Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Turkish A2 League

TurkeyMùa 2013-2014Vòng 10/10Giải vô địch (league)cập nhật 09:11 03/08/2021

BXH Turkish A2 League mùa 2013-2014: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 8 đội.

Tepecik U23 đang dẫn đầu Turkish A2 League với 34 điểm sau 14 trận, hơn Kasimpasa U23 7 điểm; thắng 3/5 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Turkish A2 League 2013-2014

8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Tepecik U23 141112 31–17+1434 TTBTB
2 Kasimpasa U23 14833 29–15+1427 BHTTT
3 Istanbul Buyuksehir Belediyespor U23 14644 24–14+1022 TTTBH
4 Galatasaray U23 14473 19–13+619 THTBH
5 Bayrampasaspor U23 14608 23–25-218 BBTBT
6 Istanbulspor AS U23 14527 13–16-317 THBBT
7 Golcukspor U23 14347 11–30-1913 BHBTB
8 Derince Belediyespor U23 142111 13–33-207 BBBTB
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Galatasaray U23 12921 32–11+2129 TTTHH
2 Kasimpasa U23 12750 21–7+1426 TTHTH
3 Istanbul Buyuksehir Belediyespor U23 12624 22–18+420 BTTTT
4 Istanbulspor AS U23 12543 21–14+719 TBHBT
5 Bayrampasaspor U23 12246 21–25-410 TBHBB
6 Derince Belediyespor U23 12228 13–40-278 BBBBT
7 Golcukspor U23 121110 10–25-154 BBBBB
T thắngH hòaB bại
8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Fenerbahce U23 141103 35–12+2333 TTTTB
2 Besiktas U23 141013 38–16+2231 TTBTT
3 Kartalspor U23 14923 26–16+1029 TTTTT
4 Korfez Bld U23 14536 20–18+218 THBBB
5 Anadolu Uskudar U23 14509 17–35-1815 BBTBT
6 Pendikspor U23 14347 16–23-713 BBTHB
7 Kardemir Karabukspor U23 14347 16–30-1413 BHHTB
8 Kocaelispor U23 142210 14–32-188 BBBBB
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Besiktas U23 12912 23–10+1328 THTTT
2 Korfez Bld U23 12822 25–17+826 TTBHT
3 Kartalspor U23 12435 21–17+415 TBHHB
4 Kocaelispor U23 12435 12–18-615 HBHHB
5 Anadolu Uskudar U23 12426 14–35-2114 BHTBT
6 Kardemir Karabukspor U23 12327 18–17+111 HBHBB
7 Pendikspor U23 12318 21–20+110 BTBBT
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Boluspor U23 12822 25–7+1826 HTTHT
2 Balikesirspor U23 12822 21–10+1126 TTHTT
3 Bursaspor U23 12732 28–13+1524 HTTHT
4 Sakaryaspor U23 12426 15–22-714 BBHTB
5 Eskisehirspor U23 12417 16–27-1113 BTHBB
6 Tavsanli Belediye T.L U23 12246 14–18-410 BBBHH
7 Bandirmaspor U23 12129 7–29-225 BBHBB
T thắngH hòaB bại
6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Balikesirspor U23 10703 23–13+1021 TTTBT
2 Sakaryaspor U23 10703 18–14+421 BBTTT
3 Eskisehirspor U23 10514 23–15+816 HBBTT
4 Tavsanli Belediye T.L U23 10505 11–16-515 TTBTB
5 Bursaspor U23 10424 20–13+714 HTHBB
6 Bandirmaspor U23 10019 2–26-241 BBHBB
T thắngH hòaB bại
8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bucaspor U23 14932 22–10+1230 TBTHT
2 Altay Spor Kulubu U23 14905 24–18+627 TTBBT
3 Manisaspor U23 14734 15–12+324 THTTT
4 Nazilli Belediyespor U23 14644 22–20+222 BHTTH
5 Karsiyaka U23 14626 14–15-120 BTBBB
6 Denizlispor U23 14536 23–20+318 TTBBB
7 Akhisar Belediyespor U23 14329 13–20-711 BBTTB
8 Fethiyespor U23 141310 13–31-186 BBBHH
