Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thai League 3

ThailandMùa 2026-2027Vòng 2/22Giải vô địch (league)cập nhật 21:12 25/10/2026

BXH Thai League 3 mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 12 đội.

Udon United đang dẫn đầu Thai League 3 với 14 điểm sau 6 trận, bằng điểm Udon Banjan United; thắng 4/5 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Thai League 3 2026-2027

12 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Udon United 6420 17–5+1214 THTTT
2 Udon Banjan United 6420 15–5+1014 THTTH
3 Roi Et PB United 6321 7–4+311 THBTH
4 Khonkaen FC 6240 10–5+510 THTHH
5 Suranaree Black Cat 6240 6–2+410 THTHH
6 Pitchayabundit College 6222 11–8+38 BHBHT
7 Ubon Eastern FC 6132 6–14-86 BHBHH
8 Yasothon FC 6123 4–8-45 THBBH
9 Ubon Kruanapat 6042 7–11-44 BHHBH
10 Esan Fighter 6114 8–13-54 BTHBB
11 Surin City FC 6114 9–15-64 BBBTH
12 Khonkaen Mordindang FC 6114 3–13-104 BHTBB
T thắngH hòaB bại
10 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Burapha United 4400 18–2+1612 TTTT
2 BFB Pattaya City 5311 9–9010 TTHBT
3 Fleet United FC 4211 11–7+47 TBTH
4 Chachoengsao Hi-Tek 4211 5–4+17 BTTH
5 Royal Thai Navy FC 4202 7–4+36 BBTTT
6 Toko Customs United 4202 10–11-16 TBTB
7 Padriew City 4121 10–9+15 BTHTH
8 Marines Eureka FC 4112 6–7-14 TBBBH
9 Banbueng 4103 5–12-73 BBTBB
10 Master of Nongprue Kingdom SC 5005 2–18-160 BBBBB
T thắngH hòaB bại
12 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Chiangmai FC 6600 17–4+1318 TTTTT
2 Maejo United 6510 12–3+916 TTHTT
3 Phichit United 2021 6420 16–8+814 THHTT
4 Phitsanulok FC 2015 6411 16–7+913 HBTTT
5 Chattrakan City 6312 18–8+1010 THTTB
6 TNSU Lampang FC 6303 10–15-59 TTBTB
7 Kamphaengphet FC 6213 10–13-37 BTHBB
8 Chiangrai Thawee 6123 7–11-45 BTHBH
9 Northern Nakhon Mae Sot United 6114 5–10-54 HBBBB
10 Paknampho NSRU 6024 3–12-92 BBHBH
11 Khelang United 6024 1–11-102 BBHBH
12 Chiangrai City FC 6015 5–18-131 BBBBH
T thắngH hòaB bại
10 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Samui United 6402 8–4+412 TBTTB
2 Surat Thani City 6330 4–0+412 TTTHH
3 Nakhon Si United FC 6321 10–5+511 THTBT
4 Muang Trang United 6240 5–1+410 HHTTH
5 Yala City FC 6303 6–5+19 BBBTT
6 Nara United 6222 5–4+18 BHBTT
7 FC Yala 6222 7–8-18 THBBT
8 Phuket Andaman 6132 2–5-36 HTHBB
9 Ranong United FC 6024 3–9-62 BHBHB
10 Chumphon United 6024 4–13-92 BHHBB
T thắngH hòaB bại
12 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bangkok 5311 9–5+410 THBTT
2 Samut Sakhon City 5311 10–7+310 TTBTH
3 Suphanburi FC 5230 9–7+29 HHTTH
4 Assumption Thonburi 5302 9–7+29 BTTBT
5 Hua Hin City 5221 7–5+28 HBTHT
6 Royal Thai Army FC 5221 3–2+18 HTBHT
7 VRN Muangnont 5140 7–6+17 HHHTH
8 Samut Songkhram City 5131 6–5+16 HHBTH
9 Thonburi United FC 5122 7–8-15 THHBB
10 Thap Luang United 5122 4–5-15 HHTBB
11 Phetchaburi PBRU FC 5014 4–10-61 BBHBB
12 Rajpracha FC 5014 3–11-81 BBHBB
T thắngH hòaB bại
Central · 12 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 North Bangkok University FC 5410 15–2+1313 TTTHT
2 Ang Thong FC 5320 11–4+711 THTHT
3 Kasem Bundit University FC 5230 9–5+49 THTHH
4 Chamchuri United FC 4301 7–5+29 BTTT
5 Pathumthani University 4220 4–2+28 HTHT
6 Futera United 4202 4–406 TTBB
7 Prime Bangkok FC 5203 5–7-26 BTBTB
8 Royal Thai Air Force FC 4121 9–5+45 TBHH
9 Singburi Warriors FC 5113 4–11-74 HBBTB
