Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Japanese Satellite League

JapanMùa 2009Cúp / loại trực tiếpcập nhật 17:58 16/01/2019

BXH Japanese Satellite League mùa 2009: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 5 đội.

Consadole Sapporo (R) đang dẫn đầu Japanese Satellite League với 16 điểm sau 8 trận, hơn Vegalta Sendai (R) 3 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Japanese Satellite League 2009

Bảng A · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:58 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Consadole Sapporo (R) 8512 13–9+416 TTTTB
2 Vegalta Sendai (R) 8413 11–10+113 BTBTT
3 Kashiwa Reysol (R) 8242 14–11+310 HBTHB
4 Tokyo Verdy (R) 8305 8–15-79 TBBTB
5 RB Omiya Ardija (R) 8224 11–12-18 BBTHB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:58 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Urawa Red Diamonds (R) 6321 7–3+411 BTHTH
2 Albirex Niigata (R) 6321 8–5+311 TTHHT
3 Montedio Yamagata Reserve 6213 8–9-17 HBTBB
4 Thespa Kusatsu Youth 6033 8–14-63 BHBHH
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:58 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FC Tokyo (R) 8521 14–7+717 HTTTT
2 Kashima Antlers (R) 6510 17–4+1316 HTTTT
3 JEF United Ichihara (R) 8305 11–8+39 BBTTB
4 Kawasaki Frontale (R) 6303 8–9-19 BTTBT
5 Shonan Bellmare (R) 8017 2–24-221 BBBBB
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:58 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Yokohama F Marinos (R) 6420 12–6+614 THTTH
2 Jubilo Iwata (R) 6321 8–5+311 TTBTH
3 Shimizu S-Pulse (R) 6123 7–9-25 THHBB
4 Ventforet Kofu (R) 6105 5–12-73 BBBBT
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:58 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Vissel Kobe (R) 8512 16–14+216 TTHBT
2 Tokushima Vortis (R) 8323 14–15-111 HBTBT
3 Kyoto Sanga (R) 8314 11–16-510 HBTBB
4 Gamba Osaka (R) 6213 14–9+57 BBHTT
5 Nagoya Grampus (R) 6132 15–16-16 BHHBT
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:58 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Oita Trinita (R) 6420 19–7+1214 TTTHH
2 Fagiano Okayama (R) 6141 7–10-37 THBHH
3 Cerezo Osaka (R) 6132 14–1406 BHTBH
4 Hiroshima Sanfrecce (R) 6114 6–15-94 BBTBH
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Consadole Sapporo (R)00-0-00–0000-0-00–00
2Vegalta Sendai (R)00-0-00–0000-0-00–00
3Kashiwa Reysol (R)00-0-00–0000-0-00–00
4Tokyo Verdy (R)00-0-00–0000-0-00–00
5RB Omiya Ardija (R)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Consadole Sapporo (R)850%75%50%37%2.75
2Vegalta Sendai (R)862%62%62%37%2.63
3Kashiwa Reysol (R)862%75%75%62%3.13
4Tokyo Verdy (R)850%87%62%25%2.88
5RB Omiya Ardija (R)875%75%75%37%2.88
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Urawa Red Diamonds (R)00-0-00–0000-0-00–00
2Albirex Niigata (R)00-0-00–0000-0-00–00
3Montedio Yamagata Reserve00-0-00–0000-0-00–00
4Thespa Kusatsu Youth00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Urawa Red Diamonds (R)633%50%16%0%1.67
2Albirex Niigata (R)650%50%50%33%2.17
3Montedio Yamagata Reserve650%66%66%33%2.83
4Thespa Kusatsu Youth6100%100%66%66%3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FC Tokyo (R)00-0-00–0000-0-00–00
2Kashima Antlers (R)00-0-00–0000-0-00–00
3JEF United Ichihara (R)00-0-00–0000-0-00–00
4Kawasaki Frontale (R)00-0-00–0000-0-00–00
5Shonan Bellmare (R)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FC Tokyo (R)875%87%50%25%2.63
2Kashima Antlers (R)666%100%66%16%3.50
3JEF United Ichihara (R)837%62%62%12%2.38
4Kawasaki Frontale (R)616%83%50%50%2.83
5Shonan Bellmare (R)825%87%50%37%3.25
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Yokohama F Marinos (R)00-0-00–0000-0-00–00
2Jubilo Iwata (R)00-0-00–0000-0-00–00
3Shimizu S-Pulse (R)00-0-00–0000-0-00–00
4Ventforet Kofu (R)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Yokohama F Marinos (R)683%83%50%33%3.00
2Jubilo Iwata (R)650%66%16%16%2.17
3Shimizu S-Pulse (R)683%83%50%16%2.67
4Ventforet Kofu (R)650%66%50%33%2.83
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Vissel Kobe (R)00-0-00–0000-0-00–00
2Tokushima Vortis (R)00-0-00–0000-0-00–00
3Kyoto Sanga (R)00-0-00–0000-0-00–00
4Gamba Osaka (R)00-0-00–0000-0-00–00
5Nagoya Grampus (R)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Vissel Kobe (R)8100%100%100%37%3.75
2Tokushima Vortis (R)862%87%75%37%3.63
3Kyoto Sanga (R)862%75%62%37%3.38
4Gamba Osaka (R)666%83%83%33%3.83
5Nagoya Grampus (R)6100%100%100%83%5.17
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Oita Trinita (R)00-0-00–0000-0-00–00
2Fagiano Okayama (R)00-0-00–0000-0-00–00
3Cerezo Osaka (R)00-0-00–0000-0-00–00
4Hiroshima Sanfrecce (R)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Oita Trinita (R)666%100%66%50%4.33
2Fagiano Okayama (R)666%66%50%50%2.83
3Cerezo Osaka (R)683%83%83%83%4.67
4Hiroshima Sanfrecce (R)650%83%66%50%3.50

Đội cuối bảng là RB Omiya Ardija (R) với 8 điểm, hiệu số -1.

Toàn giải trung bình 2.71 bàn/trận sau 20 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Japanese Satellite League?
Consadole Sapporo (R) dẫn đầu Japanese Satellite League 2009 với 16 điểm sau 8 trận (5 thắng, 1 hòa, 2 thua, hiệu số +4), hơn Vegalta Sendai (R) xếp thứ hai 3 điểm.
Japanese Satellite League mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 20 trận đã đấu, 5 đội ở Japanese Satellite League ghi tổng cộng 57 bàn, trung bình 2,85 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Kashiwa Reysol (R) (14 bàn).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:22 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com