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Akhisar Belediyespor U23 12831 27–10+1727 TBHTT
2 Karsiyaka U23 12732 21–12+924 BTTHH
3 Denizlispor U23 12615 23–12+1119 TTTBT
4 Nazilli Belediyespor U23 12363 13–16-315 BTHBB
5 Fethiyespor U23 12354 16–18-214 TBBHH
6 Altay Spor Kulubu U23 12246 12–21-910 BBHTH
7 Manisaspor U23 12129 7–30-235 BBTBB
T thắngH hòaB bại
8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Genclerbirligi U23 14923 27–11+1629 BTBTT
2 Sivas Dort Eylul Belediyespor U23 14914 18–12+628 TTTTB
3 Kayserispor U23 14815 24–23+125 TTTTT
4 Ankaraspor U23 14644 18–15+322 HTBBT
5 Sivasspor U23 14635 20–17+321 HBTBB
6 Kayseri Erciyespor U23 14608 22–21+118 BBTTB
7 Ankaragucu U23 14437 18–26-815 TBBBB
8 Beypazari Sekerspor U23 141013 14–36-223 BBBBT
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Genclerbirligi U23 12813 27–14+1325 TTTBB
2 Ankaraspor U23 12732 23–14+924 BTTTT
3 Kayserispor U23 12723 23–12+1123 TBTTH
4 Sivasspor U23 12525 16–13+317 BTBTB
5 Ankaragucu U23 12516 17–24-716 TTBTT
6 Kayseri Erciyespor U23 12336 17–16+112 TBBBH
7 Beypazari Sekerspor U23 121011 4–34-303 BBBBB
T thắngH hòaB bại
8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Gaziantep Buyuksehir Belediyespor U23 14842 27–13+1428 HTHBT
2 Elazigspor U23 14752 29–20+926 TBHTT
3 Iskenderun Demir Celikspor U23 14716 18–25-722 BTTBT
4 S.Urfaspor U23 14545 22–16+619 HTTTB
5 Batman Petrolspor U23 14545 20–22-219 HBHBH
6 Gaziantepspor U23 14446 13–15-216 TBBTB
7 Kahramanmaras Belediyesi U23 14365 15–19-415 HTHTH
8 Kahramanmaras U23 143011 13–27-149 BBBBB
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Gaziantep Buyuksehir Belediyespor U23 12921 24–10+1429 HTHBT
2 Kahramanmaras Belediyesi U23 12642 24–12+1222 THTHB
3 Gaziantepspor U23 12624 18–16+220 TBHTT
4 S.Urfaspor U23 12534 19–14+518 THBTB
5 Batman Petrolspor U23 12318 18–23-510 BBHTB
6 Kahramanmaras U23 12237 16–29-139 BHHTB
7 Iskenderun Demir Celikspor U23 12237 9–24-159 BHBBT
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 1461 Trabzon U23 12912 28–12+1628 TTTBT
2 Caykur Rizespor U23 12822 26–10+1626 TTTHB
3 Trabzonspor U23 12624 24–16+820 TTBTH
4 Orduspor U23 12615 24–13+1119 BBTHT
5 Samsunspor U23 12444 15–17-216 HBTBH
6 Erzurum BB U23 122010 12–32-206 BTBBB
7 Pazarspor U23 12129 7–36-295 HBBTB
T thắngH hòaB bại
Group 8 secondary cycle · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Trabzonspor U23 10811 27–7+2025 TTTBT
2 Caykur Rizespor U23 10703 21–12+921 BTTTB
3 Orduspor U23 10424 15–13+214 TBTHB
4 Erzurum BB U23 10244 17–29-1210 BHBHT
5 Samsunspor U23 10235 16–14+29 BHBHT
6 Pazarspor U23 10127 10–31-215 TBBHB
T thắngH hòaB bại
6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Antalyaspor U23 10703 33–13+2021 TTTTT
2 Tarsus Idman Yurdu U23 10514 18–15+316 BHTTB
3 Adanaspor U23 10424 17–19-214 TBHBB
4 Alanyaspor U23 10415 13–16-313 TBBBT
5 Adana Demirspor U23 10415 10–17-713 BTBTT
6 Mersin Idman Yurdu U23 10235 14–25-119 BHHBB
