Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Norwegian 2.Divisjon

NorwayMùa 2026Vòng 25/26Giải vô địch (league)cập nhật 23:51 18/10/2026

BXH Norwegian 2.Divisjon mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 14 đội.

Jerv đang dẫn đầu Norwegian 2.Divisjon với 56 điểm sau 24 trận, hơn Bjarg 6 điểm; thắng 3/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Bjarg.

Bảng xếp hạng Norwegian 2.Divisjon 2026

Group A · 14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:51 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Jerv 241752 53–26+2756 TTHHT
2 Bjarg 241626 56–31+2550 TTTTT
3 Mjondalen IF 241626 47–29+1850 TTTTT
4 Brattvag 241536 51–33+1848 TTTTB
5 Sotra 241338 53–29+2442 BTBTB
6 Notodden FK 241059 36–29+735 TBBBB
7 Kvik Halden 2410410 34–32+234 BTBBB
8 Treaff 24978 40–47-734 BBBTH
9 FK Arendal 248610 35–40-530 BBBHT
10 Pors Grenland 248511 32–35-329 TBTBT
11 Sandvikens 247413 34–49-1525 BTTBB
12 Lysekloster 244713 32–52-2019 BBHTH
13 Vidar 243417 23–63-4013 TBBBT
14 Eik-Tonsberg 243120 25–56-3110 BBTBB
T thắngH hòaB bại
14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:51 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Eidsvold Turn 241833 58–22+3657 TTBTT
2 Kjelsas 241725 56–34+2253 BHTTT
3 Levanger FK 241617 56–28+2849 TBBHT
4 Honefoss BK 241545 58–34+2449 TTBHT
5 Grorud 241446 44–24+2046 TTTTB
6 Stjordals Blink 2411310 42–41+136 TTTBT
7 Tromsdalen 2411211 42–41+135 TBTTB
8 Lorenskog 2410410 38–43-534 BTBHB
9 Junkeren 249411 33–41-831 TBTBB
10 Rana FK 249312 39–44-530 BTTBB
11 Skeid Oslo 247215 37–52-1523 BBTBT
12 Follo 244515 30–51-2117 BHBBT
13 Ullensaker/Kisa IL 244119 30–78-4813 BBBTB
14 SK Trygg Lade 242418 30–60-3010 BBBHB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Group A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Jerv129-2-125–1229128-3-128–1427
2Bjarg127-1-430–1922129-1-226–1228
3Mjondalen IF129-1-226–1128127-1-421–1822
4Brattvag128-1-328–2025127-2-323–1323
5Sotra128-1-331–1125125-2-522–1817
6Notodden FK124-2-616–1714126-3-320–1221
7Kvik Halden124-2-612–1314126-2-422–1920
8Treaff125-4-323–2019124-3-517–2715
9FK Arendal126-3-322–1321122-3-713–279
10Pors Grenland124-3-516–1615124-2-616–1914
11Sandvikens124-1-718–2413123-3-616–2512
12Lysekloster121-5-617–248123-2-715–2811
13Vidar121-2-914–345122-2-89–298
14Eik-Tonsberg122-1-915–247121-0-1110–323
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Group A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Jerv2466%83%75%45%3.29
2Bjarg2462%83%66%54%3.63
3Mjondalen IF2450%70%66%45%3.17
4Brattvag2458%87%58%41%3.50
5Sotra2458%87%79%50%3.42
6Notodden FK2441%66%50%29%2.71
7Kvik Halden2437%66%45%29%2.75
8Treaff2466%87%66%58%3.63
9FK Arendal2458%87%66%45%3.13
10Pors Grenland2454%70%45%25%2.79
11Sandvikens2445%62%58%50%3.46
12Lysekloster2470%95%75%50%3.50
13Vidar2462%91%70%62%3.58
14Eik-Tonsberg2450%83%58%45%3.38
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Eidsvold Turn129-2-128–1029129-1-230–1228
2Kjelsas129-1-229–1428128-1-327–2025
3Levanger FK127-1-428–1322129-0-328–1527
4Honefoss BK129-2-130–1329126-2-428–2120
5Grorud128-1-325–1425126-3-319–1021
6Stjordals Blink125-2-520–1617126-1-522–2519
7Tromsdalen126-1-523–2019125-1-619–2116
8Lorenskog126-2-428–2220124-2-610–2114
9Junkeren126-2-422–1820123-2-711–2311
10Rana FK125-2-518–1717124-1-721–2713
11Skeid Oslo126-1-528–2819121-1-109–244
12Follo122-1-911–217122-4-619–3010
13Ullensaker/Kisa IL123-1-821–3310121-0-119–453
14SK Trygg Lade121-2-916–275121-2-914–335
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Eidsvold Turn2466%75%75%45%3.33
2Kjelsas2470%91%79%62%3.75
3Levanger FK2450%83%75%45%3.50
4Honefoss BK2479%87%79%50%3.83
5Grorud2450%70%54%37%2.83
6Stjordals Blink2466%83%70%41%3.46
7Tromsdalen2458%87%66%41%3.46
8Lorenskog2454%75%58%45%3.38
9Junkeren2458%83%58%33%3.08
10Rana FK2470%83%70%45%3.46
11Skeid Oslo2454%79%62%45%3.71
12Follo2466%79%66%50%3.38
13Ullensaker/Kisa IL2470%100%95%54%4.50
14SK Trygg Lade2483%87%79%50%3.75

Đội cuối bảng là Eik-Tonsberg với 10 điểm, hiệu số -31.

Toàn giải trung bình 3.26 bàn/trận sau 168 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Norwegian 2.Divisjon?
Jerv dẫn đầu Norwegian 2.Divisjon 2026 với 56 điểm sau 24 trận (17 thắng, 5 hòa, 2 thua, hiệu số +27), hơn Bjarg xếp thứ hai 6 điểm.
Norwegian 2.Divisjon mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 168 trận đã đấu, 14 đội ở Norwegian 2.Divisjon ghi tổng cộng 551 bàn, trung bình 3,28 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Bjarg (56 bàn).
Vua phá lưới Norwegian 2.Divisjon hiện tại là ai?
Benedict notoane (Eidsvold Turn) dẫn đầu danh sách ghi bàn Norwegian 2.Divisjon 2026 với 18 bàn (2 từ phạt đền); xếp sau là Andreas tveiten (Brattvag) với 16 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Norwegian 2.Divisjon diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Norwegian 2.Divisjon là Sotra vs Notodden FK lúc 18:00 ngày 24/10/2026 (Vòng 25); ngày đó có 8 trận.
Norwegian 2.Divisjon đang đá đến vòng mấy?
Norwegian 2.Divisjon 2026 đang ở vòng 25 trên tổng 26 vòng, với 14 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:43 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com