
NPL Nam Úc
BXH NPL Nam Úc mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 12 đội.
Adelaide City FC đang dẫn đầu NPL Nam Úc với 48 điểm sau 22 trận, hơn West Torrens Birkalla 3 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng NPL Nam Úc 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 6 | 2 | 44–16 | +28 | 48 | HTTTT | |
| 2 | 22 | 14 | 3 | 5 | 54–29 | +25 | 45 | TBTTT | |
| 3 | 22 | 13 | 5 | 4 | 53–23 | +30 | 44 | BBHTT | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 42–31 | +11 | 35 | TTBBT | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 35–30 | +5 | 33 | BBTBB | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 46–41 | +5 | 30 | HHBHB | |
| 7 | 22 | 7 | 8 | 7 | 33–32 | +1 | 29 | TBHTB | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35–36 | -1 | 29 | THBTT | |
| 9 | 22 | 8 | 3 | 11 | 35–36 | -1 | 27 | HTHHB | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | 40–44 | -4 | 25 | HTTBB | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 25–38 | -13 | 20 | BTBHT | |
| 12 | 22 | 0 | 2 | 20 | 16–102 | -86 | 2 | BBBBB |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Adelaide City FC | 11 | 8-3-0 | 25–10 | 27 | 11 | 6-3-2 | 19–6 | 21 |
| 2 | West Torrens Birkalla | 11 | 9-2-0 | 37–10 | 29 | 11 | 5-1-5 | 17–19 | 16 |
| 3 | Metrostars SC | 11 | 6-3-2 | 25–10 | 21 | 11 | 7-2-2 | 28–13 | 23 |
| 4 | Playford City | 11 | 6-2-3 | 24–13 | 20 | 11 | 4-3-4 | 18–18 | 15 |
| 5 | White City Woodville | 11 | 6-1-4 | 22–17 | 19 | 11 | 4-2-5 | 13–13 | 14 |
| 6 | Croydon Kings | 11 | 4-3-4 | 22–21 | 15 | 11 | 4-3-4 | 24–20 | 15 |
| 7 | Trẻ Adelaide United FC | 11 | 3-5-3 | 17–14 | 14 | 11 | 4-3-4 | 16–18 | 15 |
| 8 | Campbelltown City SC | 11 | 5-2-4 | 15–13 | 17 | 11 | 3-3-5 | 20–23 | 12 |
| 9 | Sturt Lions | 11 | 5-1-5 | 19–17 | 16 | 11 | 3-2-6 | 16–19 | 11 |
| 10 | West Adelaide SC | 11 | 3-5-3 | 23–20 | 14 | 11 | 3-2-6 | 17–24 | 11 |
| 11 | Adelaide Comets FC | 11 | 4-0-7 | 12–16 | 12 | 11 | 1-5-5 | 13–22 | 8 |
| 12 | Para Hills Knlghts SC | 11 | 0-2-9 | 10–46 | 2 | 11 | 0-0-11 | 6–56 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide City FC | 22 | 42% | 63% | 57% | 36% | 2.58 |
| 2 | West Torrens Birkalla | 22 | 57% | 73% | 68% | 42% | 3.74 |
| 3 | Metrostars SC | 22 | 42% | 73% | 63% | 47% | 3.47 |
| 4 | Playford City | 22 | 63% | 63% | 63% | 42% | 3.21 |
| 5 | White City Woodville | 22 | 47% | 78% | 57% | 31% | 2.89 |
| 6 | Croydon Kings | 22 | 73% | 94% | 68% | 52% | 4.00 |
| 7 | Trẻ Adelaide United FC | 22 | 52% | 78% | 47% | 31% | 2.84 |
| 8 | Campbelltown City SC | 22 | 52% | 84% | 68% | 42% | 3.16 |
| 9 | Sturt Lions | 22 | 52% | 73% | 57% | 42% | 3.11 |
| 10 | West Adelaide SC | 22 | 73% | 78% | 73% | 47% | 3.74 |
| 11 | Adelaide Comets FC | 22 | 57% | 63% | 57% | 47% | 2.95 |
| 12 | Para Hills Knlghts SC | 22 | 47% | 100% | 84% | 73% | 5.47 |
Đội cuối bảng là Para Hills Knlghts SC với 2 điểm, hiệu số -86.
Toàn giải trung bình 3.44 bàn/trận sau 132 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu NPL Nam Úc?
- Adelaide City FC dẫn đầu NPL Nam Úc 2026 với 48 điểm sau 22 trận (14 thắng, 6 hòa, 2 thua, hiệu số +28), hơn West Torrens Birkalla xếp thứ hai 3 điểm.
- NPL Nam Úc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 132 trận đã đấu, 12 đội ở NPL Nam Úc ghi tổng cộng 458 bàn, trung bình 3,47 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là West Torrens Birkalla (54 bàn).
- Đương kim vô địch NPL Nam Úc là đội nào?
- Đương kim vô địch NPL Nam Úc là Adelaide City FC (1 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Adelaide City FC, Metrostars SC, Campbelltown City SC với 2 lần.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:58 28/10/2026 (giờ Việt Nam).