10 Bangkapi 4022 4–7-32 BBHH
11 Ayutthaya FC 4013 1–9-81 BBBH
12 Lopburi City FC 5005 3–15-120 BBBBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Udon United33-0-013–3931-2-04–25
2Udon Banjan United32-1-08–2732-1-07–37
3Roi Et PB United32-1-04–1731-1-13–34
4Khonkaen FC30-3-04–4332-1-06–17
5Suranaree Black Cat31-2-01–0531-2-05–25
6Pitchayabundit College32-0-18–4630-2-13–42
7Ubon Eastern FC31-2-04–3530-1-22–111
8Yasothon FC40-2-23–7221-0-11–13
9Ubon Kruanapat30-2-15–8230-2-12–32
10Esan Fighter31-0-23–6330-1-25–71
11Surin City FC 30-1-22–8131-0-27–73
12Khonkaen Mordindang FC21-0-11–1340-1-32–121
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Udon United650%83%66%50%3.67
2Udon Banjan United666%83%66%50%3.33
3Roi Et PB United650%66%33%0%1.83
4Khonkaen FC666%83%33%33%2.50
5Suranaree Black Cat633%50%16%0%1.33
6Pitchayabundit College683%100%66%33%3.17
7Ubon Eastern FC650%83%50%50%3.33
8Yasothon FC650%50%33%16%2.00
9Ubon Kruanapat683%83%50%33%3.00
10Esan Fighter666%100%50%50%3.50
11Surin City FC 683%100%83%66%4.00
12Khonkaen Mordindang FC616%50%50%50%2.67
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Burapha United11-0-07–2333-0-011–09
2BFB Pattaya City32-0-14–5621-1-05–44
3Fleet United FC32-0-19–5610-1-02–21
4Chachoengsao Hi-Tek21-1-02–1421-0-13–33
5Royal Thai Navy FC11-0-02–1331-0-25–33
6Toko Customs United11-0-02–1331-0-28–103
7Padriew City20-1-14–8121-1-06–14
8Marines Eureka FC20-1-13–4121-0-13–33
9Banbueng21-0-14–3320-0-21–90
10Master of Nongprue Kingdom SC40-0-41–15010-0-11–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Burapha United425%100%100%75%5.00
2BFB Pattaya City540%80%60%40%3.60
3Fleet United FC475%100%100%50%4.50
4Chachoengsao Hi-Tek475%75%50%0%2.25
5Royal Thai Navy FC450%75%75%25%2.75
6Toko Customs United4100%100%100%50%5.25
7Padriew City450%100%75%75%4.75
8Marines Eureka FC4100%100%100%25%3.25
9Banbueng475%100%75%50%4.25
10Master of Nongprue Kingdom SC540%80%80%80%4.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Chiangmai FC33-0-010–3933-0-07–19
2Maejo United43-1-08–21022-0-04–16
3Phichit United 202132-1-07–3732-1-09–57
4Phitsanulok FC 201522-0-06–2642-1-110–57
5Chattrakan City32-0-111–2631-1-17–64
6TNSU Lampang FC31-0-24–12332-0-16–36
7Kamphaengphet FC31-1-15–6431-0-25–73
8Chiangrai Thawee30-2-13–4231-0-24–73
9Northern Nakhon Mae Sot United30-1-22–6131-0-23–43
10Paknampho NSRU40-1-32–7120-1-11–51
11Khelang United20-0-21–4040-2-20–72
12Chiangrai City FC30-0-32–8030-1-23–101
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Chiangmai FC650%83%83%50%3.50
2Maejo United633%66%50%33%2.50
3Phichit United 2021683%100%83%83%4.00
4Phitsanulok FC 2015650%83%66%50%3.83
5Chattrakan City666%83%83%83%4.33
6TNSU Lampang FC633%83%83%83%4.17
7Kamphaengphet FC683%100%83%66%3.83
8Chiangrai Thawee666%83%66%33%3.00
9Northern Nakhon Mae Sot United650%83%33%16%2.50
10Paknampho NSRU650%83%50%33%2.50
11Khelang United616%33%33%33%2.00
12Chiangrai City FC650%83%83%66%3.83
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Samui United42-0-26–4622-0-02–06
2Surat Thani City32-1-03–0731-2-01–05
3Nakhon Si United FC32-0-16–2631-2-04–35
4Muang Trang United21-1-02–0441-3-03–16
5Yala City FC42-0-24–3621-0-12–23
6Nara United31-1-12–1431-1-13–34
7FC Yala31-2-04–3531-0-23–53
8Phuket Andaman20-2-00–0241-1-22–54