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Konyaspor U23 121011 22–8+1431 TTTTT
2 Antalyaspor U23 12822 33–9+2426 HHTTB
3 Mersin Idman Yurdu U23 12534 16–13+318 TTHBH
4 Adanaspor U23 12525 15–22-717 HTBBH
5 Adana Demirspor U23 12336 17–16+112 HTHBT
6 Alanyaspor U23 12327 12–23-1111 TBBHB
7 Tarsus Idman Yurdu U23 121110 7–31-244 BBBBH
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Tepecik U2377-0-018–52174-1-213–1213
2Kasimpasa U2375-1-117–51673-2-212–1011
3Istanbul Buyuksehir Belediyespor U2374-2-117–61472-2-37–88
4Galatasaray U2374-3-015–51570-4-34–84
5Bayrampasaspor U2375-0-216–71571-0-67–183
6Istanbulspor AS U2373-1-37–71072-1-46–97
7Golcukspor U2372-4-16–61071-0-65–243
8Derince Belediyespor U2372-0-510–16670-1-63–171
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Tepecik U231457%85%78%42%3.43
2Kasimpasa U231457%85%50%35%3.14
3Istanbul Buyuksehir Belediyespor U231450%78%42%35%2.71
4Galatasaray U231450%71%42%21%2.29
5Bayrampasaspor U231442%78%57%35%3.43
6Istanbulspor AS U231435%50%35%21%2.07
7Golcukspor U231442%78%64%35%2.93
8Derince Belediyespor U231464%85%85%42%3.29
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Galatasaray U2365-1-017–31664-1-115–813
2Kasimpasa U2365-1-015–41662-4-06–310
3Istanbul Buyuksehir Belediyespor U2363-1-211–91063-1-211–910
4Istanbulspor AS U2363-2-113–71162-2-28–78
5Bayrampasaspor U2361-2-310–10561-2-311–155
6Derince Belediyespor U2361-2-37–16561-0-56–243
7Golcukspor U2360-1-55–13161-0-55–123
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Galatasaray U231266%91%83%50%3.58
2Kasimpasa U231250%66%58%25%2.33
3Istanbul Buyuksehir Belediyespor U231258%83%58%50%3.33
4Istanbulspor AS U231275%83%66%41%2.92
5Bayrampasaspor U231283%83%75%75%3.83
6Derince Belediyespor U231258%83%75%75%4.42
7Golcukspor U231258%75%66%33%2.92
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Fenerbahce U2374-0-313–81277-0-022–421
2Besiktas U2375-1-120–51675-0-218–1115
3Kartalspor U2375-0-214–121574-2-112–414
4Korfez Bld U2374-2-115–71471-1-55–114
5Anadolu Uskudar U2374-0-313–151271-0-64–203
6Pendikspor U2372-2-310–12871-2-46–115
7Kardemir Karabukspor U2373-1-39–121070-3-47–183
8Kocaelispor U2372-2-38–9870-0-76–230
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Fenerbahce U231442%85%78%42%3.36
2Besiktas U231457%85%78%57%3.86
3Kartalspor U231442%78%57%35%3.00
4Korfez Bld U231450%64%50%35%2.71
5Anadolu Uskudar U231457%85%78%50%3.71
6Pendikspor U231457%78%57%35%2.79
7Kardemir Karabukspor U231478%78%57%42%3.29
8Kocaelispor U231457%85%71%42%3.29
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Besiktas U2366-0-016–21863-1-27–810
2Korfez Bld U2364-1-19–61364-1-116–1113
3Kartalspor U2362-2-29–9862-1-312–87
4Kocaelispor U2362-2-24–5862-1-38–137
5Anadolu Uskudar U2361-2-38–20563-0-36–159
6Kardemir Karabukspor U2362-0-412–8661-2-36–95
7Pendikspor U2362-0-414–12661-1-47–84
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Besiktas U231241%66%58%41%2.75
2Korfez Bld U231275%91%75%33%3.50
3Kartalspor U231250%83%58%25%3.17
4Kocaelispor U231250%66%41%16%2.50
