Curaçao (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Trinidad và Tobago (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Barbados (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 El Salvador (nữ)30%0%0%0%0.00
2U17 Curaçao (nữ)30%0%0%0%0.00
3U17 Trinidad và Tobago (nữ)30%0%0%0%0.00
4U17 Barbados (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Canada (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 El Salvador (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Cộng hòa Dominica (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Nicaragua (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Canada (nữ)30%100%100%100%5.67
2U17 El Salvador (nữ)333%100%66%66%3.67
3U17 Cộng hòa Dominica (nữ)366%100%66%33%4.00
4U17 Nicaragua (nữ)333%100%100%66%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Mỹ (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Puerto Rico (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Haiti (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Bermuda (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Mỹ (nữ)30%100%100%100%10.67
2U17 Puerto Rico (nữ)333%100%100%100%5.67
3U17 Haiti (nữ)333%100%66%66%5.00
4U17 Bermuda (nữ)30%100%66%66%10.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Mexico (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Costa Rica (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Panama (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Jamaica (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Mexico (nữ)333%100%66%66%6.00
2U17 Costa Rica (nữ)333%66%33%33%2.33
3U17 Panama (nữ)3100%100%100%100%5.00
4U17 Jamaica (nữ)333%66%66%66%4.67

Đội cuối bảng là U17 Dominica (nữ) với 0 điểm, hiệu số -21.

Toàn giải trung bình 5.64 bàn/trận sau 10 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu U17 CONCACAF (nữ)?
U17 Cộng hòa Dominica (nữ) dẫn đầu U17 CONCACAF (nữ) 2025-2026 với 12 điểm sau 4 trận (4 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +24), hơn U17 Nicaragua (nữ) xếp thứ hai 3 điểm.
U17 CONCACAF (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 10 trận đã đấu, 5 đội ở U17 CONCACAF (nữ) ghi tổng cộng 62 bàn, trung bình 6,20 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U17 Nicaragua (nữ) (28 bàn).
Vua phá lưới U17 CONCACAF (nữ) hiện tại là ai?
Nubia Medina (U17 Costa Rica (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn U17 CONCACAF (nữ) 2025-2026 với 12 bàn và 5 kiến tạo; xếp sau là Stefany Nahomi Miranda Rodriguez (U17 Nicaragua (nữ)) với 12 bàn.
Đương kim vô địch U17 CONCACAF (nữ) là đội nào?
Đương kim vô địch U17 CONCACAF (nữ) là U17 Mỹ (nữ) (6 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về U17 Mỹ (nữ) với 6 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:34 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com