
NPL Canberra 1
BXH NPL Canberra 1 mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 11 đội.
Canberra FC đang dẫn đầu NPL Canberra 1 với 52 điểm sau 20 trận, hơn Monaro Panthers 6 điểm; thắng 5/5 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng NPL Canberra 1 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 17 | 1 | 2 | 64–24 | +40 | 52 | TTTTT | |
| 2 | 20 | 15 | 1 | 4 | 71–26 | +45 | 46 | THTBT | |
| 3 | 20 | 14 | 2 | 4 | 59–24 | +35 | 44 | HTTTT | |
| 4 | 20 | 14 | 0 | 6 | 49–39 | +10 | 42 | BTBTT | |
| 5 | 20 | 12 | 2 | 6 | 42–28 | +14 | 38 | BTTTT | |
| 6 | 20 | 11 | 0 | 9 | 39–39 | 0 | 33 | BBTBB | |
| 7 | 20 | 7 | 2 | 11 | 45–55 | -10 | 23 | HBBTT | |
| 8 | 20 | 6 | 2 | 12 | 24–39 | -15 | 20 | HHBTB | |
| 9 | 20 | 2 | 3 | 15 | 25–50 | -25 | 9 | HBBBB | |
| 10 | 20 | 3 | 0 | 17 | 15–66 | -51 | 9 | TBBBB | |
| 11 | 20 | 2 | 1 | 17 | 17–60 | -43 | 7 | BTBBB |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Canberra FC | 10 | 9-0-1 | 34–10 | 27 | 10 | 8-1-1 | 30–14 | 25 |
| 2 | Monaro Panthers | 10 | 8-1-1 | 38–11 | 25 | 10 | 7-0-3 | 33–15 | 21 |
| 3 | Cooma Tigers | 10 | 7-2-1 | 35–14 | 23 | 10 | 7-0-3 | 24–10 | 21 |
| 4 | Tuggeranong United | 10 | 8-0-2 | 25–17 | 24 | 10 | 6-0-4 | 24–22 | 18 |
| 5 | Queanbeyan City | 10 | 8-0-2 | 23–12 | 24 | 10 | 4-2-4 | 19–16 | 14 |
| 6 | Canberra Juventus | 10 | 5-0-5 | 20–20 | 15 | 10 | 6-0-4 | 19–19 | 18 |
| 7 | Canberra Olympic | 10 | 3-2-5 | 24–32 | 11 | 10 | 4-0-6 | 21–23 | 12 |
| 8 | OConnor Knights | 10 | 5-0-5 | 13–20 | 15 | 10 | 1-2-7 | 11–19 | 5 |
| 9 | Belconnen United | 10 | 1-1-8 | 11–21 | 4 | 10 | 1-2-7 | 14–29 | 5 |
| 10 | Brindabella Blues FC | 10 | 2-0-8 | 6–27 | 6 | 10 | 1-0-9 | 9–39 | 3 |
| 11 | Canberra White Eagles | 10 | 0-1-9 | 6–31 | 1 | 10 | 2-0-8 | 11–29 | 6 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Canberra FC | 20 | 65% | 100% | 85% | 60% | 4.40 |
| 2 | Monaro Panthers | 20 | 70% | 100% | 90% | 60% | 4.85 |
| 3 | Cooma Tigers | 20 | 65% | 90% | 70% | 60% | 4.15 |
| 4 | Tuggeranong United | 20 | 75% | 95% | 85% | 55% | 4.40 |
| 5 | Queanbeyan City | 20 | 60% | 90% | 80% | 40% | 3.50 |
| 6 | Canberra Juventus | 20 | 55% | 90% | 75% | 50% | 3.90 |
| 7 | Canberra Olympic | 20 | 80% | 90% | 90% | 65% | 5.00 |
| 8 | OConnor Knights | 20 | 55% | 80% | 55% | 35% | 3.15 |
| 9 | Belconnen United | 20 | 75% | 85% | 75% | 55% | 3.75 |
| 10 | Brindabella Blues FC | 20 | 35% | 90% | 65% | 40% | 4.05 |
| 11 | Canberra White Eagles | 20 | 65% | 100% | 80% | 40% | 3.85 |
Đội cuối bảng là Canberra White Eagles với 7 điểm, hiệu số -43.
Toàn giải trung bình 4.05 bàn/trận sau 110 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu NPL Canberra 1?
- Canberra FC dẫn đầu NPL Canberra 1 2026 với 52 điểm sau 20 trận (17 thắng, 1 hòa, 2 thua, hiệu số +40), hơn Monaro Panthers xếp thứ hai 6 điểm.
- NPL Canberra 1 mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 110 trận đã đấu, 11 đội ở NPL Canberra 1 ghi tổng cộng 450 bàn, trung bình 4,09 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Monaro Panthers (71 bàn).
- Đương kim vô địch NPL Canberra 1 là đội nào?
- Đương kim vô địch NPL Canberra 1 là Cooma Tigers (1 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Canberra FC với 3 lần.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:58 28/10/2026 (giờ Việt Nam).