5Anadolu Uskudar U231258%91%75%50%4.08
6Kardemir Karabukspor U231258%83%66%16%2.92
7Pendikspor U231266%83%75%33%3.42
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Boluspor U2364-1-115–31364-1-110–413
2Balikesirspor U2365-1-014–31663-1-27–710
3Bursaspor U2365-1-020–51662-2-28–88
4Sakaryaspor U2363-0-312–10961-2-33–125
5Eskisehirspor U2364-0-29–61260-1-57–211
6Tavsanli Belediye T.L U2361-3-29–7661-1-45–114
7Bandirmaspor U2360-2-42–11261-0-55–183
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Boluspor U231233%83%58%16%2.67
2Balikesirspor U231233%100%33%25%2.58
3Bursaspor U231250%83%50%41%3.42
4Sakaryaspor U231241%83%66%50%3.08
5Eskisehirspor U231258%91%66%41%3.58
6Tavsanli Belediye T.L U231275%83%50%16%2.67
7Bandirmaspor U231241%75%58%25%3.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Balikesirspor U2353-0-212–8954-0-111–512
2Sakaryaspor U2353-0-211–7954-0-17–712
3Eskisehirspor U2353-1-115–81052-0-38–76
4Tavsanli Belediye T.L U2353-0-26–7952-0-35–96
5Bursaspor U2353-0-210–4951-2-210–95
6Bandirmaspor U2350-1-42–7150-0-50–190
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Balikesirspor U231040%90%60%50%3.60
2Sakaryaspor U231030%80%60%40%3.20
3Eskisehirspor U231070%90%80%50%3.80
4Tavsanli Belediye T.L U231060%70%70%20%2.70
5Bursaspor U231050%90%70%40%3.30
6Bandirmaspor U231010%60%40%40%2.80
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bucaspor U2377-0-013–22172-3-29–89
2Altay Spor Kulubu U2376-0-111–51873-0-413–139
3Manisaspor U2374-2-18–51473-1-37–710
4Nazilli Belediyespor U2373-3-113–71273-1-39–1310
5Karsiyaka U2374-0-39–91272-2-35–68
6Denizlispor U2372-2-314–13873-1-39–710
7Akhisar Belediyespor U2371-2-47–8572-0-56–126
8Fethiyespor U2370-1-67–15171-2-46–165
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bucaspor U231442%57%42%28%2.29
2Altay Spor Kulubu U231442%64%57%35%3.00
3Manisaspor U231442%42%35%14%1.93
4Nazilli Belediyespor U231450%78%42%42%3.00
5Karsiyaka U231428%50%35%14%2.07
6Denizlispor U231457%71%64%35%3.07
7Akhisar Belediyespor U231428%64%42%28%2.36
8Fethiyespor U231450%71%50%42%3.14
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Akhisar Belediyespor U2365-0-116–51563-3-011–512
2Karsiyaka U2364-2-014–61463-1-27–610
3Denizlispor U2364-1-112–31362-0-411–96
4Nazilli Belediyespor U2363-2-19–71160-4-24–94
5Fethiyespor U2362-3-17–7961-2-39–115
6Altay Spor Kulubu U2361-3-26–8661-1-46–134
7Manisaspor U2361-1-45–14460-1-52–161
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Akhisar Belediyespor U231258%83%58%41%3.08
2Karsiyaka U231266%83%41%33%2.75
3Denizlispor U231241%83%66%33%2.92
4Nazilli Belediyespor U231266%83%33%25%2.42
5Fethiyespor U231275%83%50%33%2.83
6Altay Spor Kulubu U231258%91%58%25%2.75
7Manisaspor U231233%91%58%41%3.08
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Genclerbirligi U2375-1-114–31674-1-213–813
2Sivas Dort Eylul Belediyespor U2373-1-35–61076-0-113–618
3Kayserispor U2372-1-410–14776-0-114–918
4Ankaraspor U2373-2-28–51173-2-210–1011
5Sivasspor U2372-1-411–12774-2-19–514
