Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Norwegian Junior Elite Tournament

NorwayMùa 2014Cúp / loại trực tiếpcập nhật 17:49 16/01/2019

BXH Norwegian Junior Elite Tournament mùa 2014: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Rosenborg U19 đang dẫn đầu Norwegian Junior Elite Tournament với 5 điểm sau 3 trận, hơn Lillestrom U19 1 điểm; thắng 1/3 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Norwegian Junior Elite Tournament 2014

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:49 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Rosenborg U19 3120 3–0+35 THH
2 Lillestrom U19 3111 4–5-14 BTH
3 Brommapojkarna U19 3030 2–203 HHH
4 Bodo Glimt U19 3021 2–4-22 HBH
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:49 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Odd Grenland U19 3210 5–1+47 THT
2 Valerenga U19 3111 6–4+24 BTH
3 AIK Solna U19 3102 2–6-43 TBB
4 Brann U19 3021 3–5-22 BHH
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:49 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Viking U19 3201 8–3+56 TBT
2 Sandnes UlfU19 3201 5–506 BTT
3 Stromsgodset U19 3111 7–5+24 THB
4 Gais Goteborg U19 3012 2–9-71 BHB
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:49 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Mjallby AIF U19 3210 7–3+47 THT
2 Start Kristiansand U19 3201 6–5+16 TTB
3 Aalesund FKU19 3111 6–604 BHT
4 Sarpsborg 08 U19 3003 3–8-50 BBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Rosenborg U1900-0-00–0000-0-00–00
2Lillestrom U1900-0-00–0000-0-00–00
3Brommapojkarna U1900-0-00–0000-0-00–00
4Bodo Glimt U1900-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Rosenborg U1930%33%33%0%1.00
2Lillestrom U19366%100%66%33%3.00
3Brommapojkarna U19366%66%0%0%1.33
4Bodo Glimt U19366%66%33%33%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Odd Grenland U1900-0-00–0000-0-00–00
2Valerenga U1900-0-00–0000-0-00–00
3AIK Solna U1900-0-00–0000-0-00–00
4Brann U1900-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Odd Grenland U19333%100%0%0%2.00
2Valerenga U19333%100%66%66%3.33
3AIK Solna U1930%100%33%33%2.67
4Brann U19366%100%33%33%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Viking U1900-0-00–0000-0-00–00
2Sandnes UlfU1900-0-00–0000-0-00–00
3Stromsgodset U1900-0-00–0000-0-00–00
4Gais Goteborg U1900-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Viking U19366%100%100%33%3.67
2Sandnes UlfU19366%100%66%33%3.33
3Stromsgodset U193100%100%100%66%4.00
4Gais Goteborg U19333%100%66%66%3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Mjallby AIF U1900-0-00–0000-0-00–00
2Start Kristiansand U1900-0-00–0000-0-00–00
3Aalesund FKU1900-0-00–0000-0-00–00
4Sarpsborg 08 U1900-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Mjallby AIF U19366%100%100%33%3.33
2Start Kristiansand U19366%100%100%66%3.67
3Aalesund FKU193100%100%100%100%4.00
4Sarpsborg 08 U193100%100%100%66%3.67

Đội cuối bảng là Bodo Glimt U19 với 2 điểm, hiệu số -2.

Toàn giải trung bình 1.57 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Norwegian Junior Elite Tournament?
Rosenborg U19 dẫn đầu Norwegian Junior Elite Tournament 2014 với 5 điểm sau 3 trận (1 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +3), hơn Lillestrom U19 xếp thứ hai 1 điểm.
Norwegian Junior Elite Tournament mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Norwegian Junior Elite Tournament ghi tổng cộng 11 bàn, trung bình 1,83 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Lillestrom U19 (4 bàn).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:59 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com