9Ranong United FC30-2-12–3230-0-31–60
10Chumphon United30-1-23–6130-1-21–71
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Samui United633%50%33%16%2.00
2Surat Thani City60%16%0%0%0.67
3Nakhon Si United FC633%66%33%33%2.50
4Muang Trang United616%50%0%0%1.00
5Yala City FC633%50%33%0%1.83
6Nara United616%50%16%16%1.50
7FC Yala666%66%66%33%2.50
8Phuket Andaman616%50%16%0%1.17
9Ranong United FC650%83%33%0%2.00
10Chumphon United666%83%66%33%2.83
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bangkok21-1-03–0432-0-16–56
2Samut Sakhon City33-0-08–3920-1-12–41
3Suphanburi FC31-2-04–3521-1-05–44
4Assumption Thonburi11-0-01–0342-0-28–76
5Hua Hin City22-0-07–3630-2-10–22
6Royal Thai Army FC21-1-01–0431-1-12–24
7VRN Muangnont31-2-05–4520-2-02–22
8Samut Songkhram City41-3-05–3610-0-11–20
9Thonburi United FC31-1-14–4420-1-13–41
10Thap Luang United21-0-13–2330-2-11–32
11Phetchaburi PBRU FC30-0-33–6020-1-11–41
12Rajpracha FC20-1-12–4130-0-31–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bangkok540%60%60%20%2.80
2Samut Sakhon City560%100%60%60%3.40
3Suphanburi FC580%80%80%40%3.20
4Assumption Thonburi580%80%80%40%3.20
5Hua Hin City520%60%40%20%2.40
6Royal Thai Army FC520%20%20%0%1.00
7VRN Muangnont580%80%40%20%2.60
8Samut Songkhram City580%80%40%20%2.20
9Thonburi United FC580%80%40%40%3.00
10Thap Luang United540%60%40%20%1.80
11Phetchaburi PBRU FC580%100%80%0%2.80
12Rajpracha FC560%80%60%40%2.80
Sân nhà / sân khách · Central
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1North Bangkok University FC22-0-05–1632-1-010–17
2Ang Thong FC33-0-08–1920-2-03–32
3Kasem Bundit University FC41-3-05–3611-0-04–23
4Chamchuri United FC11-0-02–1332-0-15–46
5Pathumthani University20-2-02–2222-0-02–06
6Futera United21-0-12–1321-0-12–33
7Prime Bangkok FC22-0-04–0630-0-31–70
8Royal Thai Air Force FC21-1-08–3420-1-11–21
9Singburi Warriors FC21-0-12–6330-1-22–51
10Bangkapi30-1-23–6110-1-01–11
11Ayutthaya FC20-0-20–5020-1-11–41
12Lopburi City FC20-0-21–5030-0-32–100
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Central
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1North Bangkok University FC540%80%80%40%3.40
2Ang Thong FC560%100%80%20%3.00
3Kasem Bundit University FC560%80%40%40%2.80
4Chamchuri United FC450%75%75%25%3.00
5Pathumthani University450%50%0%0%1.50
6Futera United425%75%25%0%2.00
7Prime Bangkok FC520%100%40%0%2.40
8Royal Thai Air Force FC475%75%50%25%3.50
9Singburi Warriors FC560%80%40%20%3.00
10Bangkapi475%75%50%25%2.75
11Ayutthaya FC425%75%50%25%2.50
12Lopburi City FC540%60%40%40%3.60

Đội cuối bảng là Khonkaen Mordindang FC với 4 điểm, hiệu số -10.

Toàn giải trung bình 2.78 bàn/trận sau 36 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Thai League 3?
Udon United dẫn đầu Thai League 3 2026-2027 với 14 điểm sau 6 trận (4 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +12), hơn Udon Banjan United xếp thứ hai 0 điểm.
Thai League 3 mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 36 trận đã đấu, 12 đội ở Thai League 3 ghi tổng cộng 103 bàn, trung bình 2,86 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Udon United (17 bàn).
Thai League 3 đang đá đến vòng mấy?
Thai League 3 2026-2027 đang ở vòng 2 trên tổng 22 vòng, với 12 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:20 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com