6Kayseri Erciyespor U2373-0-415–13973-0-47–89
7Ankaragucu U2372-1-49–14772-2-39–128
8Beypazari Sekerspor U2371-0-67–15370-0-77–210
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Genclerbirligi U231442%71%57%28%2.71
2Sivas Dort Eylul Belediyespor U231442%57%50%7%2.14
3Kayserispor U231471%100%78%35%3.36
4Ankaraspor U231457%71%35%21%2.36
5Sivasspor U231457%78%64%21%2.64
6Kayseri Erciyespor U231471%78%78%21%3.07
7Ankaragucu U231457%85%71%42%3.14
8Beypazari Sekerspor U231471%100%78%50%3.57
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Genclerbirligi U2365-0-117–51563-1-210–910
2Ankaraspor U2364-1-110–71363-2-113–711
3Kayserispor U2364-1-113–51363-1-210–710
4Sivasspor U2363-2-111–51162-0-45–86
5Ankaragucu U2363-0-37–10962-1-310–147
6Kayseri Erciyespor U2361-2-38–9562-1-39–77
7Beypazari Sekerspor U2361-0-53–17360-0-61–170
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Genclerbirligi U231250%91%58%41%3.42
2Ankaraspor U231291%100%66%25%3.08
3Kayserispor U231250%91%66%25%2.92
4Sivasspor U231241%66%50%16%2.42
5Ankaragucu U231241%91%75%50%3.42
6Kayseri Erciyespor U231266%83%50%25%2.75
7Beypazari Sekerspor U231225%91%66%33%3.17
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Gaziantep Buyuksehir Belediyespor U2374-1-216–111374-3-011–215
2Elazigspor U2374-2-116–101473-3-113–1012
3Iskenderun Demir Celikspor U2373-1-39–151074-0-39–1012
4S.Urfaspor U2373-2-27–31172-2-315–138
5Batman Petrolspor U2374-2-112–81471-2-48–145
6Gaziantepspor U2373-2-28–71171-2-45–85
7Kahramanmaras Belediyesi U2371-4-28–10772-2-37–98
8Kahramanmaras U2372-0-56–11671-0-67–163
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Gaziantep Buyuksehir Belediyespor U231450%78%50%35%2.86
2Elazigspor U231485%85%64%50%3.50
3Iskenderun Demir Celikspor U231457%92%64%35%3.07
4S.Urfaspor U231442%64%35%28%2.71
5Batman Petrolspor U231457%85%50%42%3.00
6Gaziantepspor U231435%64%21%14%2.00
7Kahramanmaras Belediyesi U231442%71%42%28%2.43
8Kahramanmaras U231442%85%42%35%2.86
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Gaziantep Buyuksehir Belediyespor U2365-0-116–81564-2-08–214
2Kahramanmaras Belediyesi U2364-1-115–61362-3-19–69
3Gaziantepspor U2362-2-210–10864-0-28–612
4S.Urfaspor U2363-1-28–51062-2-211–98
5Batman Petrolspor U2361-1-411–13462-0-47–106
6Kahramanmaras U2362-2-28–7860-1-58–221
7Iskenderun Demir Celikspor U2361-2-33–8561-1-46–164
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Gaziantep Buyuksehir Belediyespor U231250%75%58%33%2.83
2Kahramanmaras Belediyesi U231241%91%66%33%3.00
3Gaziantepspor U231250%83%50%25%2.83
4S.Urfaspor U231266%91%50%25%2.75
5Batman Petrolspor U231258%75%66%41%3.42
6Kahramanmaras U231250%66%58%50%3.75
7Iskenderun Demir Celikspor U231250%83%50%25%2.75
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
11461 Trabzon U2366-0-017–41863-1-211–810
2Caykur Rizespor U2364-1-112–31364-1-114–713
3Trabzonspor U2363-1-213–71063-1-211–910
4Orduspor U2363-0-315–8963-1-29–510
5Samsunspor U2362-4-08–51062-0-47–126
6Erzurum BB U2362-0-49–14660-0-63–180
7Pazarspor U2361-0-53–18360-2-44–182
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
11461 Trabzon U231275%91%83%41%3.33
2Caykur Rizespor U231250%75%66%33%3.00
3Trabzonspor U231258%75%66%58%3.33
4Orduspor U231241%75%66%41%3.08
5Samsunspor U231283%91%50%16%2.67
6Erzurum BB U231258%91%91%41%3.67
7Pazarspor U231250%83%75%50%3.58
Sân nhà / sân khách · Group 8 secondary cycle
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Trabzonspor U2355-0-017–31553-1-110–410
2Caykur Rizespor U2355-0-015–41552-0-36–86
3Orduspor U2353-1-19–31051-1-36–104
4Erzurum BB U2352-2-111–11850-2-36–182
5Samsunspor U2352-1-213–7750-2-33–72
6Pazarspor U2351-2-27–6550-0-53–250
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Group 8 secondary cycle
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Trabzonspor U231030%80%40%40%3.40
2Caykur Rizespor U231060%70%70%50%3.30
3Orduspor U231050%80%50%20%2.80
4Erzurum BB U231070%100%80%70%4.60
5Samsunspor U231050%90%40%30%3.00
6Pazarspor U231060%100%80%50%4.10
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Antalyaspor U2355-0-025–41552-0-38–96
2Tarsus Idman Yurdu U2354-0-110–41251-1-38–114
3Adanaspor U2353-1-19–51051-1-38–144
4Alanyaspor U2353-0-29–5951-1-34–114
5Adana Demirspor U2353-1-18–71051-0-42–103
6Mersin Idman Yurdu U2351-2-27–12551-1-37–134
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Antalyaspor U231070%90%90%80%4.60
2Tarsus Idman Yurdu U231070%100%60%50%3.30
3Adanaspor U231070%90%60%50%3.60
4Alanyaspor U231040%70%50%40%2.90
5Adana Demirspor U231050%60%40%20%2.70
6Mersin Idman Yurdu U231080%90%60%60%3.90
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Konyaspor U2365-0-113–51565-1-09–316
2Antalyaspor U2364-1-119–61364-1-114–313
3Mersin Idman Yurdu U2363-1-29–61062-2-27–78
4Adanaspor U2363-0-35–10962-2-210–128
5Adana Demirspor U2362-3-114–8961-0-53–83
6Alanyaspor U2362-1-38–7761-1-44–164
7Tarsus Idman Yurdu U2361-1-43–9460-0-64–220
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Konyaspor U231241%66%41%16%2.50
2Antalyaspor U231241%91%66%41%3.50
3Mersin Idman Yurdu U231258%75%41%25%2.42
4Adanaspor U231241%83%58%41%3.08
5Adana Demirspor U231258%83%33%25%2.75
6Alanyaspor U231241%66%41%33%2.92
7Tarsus Idman Yurdu U231250%83%66%33%3.17

Đội cuối bảng là Derince Belediyespor U23 với 7 điểm, hiệu số -20.

Toàn giải trung bình 2.86 bàn/trận sau 56 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Turkish A2 League?
Tepecik U23 dẫn đầu Turkish A2 League 2013-2014 với 34 điểm sau 14 trận (11 thắng, 1 hòa, 2 thua, hiệu số +14), hơn Kasimpasa U23 xếp thứ hai 7 điểm.
Turkish A2 League mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 56 trận đã đấu, 8 đội ở Turkish A2 League ghi tổng cộng 163 bàn, trung bình 2,91 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Tepecik U23 (31 bàn).
Turkish A2 League đang đá đến vòng mấy?
Turkish A2 League 2013-2014 đang ở vòng 10 trên tổng 10 vòng, với 8 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:08 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com